Chủ Nhật, 05/04/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Phi

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
81755.871755.870Châu Phi
141688.991688.990Châu Phi
26
Nigeria
Nigeria
1585.091585.090Châu Phi
28
Algeria
Algeria
1564.261564.260Châu Phi
291563.241563.240Châu Phi
34
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
1532.981532.980Châu Phi
441483.051483.050Châu Phi
451481.241481.240Châu Phi
46
Congo DR
Congo DR
1478.351478.350Châu Phi
52
Mali
Mali
1459.131459.130Châu Phi
60
Nam Phi
Nam Phi
1429.731429.730Châu Phi
62
Burkina Faso
Burkina Faso
1412.491412.490Châu Phi
69
Cape Verde
Cape Verde
1366.131366.130Châu Phi
741346.311346.310Châu Phi
80
Guinea
Guinea
1300.011300.010Châu Phi
87
Gabon
Gabon
1272.511272.510Châu Phi
88
Uganda
Uganda
1264.091264.090Châu Phi
89
Angola
Angola
1263.11263.10Châu Phi
90
Benin
Benin
1258.981258.980Châu Phi
92
Zambia
Zambia
1255.821255.820Châu Phi
101
Mozambique
Mozambique
1224.311224.310Châu Phi
104
Madagascar
Madagascar
1203.761203.760Châu Phi
105
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1195.21195.20Châu Phi
109
Comoros
Comoros
1187.911187.910Châu Phi
111
Kenya
Kenya
1182.231182.230Châu Phi
112
Libya
Libya
1182.081182.080Châu Phi
113
Tanzania
Tanzania
1180.271180.270Châu Phi
114
Niger
Niger
1179.661179.660Châu Phi
115
Mauritanie
Mauritanie
1170.721170.720Châu Phi
116
Gambia
Gambia
1160.381160.380Châu Phi
117
Sudan
Sudan
1157.221157.220Châu Phi
119
Sierra Leone
Sierra Leone
1148.981148.980Châu Phi
120
Namibia
Namibia
1148.841148.840Châu Phi
121
Togo
Togo
1147.311147.310Châu Phi
127
Malawi
Malawi
1128.031128.030Châu Phi
128
Rwanda
Rwanda
1126.621126.620Châu Phi
130
Zimbabwe
Zimbabwe
1118.121118.120Châu Phi
132
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
1108.381108.380Châu Phi
133
Congo
Congo
1105.961105.960Châu Phi
139
Central African Republic
Central African Republic
1083.571083.570Châu Phi
140
Liberia
Liberia
1079.021079.020Châu Phi
142
Burundi
Burundi
1078.011078.010Châu Phi
144
 Ethiopia
Ethiopia
1071.551071.550Châu Phi
145
Lesotho
Lesotho
1067.131067.130Châu Phi
146
Botswana
Botswana
1063.631063.630Châu Phi
165
Eswatini
Eswatini
979.01979.010Châu Phi
170
South Sudan
South Sudan
970.94970.940Châu Phi
178
Mauritius
Mauritius
911.49911.490Châu Phi
183
Tchad
Tchad
896.85896.850Châu Phi
184
Eritrea
Eritrea
887.06887.060Châu Phi
196
São Tomé and Príncipe
São Tomé and Príncipe
855.44855.440Châu Phi
197
Djibouti
Djibouti
853.58853.580Châu Phi
198
Somalia
Somalia
839.17839.170Châu Phi
204
Seychelles
Seychelles
804.16804.160Châu Phi

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X