Danh sách chuyển nhượng mới nhất tất cả các giải đấu
Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
| Cầu thủ | Tuổi | Quốc tịch | Đến từ | Gia nhập | Mức phí (Euro) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Maximilian Grote Thủ môn | 23 | | ![]() Rot-Weiß Koblenz OL RP/Saar | ![]() Shkupi Prva liga | Miễn phí |
![]() | Valentin Slivov Tiền đạo cánh trái | 26 | | ![]() Nesebar | ![]() Botev Ihtiman | Miễn phí |
![]() | Wen-Yen Chin Hậu vệ cánh phải | 25 | chinese taipei | ![]() Không có | ![]() Taiwan Leopard Cat Football Premier League | - |
![]() | Anthony Pinthus Thủ môn | 27 | | ![]() | ![]() Tuggen 1. Liga gr. 3 | - |
![]() | Rúben Rodrigues Tiền vệ tấn công | 28 | | ![]() Oxford United Championship | ![]() Esportee Vitória Série A | Miễn phí |
![]() | Mike Gevorgyan Tiền vệ trung tâm | 20 | | ![]() TSV 1860 München II Bayernliga Süd | ![]() SpVgg Unterhaching Regionalliga Bayern | Miễn phí |
![]() | Nathan Tayey Tiền vệ cánh trái | 27 | | ![]() Wohlen 1. Liga gr. 2 | ![]() Tuggen 1. Liga gr. 3 | Miễn phí |
![]() | Nikita Korzun Tiền vệ phòng ngự | 30 | | ![]() Yelimay Semey Premier Liga | ![]() Không có | - |
![]() | Emre Gedik Hậu vệ cánh trái | 25 | türkiye | ![]() Kocaelispor Süper Lig | ![]() Không có | - |
![]() | Durel Avounou Tiền vệ trung tâm | 27 | | ![]() Corum FK 1.Lig | ![]() Không có | - |
![]() | Stipe Roguljić Tiền vệ phòng ngự | 27 | | ![]() US Giubiasco | ![]() Cadenazzo | Miễn phí |
![]() | Filip Degen Trung vệ | 23 | switzerland | ![]() Tuggen 1. Liga gr. 3 | ![]() Rorschach-Goldach 17 2. Liga Inter - Gr. 5 | Miễn phí |
![]() | Kirill Nikishin Tiền đạo cắm | 21 | | ![]() Baltika Kaliningrad Premier Liga | ![]() Rotor Volgograd 1.Division | Cho mượn |
![]() | Çağlar Akbaba Thủ môn | 30 | türkiye | ![]() Boluspor 1.Lig | ![]() Van Spor FK 1.Lig | Miễn phí |
![]() | Gabriel Lüchinger Tiền vệ trung tâm | 32 | switzerland | ![]() | ![]() Rüthi | - |
Pablo Olivares Tiền vệ trung tâm | 23 | | ![]() UB Conquense Segunda Federación - Gr. V | ![]() Không có | - | |
![]() | Álex Millán Tiền đạo cắm | 25 | | ![]() Cartagena | ![]() Không có | - |
![]() | Henk Dijkhuizen Hậu vệ cánh phải | 33 | | ![]() Patro Eisden Maasmechelen Challenger Pro League | ![]() Không có | - |
Murat Sağlam Tiền vệ tấn công | 27 | | ![]() STK Eilvese LL Hannover | ![]() Unknown | Miễn phí | |
![]() | Jannis Neugebauer Tiền vệ trung tâm | 23 | | ![]() STK Eilvese LL Hannover | ![]() Unknown | Miễn phí |
![]() | Jared Kambamba Trung vệ | 22 | | ![]() HSC Hannover Regionalliga Nord | ![]() STK Eilvese LL Hannover | Miễn phí |
![]() | Ibrahim Coulibaly Hậu vệ cánh phải | 19 | | ![]() Clermont Foot 63 B | ![]() Clermont Foot 63 Ligue 2 | - |
![]() | Berto Cayarga Tiền đạo cánh phải | 28 | | ![]() Real Unión Segunda Federación - Gr. II | ![]() Real Avilés Industrial | Miễn phí |
![]() | Paolo Jager Tiền vệ trung tâm | 21 | austria | ![]() Kremser SC Regional League East | ![]() ASK Voitsberg Regional League Central | ? |
