Thứ Hai, 04/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
57901Filip Styblo
Filip Styblo
Tiền vệ tấn công
22
SÉC
Slavia Hradec Kralove0000000000
57902Radek Reznicek
Radek Reznicek
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
Libisany0000000000
57903Tobias Pitter
Tobias Pitter
19
SÉC
SK Holice0000000000
57904Radek Reznicek
Radek Reznicek
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
Libisany0000000000
57905Jakub Stichauer
Jakub Stichauer
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
FK Caslav0000000000
57906Dominik Balog
Dominik Balog
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
SK Holice0000000000
57907Jakub Nemec
Jakub Nemec
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
Harcum Bears (Harcum College)0000000000
57908Michal Cermak
Michal Cermak
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
FK Admira Prague0000000000
57909Tomas Kirchner
Tomas Kirchner
19
SÉC
SV Waldhausen0000000000
57910Jan Pejcha
Jan Pejcha
Tiền vệ phòng ngự
18
SÉC
SK Sokol Dritec0000000000
57911Tomas Hrncir
Tomas Hrncir
20
SÉC
TJ Jiskra Usti nad Orlici0000000000
57912Vojtech Polivka
Vojtech Polivka
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
FK Vysoka nad Labem0000000000
57913Filip Styblo
Filip Styblo
Tiền vệ tấn công
23
SÉC
Slavia Hradec Kralove0000000000
57914Stepan Dostal
Stepan Dostal
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
SK Aritma Prague0000000000
57915Jan Vilim
Jan Vilim
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
FK Caslav0000000000
57916Lukas Kraj
Lukas Kraj
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
FK Caslav0000000000
57917Jakub Stichauer
Jakub Stichauer
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
FK Caslav0000000000
57918Tomas Formacek
Tomas Formacek
Hậu vệ cánh phải
22
SÉC
Hlinsko0000000000
57919Daniel Besperat
Daniel Besperat
19
SÉC
SK Chroustovice0000000000
57920Tomas Kirchner
Tomas Kirchner
19
SÉC
SV Waldhausen0000000000
57921Petr Veverka
Petr Veverka
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
FK Vysoka nad Labem0000000000
57922Jakub Tecl
Jakub Tecl
19
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57923Tomas Hrncir
Tomas Hrncir
20
SÉC
TJ Jiskra Usti nad Orlici0000000000
57924Jaroslav Boura
Jaroslav Boura
Tiền vệ phòng ngự
22
SÉC
0000000000
57925Max Jarkovsky
Max Jarkovsky
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57926Stepan Dostal
Stepan Dostal
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
SK Aritma Prague0000000000
57927Jakub Tecl
Jakub Tecl
19
SÉC
0000000000
57928Filip Gocaltovsky
Filip Gocaltovsky
Tiền vệ trung tâm
20
SÉC
TJ Sokol Rohoznice0000000000
57929Lukas Kraj
Lukas Kraj
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
FK Caslav0000000000
57930Stepan Machu
Stepan Machu
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57931Michal Svoboda
Michal Svoboda
19
SÉC
0000000000
57932Jakub Tecl
Jakub Tecl
18
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57933Max Jarkovsky
Max Jarkovsky
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
0000000000
57934Jakub Brychnac
Jakub Brychnac
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57935Artur Broz
Artur Broz
Tiền vệ phòng ngự
17
SÉC
FK Pardubice U190000000000
57936Stepan Machu
Stepan Machu
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
0000000000
57937Filip Brdicka
Filip Brdicka
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57938Jakub Brychnac
Jakub Brychnac
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
0000000000
57939Daniel Pandula
Daniel Pandula
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
0000000000
57940Stepan Milacek
Stepan Milacek
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57941Filip Brdicka
Filip Brdicka
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
0000000000
57942Matyas Jenik
Matyas Jenik
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
FK Raca Bratislava0000000000
57943Stepan Milacek
Stepan Milacek
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
0000000000
57944Matej Simunek
Matej Simunek
Thủ môn
19
SÉC
0000000000
57945Paul Karch Jr.
Paul Karch Jr.
