Thứ Bảy, 04/04/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 99
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
11877.321877.320Châu Âu
21876.41876.40Châu Âu
31874.811874.810Nam Mỹ
41825.971825.970Châu Âu
51763.831763.830Châu Âu
61761.161761.160Nam Mỹ
7
Netherlands
Netherlands
1757.871757.870Châu Âu
81755.871755.870Châu Phi
91734.711734.710Châu Âu
101730.371730.370Châu Âu
111717.071717.070Châu Âu
121700.371700.370Châu Âu
13
Colombia
Colombia
1693.091693.090Nam Mỹ
141688.991688.990Châu Phi
151681.031681.030Bắc Trung Mỹ
16
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
1673.131673.130Bắc Trung Mỹ
171673.071673.070Nam Mỹ
181660.431660.430Châu Á
19
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1649.41649.40Châu Âu
201620.811620.810Châu Âu
211615.31615.30Châu Á
221599.041599.040Châu Âu
231594.781594.780Nam Mỹ
241593.451593.450Châu Âu
251588.661588.660Châu Á
26
Nigeria
Nigeria
1585.091585.090Châu Phi
271580.671580.670Châu Á
28
Algeria
Algeria
1564.261564.260Châu Phi
291563.241563.240Châu Phi
301556.481556.480Bắc Trung Mỹ
31
Na Uy
Na Uy
1550.941550.940Châu Âu
321546.881546.880Châu Âu
33
Panama
Panama
1540.641540.640Bắc Trung Mỹ
34
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
1532.981532.980Châu Phi
35152815280Châu Âu
36
Russia
Russia
1525.61525.60Châu Âu
371524.291524.290Châu Âu
38
Thụy Điển
Thụy Điển
1514.771514.770Châu Âu
391508.651508.650Châu Âu
40
Paraguay
Paraguay
1503.51503.50Nam Mỹ
411501.381501.380Châu Âu
421500.581500.580Châu Âu
431498.351498.350Châu Âu
441483.051483.050Châu Phi
451481.241481.240Châu Phi
46
Congo DR
Congo DR
1478.351478.350Châu Phi
47
Greece
Greece
1475.821475.820Châu Âu
481473.941473.940Châu Âu
49
Venezuela
Venezuela
1468.051468.050Nam Mỹ
50
Uzbekistan
Uzbekistan
1465.341465.340Châu Á
511459.91459.90Bắc Trung Mỹ
52
Mali
Mali
1459.131459.130Châu Phi
53
Peru
Peru
1455.871455.870Nam Mỹ
54
Chile
Chile
1455.281455.280Nam Mỹ
551454.961454.960Châu Á
561451.161451.160Châu Âu
57
Iraq
Iraq
1447.141447.140Châu Á
581446.441446.440Châu Âu
59
Ireland
Ireland
1436.631436.630Châu Âu
60
Nam Phi
Nam Phi
1429.731429.730Châu Phi
611421.431421.430Châu Á
62
Burkina Faso
Burkina Faso
1412.491412.490Châu Phi
63
Jordan
Jordan
1391.451391.450Châu Á
641388.061388.060Châu Âu
65
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1385.841385.840Châu Âu
66
Honduras
Honduras
1380.271380.270Bắc Trung Mỹ
67
Macedonia
Macedonia
1372.041372.040Châu Âu
68
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1370.471370.470Châu Á
69
Cape Verde
Cape Verde
1366.131366.130Châu Phi
70
Northern Ireland
Northern Ireland
1362.161362.160Châu Âu
71
Jamaica
Jamaica
135813580Bắc Trung Mỹ
72
Georgia
Georgia
1350.181350.180Châu Âu
73
Phần Lan
Phần Lan
1346.411346.410Châu Âu
741346.311346.310Châu Phi
75
Iceland
Iceland
1345.071345.070Châu Âu
76
Bolivia
Bolivia
1329.421329.420Nam Mỹ
77
Israel
Israel
1328.331328.330Châu Âu
78
Kosovo
Kosovo
1318.831318.830Châu Âu
79
Oman
Oman
1313.461313.460Châu Á
80
Guinea
Guinea
1300.011300.010Châu Phi
81
Montenegro
Montenegro
1295.521295.520Châu Âu
82
Curacao
Curacao
1294.651294.650Bắc Trung Mỹ
83
Haiti
Haiti