![]() | Christopher Kröhn Tiền đạo cánh trái | 26 | austria | ![]() Floridsdorfer AC 2. Liga | ![]() Không có | - |
![]() | Milos Spasic Hậu vệ cánh trái | 27 | austria | ![]() Floridsdorfer AC 2. Liga | ![]() Không có | - |
![]() | Peter Haring Tiền vệ phòng ngự | 32 | austria | ![]() Floridsdorfer AC 2. Liga | ![]() Không có | - |
![]() | Manuel Thurnwald Hậu vệ cánh phải | 26 | austria | ![]() Floridsdorfer AC 2. Liga | ![]() Không có | - |
![]() | Erfan Ghahremani Trung vệ | 27 | | ![]() Sanat Naft Azadegan League | ![]() Zob Ahan Esfahan Persian Gulf Pro League | Miễn phí |
![]() | Christian Schoissengeyr Trung vệ | 30 | | ![]() Floridsdorfer AC 2. Liga | ![]() Không có | - |
![]() | Ante Kulis Tiền đạo cắm | 24 | | ![]() Floridsdorfer AC 2. Liga | ![]() Không có | - |
Víctor López Hậu vệ cánh phải | 21 | | ![]() CD Unión Sur Yaiza | ![]() Linares Deportivo Segunda Federación - Gr. IV | Miễn phí | |
![]() | Javi Vertiz Hậu vệ cánh phải | 23 | | ![]() UDC Torredonjimeno | ![]() UD Melilla B | Miễn phí |
Francisco Panadero Tiền đạo cắm | 27 | | ![]() CD Guijuelo | ![]() Atlético Antoniano Segunda Federación - Gr. IV | Miễn phí | |
![]() | Beñat Gaubeka Tiền vệ trung tâm | 25 | | ![]() SD Logroñés Segunda Federación - Gr. II | ![]() Real Unión Segunda Federación - Gr. II | Miễn phí |
![]() | Amin Bouzaig Tiền đạo cắm | 28 | | ![]() UCAM Murcia Segunda Federación - Gr. IV | ![]() Không có | - |
![]() | Romario Rösch Tiền vệ cánh trái | 25 | | ![]() SSV Ulm 1846 3. Liga | ![]() VfL Bochum 2. Bundesliga | Miễn phí |
![]() | Pedro Pereira Trung vệ | 23 | | ![]() CD Lugo | ![]() Không có | - |
![]() | Raul Feher Trung vệ | 28 | | ![]() Inter d'Escaldes Primera Divisió | ![]() Phnom Penh Crown | Miễn phí |
![]() | José Carlos Márquez Hậu vệ cánh trái | 28 | | ![]() Real Unión Segunda Federación - Gr. II | ![]() Algeciras | Miễn phí |
![]() | Laken Torres Tiền đạo cắm | 20 | | ![]() Gimnástica de Torrelavega | ![]() Real Unión Irún B | Miễn phí |
![]() | Xabier Garzón Tiền vệ tấn công | 22 | | ![]() Real Unión Irún B | ![]() Không có | - |
![]() | Asier Seijo Hậu vệ cánh trái | 24 | | ![]() Gernika Segunda Federación - Gr. II | ![]() Không có | - |
![]() | Stefan Musa Thủ môn | 23 | | ![]() TSV Landsberg Bayernliga Süd | ![]() TSV 1860 München II Bayernliga Süd | Miễn phí |
![]() | Miguel Pérez Tiền đạo cánh phải | 21 | | ![]() Juventud Torremolinos | ![]() Không có | - |
![]() | Pelón Cabrera Trung vệ | 30 | | ![]() Águilas Segunda Federación - Gr. IV | ![]() UD Melilla Segunda Federación - Gr. V | Miễn phí |
![]() | Patrick Drewes Thủ môn | 32 | | ![]() VfL Bochum 2. Bundesliga | ![]() Borussia Dortmund Bundesliga | €250k |
![]() | Kazu Hậu vệ cánh trái | 25 | | ![]() Gil Vicente Liga Portugal | ![]() SC Otelul Galati SuperLiga | ? |
![]() | Marco Zunno Tiền đạo cánh trái | 24 | italy | ![]() US Cremonese Serie A | ![]() Crotone Serie C-C | ? |
![]() | Abdoulaye Bathily | 22 | | ![]() Olympique Beja Ligue I Pro | ![]() Union Titus Petange BGL Ligue | Miễn phí |
