Chủ Nhật, 26/04/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
34501Jorginho
Tiền đạo cánh trái
25
Angola
0000000000
34502Nilton Monteiro
Nilton Monteiro
Tiền đạo cánh phải
27
Angola
0000000000
34503Leonel Correia
Leonel Correia
Tiền đạo cánh phải
26
Angola
0000000000
34504José Panzo
José Panzo
Tiền đạo cánh phải
25
Angola
0000000000
34505Julsy Boukama-Kaya
Julsy Boukama-Kaya
Hộ công
30
Congo
0000000000
34506Gladison
Gladison
Tiền đạo cắm
21
Angola
0000000000
34507Yuri André
Yuri André
Tiền đạo cắm
24
Angola
0000000000
34508Julinho
Julinho
Tiền đạo cắm
24
Angola
0000000000
34509Modou Lamin Marong
Modou Lamin Marong
Tiền đạo cắm
18€75.00k000000000
34510Evandro Rachoni
Evandro Rachoni
Thủ môn
34
Italia
Brazil
0000000000
34511João Ilunga
João Ilunga
Tiền vệ tấn công
18
Angola
0000000000
34512Kandumba
Kandumba
Tiền vệ cánh phải
18
Angola
0000000000
34513Jacinto Onera
Jacinto Onera
Tiền vệ tấn công
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34514Hamilton
Hamilton
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34515Magrinho
Magrinho
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34516Manpé
Manpé
30
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34517Drogba
Drogba
Tiền vệ phòng ngự
29
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34518Domingos Chimba
Domingos Chimba
Tiền vệ phòng ngự
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34519Mano Mano
Mano Mano
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34520Fatloy
Fatloy
31
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34521Jacinto Onera
Jacinto Onera
Tiền vệ tấn công
27
Angola
0000000000
34522Hamilton
Hamilton
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
34523Magrinho
Magrinho
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
34524Manpé
Manpé
30
Angola
0000000000
34525Drogba
Drogba
Tiền vệ phòng ngự
29
Angola
0000000000
34526Domingos Chimba
Domingos Chimba
Tiền vệ phòng ngự
27
Angola
0000000000
34527Mano Mano
Mano Mano
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
34528Fatloy
Fatloy
31
Angola
0000000000
34529Batata
Batata
Tiền vệ tấn công
0
Angola
0000000000
34530Batata
Batata
Tiền vệ tấn công
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34531Izgon
Izgon
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34532Dário
Dário
Tiền vệ phòng ngự
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34533Barreiro
Barreiro
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34534Laúcha
Laúcha
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34535Izgon
Izgon
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
34536Dário
Dário
Tiền vệ phòng ngự
28
Angola
0000000000
34537Barreiro
Barreiro
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
34538Laúcha
Laúcha
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
0000000000
34539Eduardo Júnior
Eduardo Júnior
Tiền vệ tấn công
28
Angola
0000000000
34540Mboyo
Mboyo
30
Angola
0000000000
34541Eduardo Júnior
Eduardo Júnior
Tiền vệ tấn công
26
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34542Mboyo
Mboyo
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34543Cebola
Cebola
Tiền vệ tấn công
26
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34544Cebola
Cebola
Tiền vệ tấn công
26
Angola
0000000000
34545Keke
Keke
Thủ môn
30
Angola
0000000000
34546Chegué
Chegué
Thủ môn
27
Angola
0000000000
34547BC
BC
Thủ môn
30
Angola
0000000000
34548Maludi Caxala
Maludi Caxala
Trung vệ
30
Angola
0000000000
34549Negra
Negra
Tiền vệ phòng ngự
35
Angola
0000000000
34550Geúda
Geúda
Tiền vệ tấn công
31
Angola
0000000000
34551Feião
Feião
Tiền vệ tấn công
32
Angola
0000000000
34552Keke
Keke
Thủ môn
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34553Chegué
Chegué
Thủ môn
25
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34554BC
BC
Thủ môn
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34555Maludi Caxala
Maludi Caxala
Trung vệ
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34556Negra
Negra
Tiền vệ phòng ngự
33
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34557Geúda
Geúda
Tiền vệ tấn công
29
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34558Feião
Feião
Tiền vệ tấn công
30
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34559Mavambu
Mavambu
Tiền đạo cánh trái
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34560Robson
Robson
Tiền đạo cắm
31
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
34561Mavambu
Mavambu
Tiền đạo cánh trái
27
Angola
0000000000
34562Robson
Robson
Tiền đạo cắm
31
Angola
0000000000
34563Issama
Issama
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
34564Di María
Di María
Tiền vệ tấn công
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
34565Jepson
Jepson
Tiền vệ tấn công
22
Angola
Académica Petróleos do Lobito0000000000
34566Débora Mavambo
Débora Mavambo
Tiền vệ phòng ngự
23
Congo
CD Ferrovia Huambo0000000000
34567Paulo Balaca
Paulo Balaca
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
34568Domy
Domy
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
34569Augusto Laurindo
Augusto Laurindo
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
34570Luízinho
Luízinho
Tiền vệ tấn công
22
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
34571Guilherme Muhango
Guilherme Muhango
Thủ môn
25
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
34572Issama
Issama
0
Angola
0000000000
34573Di María
Di María
Tiền vệ tấn công
0
Angola
0000000000
34574Débora Mavambo
Débora Mavambo
Tiền vệ phòng ngự
23
Congo
0000000000
34575Paulo Balaca
Paulo Balaca
0
Angola
0000000000
34576Domy
Domy
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
0000000000
34577Aruna
Aruna
Thủ môn
26
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
34578Nathan
Nathan
Thủ môn
20
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
34579Valdimir
Valdimir
Trung vệ
22
Angola
Académica Petróleos do Lobito0000000000
34580Coelhinho
Coelhinho
Trung vệ
26
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
34581Délcio
Délcio
Trung vệ
24
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
34582Augusto Laurindo
Augusto Laurindo
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
34583Luízinho
Luízinho
Tiền vệ tấn công
22
Angola
0000000000
34584Guilherme Muhango
Guilherme Muhango
Thủ môn
25
Angola
0000000000
34585Aruna
Aruna
Thủ môn
26
Angola
0000000000
34586Nathan
Nathan
Thủ môn
22
Angola
0000000000
34587Coelhinho
Coelhinho
Trung vệ
26
Angola
0000000000
34588Délcio
Délcio
Trung vệ
24
Angola
0000000000
34589Álvaro Ndombele
Álvaro Ndombele
Trung vệ
23
Angola
0000000000
34590Soares Baptista
Soares Baptista
Trung vệ
23
Angola
0000000000
34591My
My
Hậu vệ cánh trái
25
Angola
0000000000
34592Álvaro Ndombele
Álvaro Ndombele
Trung vệ
21
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
34593António
António
Hậu vệ cánh trái
26
Angola
0000000000
34594Feliciano Siku
Feliciano Siku
Hậu vệ cánh phải
23
Angola
0000000000
34595Larama Rodrigues
Larama Rodrigues
Hậu vệ cánh phải
28
Angola
0000000000
34596Poco
Poco
Hậu vệ cánh phải
30
Angola
0000000000
34597Mí Aguiar
Mí Aguiar
Tiền vệ phòng ngự
22
Angola
0000000000
34598Zamorano Cowboy
Zamorano Cowboy
Tiền vệ tấn công
22
Angola
0000000000
34599Soares Baptista
Soares Baptista
Trung vệ
21
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
34600Edú
Edú
Hậu vệ cánh trái
24
Angola
Desportivo da Huíla0000000000
top-arrow
X