Chủ Nhật, 05/04/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Âu

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
11877.321877.320Châu Âu
21876.41876.40Châu Âu
41825.971825.970Châu Âu
51763.831763.830Châu Âu
7
Netherlands
Netherlands
1757.871757.870Châu Âu
91734.711734.710Châu Âu
101730.371730.370Châu Âu
111717.071717.070Châu Âu
121700.371700.370Châu Âu
19
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1649.41649.40Châu Âu
201620.811620.810Châu Âu
221599.041599.040Châu Âu
241593.451593.450Châu Âu
31
Na Uy
Na Uy
1550.941550.940Châu Âu
321546.881546.880Châu Âu
35152815280Châu Âu
36
Russia
Russia
1525.61525.60Châu Âu
371524.291524.290Châu Âu
38
Thụy Điển
Thụy Điển
1514.771514.770Châu Âu
391508.651508.650Châu Âu
411501.381501.380Châu Âu
421500.581500.580Châu Âu
431498.351498.350Châu Âu
47
Greece
Greece
1475.821475.820Châu Âu
481473.941473.940Châu Âu
561451.161451.160Châu Âu
581446.441446.440Châu Âu
59
Ireland
Ireland
1436.631436.630Châu Âu
641388.061388.060Châu Âu
65
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1385.841385.840Châu Âu
67
Macedonia
Macedonia
1372.041372.040Châu Âu
70
Northern Ireland
Northern Ireland
1362.161362.160Châu Âu
72
Georgia
Georgia
1350.181350.180Châu Âu
73
Phần Lan
Phần Lan
1346.411346.410Châu Âu
75
Iceland
Iceland
1345.071345.070Châu Âu
77
Israel
Israel
1328.331328.330Châu Âu
78
Kosovo
Kosovo
1318.831318.830Châu Âu
81
Montenegro
Montenegro
1295.521295.520Châu Âu
86
Bulgaria
Bulgaria
1278.91278.90Châu Âu
97
Belarus
Belarus
1235.821235.820Châu Âu
98
Luxembourg
Luxembourg
1227.771227.770Châu Âu
106
Armenia
Armenia
1191.421191.420Châu Âu
110
Kazakhstan
Kazakhstan
1182.961182.960Châu Âu
123
Faroe Islands
Faroe Islands
1137.141137.140Châu Âu
124
Azerbaijan
Azerbaijan
1136.671136.670Châu Âu
126
Cyprus
Cyprus
1128.331128.330Châu Âu
129
Estonia
Estonia
1121.11121.10Châu Âu
137
Latvia
Latvia
1090.571090.570Châu Âu
148
Lithuania
Lithuania
1058.421058.420Châu Âu
159
Moldova
Moldova
1004.161004.160Châu Âu
161
Malta
Malta
987.73987.730Châu Âu
173
 Andorra
Andorra
945.34945.340Châu Âu
203
Gibraltar
Gibraltar
810.14810.140Châu Âu
206
Liechtenstein
Liechtenstein
803.57803.570Châu Âu
211
San Marino
San Marino
726.33726.330Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X