![]() | Matej Slávik Thủ môn | 30 | | ![]() Không có | ![]() ESV Vorwärts Krems | - |
![]() | Nico Lübke Hậu vệ cánh trái | 23 | | ![]() Sportfreunde Lotte Regionalliga West | ![]() VSG Altglienicke Regionalliga Northeast | Miễn phí |
![]() | Arnold Budimbu Tiền đạo cánh phải | 30 | | ![]() SC Fortuna Köln Regionalliga West | ![]() 1.Bocholt Regionalliga West | ? |
![]() | German Slein Tiền vệ phòng ngự | 29 | | ![]() FK Smederevo 1924 Prva liga Srbije | ![]() Không có | - |
![]() | Sori Mané Tiền vệ phòng ngự | 29 | | ![]() Académico Viseu Liga Portugal 2 | ![]() Không có | - |
![]() | Jordan Sebban Tiền vệ trung tâm | 28 | | ![]() Không có | ![]() Villefranche-Beaujolais Championnat National | - |
![]() | Fede Gomes Thủ môn | 21 | | ![]() Académico Viseu Liga Portugal 2 | ![]() Không có | - |
![]() | Miguel Bandarra Hậu vệ cánh phải | 29 | | ![]() Académico Viseu Liga Portugal 2 | ![]() Không có | - |
![]() | Alan Marinelli Tiền đạo cánh trái | 26 | | ![]() Académico Viseu Liga Portugal 2 | ![]() Không có | - |
![]() | Paulinho Hậu vệ cánh phải | 33 | | ![]() Académico Viseu Liga Portugal 2 | ![]() Không có | - |
![]() | Anouar El Azzouzi Tiền vệ phòng ngự | 24 | | ![]() PEC Zwolle Eredivisie | ![]() Fortuna Düsseldorf 2. Bundesliga | ? |
![]() | Maguette Diongue Tiền vệ trung tâm | 33 | | ![]() SU Dives-Cabourg | ![]() Không có | - |
![]() | Julien Begue Tiền đạo cắm | 31 | | ![]() AS Trouville-Deauville | ![]() La Tamponnaise | Miễn phí |
![]() | Azrin Afiq Hậu vệ cánh trái | 23 | | ![]() Selangor Super League | ![]() Negeri Sembilan Super League | Miễn phí |
![]() | Edsson Díaz Trung vệ | 32 | | ![]() Unknown | ![]() Cultural Volante Liga 3 | Miễn phí |
![]() | Moussa Sidibé Tiền đạo cánh phải | 30 | | ![]() PERSIS Solo | ![]() Johor Darul Ta'zim Super League | Miễn phí |
![]() | Adrien Pianelli Hậu vệ cánh phải | 30 | | ![]() C'Chartres Football | ![]() F91 Dudelange BGL Ligue | Miễn phí |
![]() | Kiko Bondoso Tiền đạo cánh trái | 29 | | ![]() Maccabi Tel Aviv Ligat ha'Al | ![]() Moreirense Liga Portugal | ? |
![]() | Abdelali Ouadah Hậu vệ cánh phải | 37 | | ![]() CMS Oissel | ![]() | - |
![]() | Vincent Créhin Tiền đạo cắm | 36 | | ![]() US Granville | ![]() Không có | - |
![]() | Florian Milla Tiền vệ phòng ngự | 31 | | ![]() US Feurs | ![]() Không có | - |
![]() | Ashley Moke Ndedi Tiền đạo cắm | 32 | | ![]() US Feurs | ![]() Không có | - |
![]() | Pawel Karbowinski Tiền vệ cánh trái | 26 | poland | ![]() Elana Torun Betclic 3 Liga - Group II | ![]() Không có | - |
![]() | Szymon Cwiklinski Trung vệ | 23 | poland | ![]() Elana Torun Betclic 3 Liga - Group II | ![]() Không có | - |
![]() | Konrad Faber Hậu vệ cánh phải | 27 | | ![]() St. Gallen 1879 Super League | ![]() SG Dynamo Dresden 2. Bundesliga | Cho mượn |
![]() | Dariusz Pawlowski Hậu vệ cánh phải | 26 | poland | ![]() Radomiak Radom Ekstraklasa | ![]() Rekord Bielsko-Biala Betclic 2 Liga | Miễn phí |
![]() | Andy Reefqy Tiền vệ trung tâm | 16 | | ![]() Lion City Sailors U21 | ![]() military service (Singapore) | Cho mượn |