1291.711291.710Bắc Trung Mỹ
84
Syria
Syria
1288.561288.560Châu Á
85
New Zealand
New Zealand
1281.571281.570Châu Đại Dương
86
Bulgaria
Bulgaria
1278.91278.90Châu Âu
87
Gabon
Gabon
1272.511272.510Châu Phi
88
Uganda
Uganda
1264.091264.090Châu Phi
89
Angola
Angola
1263.11263.10Châu Phi
90
Benin
Benin
1258.981258.980Châu Phi
91
Bahrain
Bahrain
1258.531258.530Châu Á
92
Zambia
Zambia
1255.821255.820Châu Phi
931252.141252.140Châu Á
94
Trung Quốc
Trung Quốc
1251.61251.60Châu Á
95
Palestine
Palestine
1244.731244.730Châu Á
96
Guatemala
Guatemala
1243.471243.470Bắc Trung Mỹ
97
Belarus
Belarus
1235.821235.820Châu Âu
98
Luxembourg
Luxembourg
1227.771227.770Châu Âu
991225.681225.680Châu Á
100
El Salvador
El Salvador
1225.261225.260Bắc Trung Mỹ
101
Mozambique
Mozambique
1224.311224.310Châu Phi
102
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
1222.941222.940Bắc Trung Mỹ
103
Tajikistan
Tajikistan
1221.781221.780Châu Á
104
Madagascar
Madagascar
1203.761203.760Châu Phi
105
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1195.21195.20Châu Phi
106
Armenia
Armenia
1191.421191.420Châu Âu
107
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1191.141191.140Châu Á
108
Lebanon
Lebanon
1187.961187.960Châu Á
109
Comoros
Comoros
1187.911187.910Châu Phi
110
Kazakhstan
Kazakhstan
1182.961182.960Châu Âu
111
Kenya
Kenya
1182.231182.230Châu Phi
112
Libya
Libya
1182.081182.080Châu Phi
113
Tanzania
Tanzania
1180.271180.270Châu Phi
114
Niger
Niger
1179.661179.660Châu Phi
115
Mauritanie
Mauritanie
1170.721170.720Châu Phi
116
Gambia
Gambia
1160.381160.380Châu Phi
117
Sudan
Sudan
1157.221157.220Châu Phi
118
Korea DPR
Korea DPR
1151.051151.050Châu Á
119
Sierra Leone
Sierra Leone
1148.981148.980Châu Phi
120
Namibia
Namibia
1148.841148.840Châu Phi
121
Togo
Togo
1147.311147.310Châu Phi
1221144.881144.880Châu Á
123
Faroe Islands
Faroe Islands
1137.141137.140Châu Âu
124
Azerbaijan
Azerbaijan
1136.671136.670Châu Âu
125
Suriname
Suriname
1132.431132.430Bắc Trung Mỹ
126
Cyprus
Cyprus
1128.331128.330Châu Âu
127
Malawi
Malawi
1128.031128.030Châu Phi
128
Rwanda
Rwanda
1126.621126.620Châu Phi
129
Estonia
Estonia
1121.11121.10Châu Âu
130
Zimbabwe
Zimbabwe
1118.121118.120Châu Phi
131
Nicaragua
Nicaragua
1115.131115.130Bắc Trung Mỹ
132
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
1108.381108.380Châu Phi
133
Congo
Congo
1105.961105.960Châu Phi
134
Kuwait
Kuwait
1105.11105.10Châu Á
135
Philippines
Philippines
1094.11094.10Châu Á
136
Ấn Độ
Ấn Độ
1091.031091.030Châu Á
137
Latvia
Latvia
1090.571090.570Châu Âu
1381086.221086.220Châu Á
139
Central African Republic
Central African Republic
1083.571083.570Châu Phi
140
Liberia
Liberia
1079.021079.020Châu Phi
141
Turkmenistan
Turkmenistan
1078.651078.650Châu Á
142
Burundi
Burundi
1078.011078.010Châu Phi
143
Dominican Republic
Dominican Republic
1077.951077.950Bắc Trung Mỹ
144
 Ethiopia
Ethiopia
1071.551071.550Châu Phi
145
Lesotho
Lesotho
1067.131067.130Châu Phi
146
Botswana
Botswana
1063.631063.630Châu Phi
147
Singapore
Singapore
1059.531059.530Châu Á
148
Lithuania
Lithuania
1058.421058.420Châu Âu
149
Yemen
Yemen
1049.491049.490Châu Á
150
Guyana
