Thứ Năm, 14/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
100401Filip Ulman
Filip Ulman
Tiền vệ tấn công
20
SÉC
0000000000
100402Filip Ulman
Filip Ulman
Tiền vệ tấn công
20
SÉC
FK Dukla Prague B0000000000
100403Petr Janda
Petr Janda
Thủ môn
24
SÉC
0000000000
100404Mikolas Bartos
Mikolas Bartos
Thủ môn
25
SÉC
0000000000
100405Lukas Gothard
Lukas Gothard
Thủ môn
19
SÉC
0000000000
100406Petr Janda
Petr Janda
Thủ môn
24
SÉC
FK Dukla Prague B0000000000
100407Ales Kocman
Ales Kocman
Trung vệ
19
SÉC
0000000000
100408Radek Fojt
Radek Fojt
Hậu vệ cánh trái
20
SÉC
0000000000
100409Jan Havlicek
Jan Havlicek
Thủ môn
18
SÉC
Slavoj Vysehrad0000000000
100410Simon Krejci
Simon Krejci
Hậu vệ cánh phải
19
SÉC
€25.00k000000000
100411Filip Vacha
Filip Vacha
Thủ môn
18
SÉC
FK Dukla Prag U190000000000
100412Shoya Atsuta
Shoya Atsuta
Tiền vệ trung tâm
19
Nhật Bản
0000000000
100413Jan Rychlik
Jan Rychlik
Thủ môn
18
SÉC
SK Stresovice 19110000000000
100414Jakub Vana
Jakub Vana
Thủ môn
17
SÉC
FK Dukla Prag U190000000000
100415Christian Bacinsky
Christian Bacinsky
Tiền vệ trung tâm
18
Slovakia
0000000000
100416Lukas Gothard
Lukas Gothard
Thủ môn
19
SÉC
FK Dukla Prague B0000000000
100417Hynek Hübl
Hynek Hübl
Tiền đạo cánh trái
19
SÉC
0000000000
100418Oleksandr Magdi
Oleksandr Magdi
Tiền đạo cánh phải
18
Ukraine
0000000000
100419Ales Kocman
Ales Kocman
Trung vệ
18
SÉC
FK Dukla Prague B0000000000
100420Radek Fojt
Radek Fojt
Hậu vệ cánh trái
20
SÉC
FK Dukla Prague B0000000000
100421Simon Krejci
Simon Krejci
Hậu vệ cánh phải
19
SÉC
FK Dukla Prague B€25.00k000000000
100422Ondrej Breh
Ondrej Breh
Tiền vệ trung tâm
19
SÉC
Slovan Velvary0000000000
100423Christian Bacinsky
Christian Bacinsky
Tiền vệ trung tâm
18
Slovakia
FK Dukla Prague B0000000000
100424Filip Mikes
Filip Mikes
Tiền vệ cánh phải
17
SÉC
FK Dukla Prag U190000000000
100425Hynek Hübl
Hynek Hübl
Tiền đạo cánh trái
19
SÉC
FK Dukla Prague B0000000000
100426Oleksandr Magdi
Oleksandr Magdi
Tiền đạo cánh phải
18
Ukraine
FK Dukla Prague B0000000000
100427Petr Uvira
Petr Uvira
Tiền vệ tấn công
29
SÉC
0000000000
100428Krystof Jancik
Krystof Jancik
Tiền vệ tấn công
26
SÉC
0000000000
100429Marek Strakos
Marek Strakos
26
SÉC
0000000000
100430Lukas Regec
Lukas Regec
Tiền vệ phòng ngự
24
SÉC
0000000000
100431Daniel Ivan
Daniel Ivan
27
SÉC
0000000000
100432Martin Sec
Martin Sec
Tiền vệ phòng ngự
22
SÉC
0000000000
100433Jakub Misanec
Jakub Misanec
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
0000000000
100434Lukas Chveja
Lukas Chveja
Thủ môn
23
SÉC
0000000000
100435Tomas Freit
Tomas Freit
Tiền đạo cánh trái
25
SÉC
0000000000
100436Pavel Zurek
Pavel Zurek
Tiền đạo cắm
35
SÉC
0000000000
100437Mario Telnar
Mario Telnar
Tiền đạo cắm
25
SÉC
0000000000
100438Stepan Podsadlo
Stepan Podsadlo
19
SÉC
TJ Jiskra Horice0000000000
100439Tomas Voslajer
Tomas Voslajer
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
Slavia Hradec Kralove0000000000
100440Jakub Sterba
Jakub Sterba
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
TJ Dvur Kralove nad Labem0000000000
100441Tomas Sokol
Tomas Sokol
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
TJ Jiskra Usti nad Orlici0000000000
100442Jan Vozab
Jan Vozab
Tiền vệ tấn công
21
SÉC
TJ Bysice0000000000
100443Marek Vitek
Marek Vitek
Tiền vệ tấn công
21
SÉC
SK Roudnice0000000000
100444Josef Locker
Josef Locker
22
SÉC
FK Nachod0000000000
100445Tomas Sokol
Tomas Sokol
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
TJ Jiskra Usti nad Orlici0000000000
100446Matyas Zboril
Matyas Zboril
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
TJ Lokomotiva Hradec Kralove0000000000
100447Jan Vozab
Jan Vozab
Tiền vệ tấn công
21
SÉC
TJ Bysice0000000000
100448Filip Zamecnik
Filip Zamecnik
21
SÉC
FK Nachod0000000000
100449Josef Locker
Josef Locker
22
SÉC
FK Nachod0000000000
100450Roman Dunda
Roman Dunda
Thủ môn
25
SÉC
Without0000000000
100451David Hatle
David Hatle
19
SÉC
SK Slavia Librice0000000000
100452Jakub Konecny
Jakub Konecny
18
SÉC
Sokol Trebes0000000000
100453Marek Cabelka