![]() | Kamil Pajnowski Trung vệ | 27 | poland | ![]() Stal Mielec Betclic 1 Liga | ![]() Không có | - |
![]() | Radoslaw Golebiowski Tiền vệ cánh trái | 23 | poland | ![]() Chojniczanka Chojnice Betclic 2 Liga | ![]() Không có | - |
![]() | Mario Losada Tiền đạo cắm | 28 | | ![]() CD Alcoyano Segunda Federación - Gr. III | ![]() Stal Mielec Betclic 1 Liga | Miễn phí |
![]() | Lukas Hrnciar Tiền vệ phòng ngự | 28 | | ![]() Pogon Siedlce Betclic 1 Liga | ![]() Stal Stalowa Wola Betclic 2 Liga | Miễn phí |
![]() | Patryk Szwedzik Tiền vệ tấn công | 23 | poland | ![]() Slask Wroclaw Betclic 1 Liga | ![]() Ruch Chorzow Betclic 1 Liga | ? |
![]() | Malik Talabidi Trung vệ | 23 | | ![]() Schalke 04 II Regionalliga West | ![]() Carl Zeiss Jena Regionalliga Northeast | Miễn phí |
![]() | Simone Biagi Tiền vệ trung tâm | 27 | italy | ![]() Ravenna Serie C-B | ![]() Pistoiese | Miễn phí |
![]() | Emils Birka Hậu vệ cánh trái | 25 | | ![]() FK Auda Virsliga | ![]() Riga Virsliga | Miễn phí |
![]() | Alihan Kazmaz Trung vệ | 21 | türkiye | ![]() Nevsehir Belediye Spor | ![]() Etimesgut Spor Kulübü 3.Lig Grup 1 | ? |
![]() | Antonis Bourselis Tiền vệ trung tâm | 30 | | ![]() AO Giouchtas | ![]() Không có | - |
![]() | Angelos Ikonomou Tiền vệ trung tâm | 29 | | ![]() AE Larisa Super League 1 | ![]() Không có | - |
![]() | Anel Husic Trung vệ | 24 | switzerland,bosnia-herzegovina | ![]() BSC Young Boys Super League | ![]() HNK Rijeka SuperSport HNL | €400k |
Jonathan Hennetier Hậu vệ cánh phải | 33 | | ![]() Schifflange 95 Ehrenpromotion | ![]() CS Fola Esch Ehrenpromotion | Miễn phí | |
![]() | Fabien Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 36 | | ![]() Minerva Lintgen | ![]() Union Remich-Bous | Miễn phí |
![]() | Marc Andre Schmerböck Tiền đạo cắm | 31 | austria | ![]() Mohammedan SC (Kolkata) | ![]() SK Austria Klagenfurt 2. Liga | Miễn phí |
![]() | Ben McCauley Thủ môn | 27 | | ![]() Carrick Rangers Premiership | ![]() Rathfriland Rangers Intermediate | Miễn phí |
![]() | Cyril Khetir Tiền vệ trung tâm | 24 | | ![]() Aubagne Championnat National | ![]() Beerschot VA Challenger Pro League | Miễn phí |
![]() | Juri Schlingmann Tiền đạo cắm | 24 | | ![]() SC Weiche Flensburg 08 Regionalliga Nord | ![]() Không có | - |
![]() | Grisha Melikyan Hậu vệ cánh trái | 22 | | ![]() FK Sevastopol | ![]() Không có | - |
![]() | Dennis Borkowski Tiền đạo cắm | 23 | | ![]() Ingolstadt 04 3. Liga | ![]() MSV Duisburg 3. Liga | ? |
![]() | Nikita Teplyakov Tiền vệ cánh trái | 24 | | ![]() Kudrivka Premier Liga | ![]() Không có | - |
![]() | Franck Bambock Tiền vệ phòng ngự | 30 | | ![]() AEL Limassol Cyprus League | ![]() Không có | - |
![]() | Dmitriy Kumsarov Trung vệ | 22 | | ![]() Kaluga 2. Division A (Phase 2) | ![]() Không có | - |
Trên đường Pitch






















































































































































































