Guyana
1049.321049.320Bắc Trung Mỹ
151
New Caledonia
New Caledonia
1036.951036.950Châu Đại Dương
152
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
1036.331036.330Bắc Trung Mỹ
153
Solomon Islands
Solomon Islands
1031.891031.890Châu Đại Dương
154
Fiji
Fiji
1029.71029.70Châu Đại Dương
155
Hong Kong
Hong Kong
1026.631026.630Châu Á
156
Puerto Rico
Puerto Rico
1026.111026.110Bắc Trung Mỹ
157
Tahiti
Tahiti
1019.041019.040Châu Đại Dương
158
Myanmar
Myanmar
1011.881011.880Châu Á
159
Moldova
Moldova
1004.161004.160Châu Âu
160
Vanuatu
Vanuatu
997.01997.010Châu Đại Dương
161
Malta
Malta
987.73987.730Châu Âu
162
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
986.58986.580Bắc Trung Mỹ
163
Grenada
Grenada
982.57982.570Bắc Trung Mỹ
164
Cuba
Cuba
981.42981.420Bắc Trung Mỹ
165
Eswatini
Eswatini
979.01979.010Châu Phi
166
Bermuda
Bermuda
976.87976.870Bắc Trung Mỹ
167
St Lucia
St Lucia
976.71976.710Bắc Trung Mỹ
168
Papua New Guinea
Papua New Guinea
974.9974.90Châu Đại Dương
169
Afghanistan
Afghanistan
972.75972.750Châu Á
170
South Sudan
South Sudan
970.94970.940Châu Phi
171
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
968.27968.270Bắc Trung Mỹ
172
Maldives
Maldives
954.93954.930Châu Á
173
 Andorra
Andorra
945.34945.340Châu Âu
174
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
923.78923.780Châu Á
175
Montserrat
Montserrat
916.75916.750Bắc Trung Mỹ
176
Nepal
Nepal
914.54914.540Châu Á
177911.54911.540Châu Á
178
Mauritius
Mauritius
911.49911.490Châu Phi
179
Barbados
Barbados
909.89909.890Bắc Trung Mỹ
180
 Belize
Belize
9079070Bắc Trung Mỹ
181
Bangladesh
Bangladesh
899.53899.530Châu Á
182
Dominica
Dominica
897.69897.690Bắc Trung Mỹ
183
Tchad
Tchad
896.85896.850Châu Phi
184
Eritrea
Eritrea
887.06887.060Châu Phi
185
Lào
Lào
885.03885.030Châu Á
186
Bhutan
Bhutan
880.55880.550Châu Á
187
Mongolia
Mongolia
879.75879.750Châu Á
188
Cook Islands
Cook Islands
877.53877.530Châu Đại Dương
189
Aruba
Aruba
877.3877.30Bắc Trung Mỹ
190
Samoa
Samoa
876.41876.410Châu Đại Dương
191
Sri Lanka
Sri Lanka
871.82871.820Châu Á
192
America
America
871.61871.610Châu Đại Dương
193
Brunei
Brunei
863.09863.090Châu Á
194
Macau
Macau
858.03858.030Châu Á
195
Cayman Islands
Cayman Islands
855.45855.450Bắc Trung Mỹ
196
São Tomé and Príncipe
São Tomé and Príncipe
855.44855.440Châu Phi
197
Djibouti
Djibouti
853.58853.580Châu Phi
198
Somalia
Somalia
839.17839.170Châu Phi
199
Tonga
Tonga
835.64835.640Châu Đại Dương
200
Đông Timor
Đông Timor
825.64825.640Châu Á
201
Guam
Guam
825.43825.430Châu Á
202
Pakistan
Pakistan
824.6824.60Châu Á
203
Gibraltar
Gibraltar
810.14810.140Châu Âu
204
Seychelles
Seychelles
804.16804.160Châu Phi
205
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands
803.98803.980Bắc Trung Mỹ
206
Liechtenstein
Liechtenstein
803.57803.570Châu Âu
207
Bahamas
Bahamas
786.82786.820Bắc Trung Mỹ
208
British Virgin Islands
British Virgin Islands
782.14782.140Bắc Trung Mỹ
209
US Virgin Islands
US Virgin Islands
779.76779.760Bắc Trung Mỹ
210
Anguilla
Anguilla
760.25760.250Bắc Trung Mỹ
211
San Marino
San Marino
726.33726.330Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X