Marek Cabelka
Thủ môn
21
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100454Filip Zamecnik
Filip Zamecnik
21
SÉC
FK Nachod0000000000
100455Vratislav Junek
Vratislav Junek
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
FK Caslav0000000000
100456Tomas Kozel
Tomas Kozel
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
FK Vysoka nad Labem0000000000
100457Lukas Vysehrad
Lukas Vysehrad
Trung vệ
25
SÉC
SK Zizelice0000000000
100458Jonas Jelinek
Jonas Jelinek
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
TJ Lokomotiva Hradec Kralove0000000000
100459Radim Zengler
Radim Zengler
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100460Danilo Vukcevic
Danilo Vukcevic
Trung vệ
23
Serbia
Without0000000000
100461Kevin Houdek
Kevin Houdek
19
SÉC
MFK Trutnov0000000000
100462Kevin Houdek
Kevin Houdek
19
SÉC
MFK Trutnov0000000000
100463Jakub Semerak
Jakub Semerak
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
SK Libcany0000000000
100464Lukas Hruska
Lukas Hruska
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100465Martin Hanus
Martin Hanus
18
SÉC
FK Nachod0000000000
100466Antonin Misci
Antonin Misci
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100467David Kalina
David Kalina
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100468Marek Plasil
Marek Plasil
Hậu vệ cánh phải
35
SÉC
FK Horni Redice0000000000
100469Vitek Simon
Vitek Simon
Tiền vệ phòng ngự
18
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100470Jan Vobejda
Jan Vobejda
Tiền vệ phòng ngự
26
SÉC
TJ Sokol Zivanice0000000000
100471Radim Zengler
Radim Zengler
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
0000000000
100472Petr Sichan
Petr Sichan
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100473Matej Musil
Matej Musil
18
SÉC
0000000000
100474Daniel Hypsman
Daniel Hypsman
20
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100475Lukas Hruska
Lukas Hruska
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
0000000000
100476Antonin Misci
Antonin Misci
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
0000000000
100477Roman Dunda
Roman Dunda
Thủ môn
25
SÉC
Without0000000000
100478Vitek Simon
Vitek Simon
Tiền vệ phòng ngự
18
SÉC
0000000000
100479Filip Schmoranz
Filip Schmoranz
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100480Jiri Strnad
Jiri Strnad
Thủ môn
20
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100481David Kalina
David Kalina
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
0000000000
100482Pavel Vlk
Pavel Vlk
Thủ môn
19
SÉC
Spartak Police nad Metuji0000000000
100483Petr Sichan
Petr Sichan
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
0000000000
100484Matej Sipek
Matej Sipek
Tiền vệ tấn công
21
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100485David Klapka
David Klapka
Thủ môn
17
SÉC
SK Roudnice0000000000
100486Antonin Zverina
Antonin Zverina
19
SÉC
0000000000
100487Matej Hodac
Matej Hodac
Tiền vệ tấn công
20
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100488Daniel Hypsman
Daniel Hypsman
20
SÉC
0000000000
100489Marek Cabelka
Marek Cabelka
Thủ môn
20
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100490Filip Brezak
Filip Brezak
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100491Martin Matousek
Martin Matousek
Tiền vệ tấn công
27
SÉC
CAPrag€50.00k000000000
100492Filip Schmoranz
Filip Schmoranz
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
0000000000
100493Tadeas Bonis
Tadeas Bonis
20
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100494Matej Sipek
Matej Sipek
Tiền vệ tấn công
21
SÉC
0000000000
100495Matej Hodac
Matej Hodac
Tiền vệ tấn công
20
SÉC
0000000000
100496Filip Hruska
Filip Hruska
Trung vệ
30
SÉC
0000000000
100497Filip Brezak
Filip Brezak
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
0000000000
100498Martin Hlavac
Martin Hlavac
Trung vệ
21
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
100499Tadeas Bonis
Tadeas Bonis
20
SÉC
0000000000
100500Jiri Strnad
Jiri Strnad
Thủ môn
19
SÉC
Hradec Kralove B0000000000
top-arrow
X