Tiền vệ tấn công
21Kremser SC0000000000
57946Daniel Stary
Daniel Stary
Thủ môn
18
SÉC
Without0000000000
57947Sedrik Rehak
Sedrik Rehak
Trung vệ
22
SÉC
0000000000
57948Max Jarkovsky
Max Jarkovsky
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57949Stepan Machu
Stepan Machu
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57950Ondrej Sedlacek
Ondrej Sedlacek
Hậu vệ cánh trái
19
SÉC
0000000000
57951Jakub Brychnac
Jakub Brychnac
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57952Jakub Svatos
Jakub Svatos
Hậu vệ cánh phải
18
SÉC
0000000000
57953Daniel Pandula
Daniel Pandula
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57954Ondrej Hajnik
Ondrej Hajnik
Trung vệ
20
SÉC
FK Caslav0000000000
57955Jan Novak
Jan Novak
Tiền vệ tấn công
30
SÉC
0000000000
57956Filip Brdicka
Filip Brdicka
Tiền vệ tấn công
18
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57957Dan Safarik
Dan Safarik
Tiền đạo cắm
22
SÉC
0000000000
57958Stepan Milacek
Stepan Milacek
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57959Sedrik Rehak
Sedrik Rehak
Trung vệ
21
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57960Ondrej Sedlacek
Ondrej Sedlacek
Hậu vệ cánh trái
18
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57961Ondrej Volsik
Ondrej Volsik
Thủ môn
34
SÉC
FK Letohrad0000000000
57962Adam Simon
Adam Simon
Thủ môn
18
SÉC
FK Pardubice U190000000000
57963Matej Simunek
Matej Simunek
Thủ môn
19
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57964Adrian Nemsovsky
Adrian Nemsovsky
Hậu vệ cánh phải
23
SÉC
FK Arsenal Ceska Lipa0000000000
57965Tomas Formacek
Tomas Formacek
Hậu vệ cánh phải
21
SÉC
Hlinsko0000000000
57966Sedrik Rehak
Sedrik Rehak
Trung vệ
22
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57967Ondrej Sedlacek
Ondrej Sedlacek
Hậu vệ cánh trái
19
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57968Jan Novak
Jan Novak
Tiền vệ tấn công
17
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57969Jakub Svatos
Jakub Svatos
Hậu vệ cánh phải
18
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57970Ameer Rayan
Ameer Rayan
Tiền đạo cánh trái
20
Israel
Hapoel Acre€50.00k000000000
57971Dan Safarik
Dan Safarik
Tiền đạo cắm
23
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57972Ondrej Vitek
Ondrej Vitek
Tiền đạo cắm
19
SÉC
SK Holice0000000000
57973Jan Novak
Jan Novak
Tiền vệ tấn công
18
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57974Dan Safarik
Dan Safarik
Tiền đạo cắm
24
SÉC
FK Pardubice B0000000000
57975Peter Horizral
Peter Horizral
Tiền vệ phòng ngự
23
Slovakia
FK Krasna0000000000
57976Ismar Begic
Ismar Begic
Tiền vệ phòng ngự
23
SÉC
SK Slovan Kunratice0000000000
57977Vojtech Hlinak
Vojtech Hlinak
Tiền vệ phòng ngự
23
SÉC
Povltavska FA0000000000
57978Miroslav Vaclavik
Miroslav Vaclavik
22
SÉC
SK Cesky Brod0000000000
57979Dominik Natr
Dominik Natr
Tiền vệ phòng ngự
25
SÉC
FK Benesov0000000000
57980Daniel Sulansky
Daniel Sulansky
Thủ môn
18
SÉC
Slavoj Vysehrad0000000000
57981Jakub Vsetecka
Jakub Vsetecka
Thủ môn
18
SÉC
FK Olympia Radotin0000000000
57982Nikita Pchelovodov
Nikita Pchelovodov
Thủ môn
21
Russia
Bohemians Prague 1905 B0000000000
57983Patrik Vala
Patrik Vala
Trung vệ
22
SÉC
Povltavska FA0000000000
57984Pavel Jirsa
Pavel Jirsa
Hậu vệ cánh trái
21
SÉC
SK Dolni Chabry0000000000
57985Tuan Anh Le
Tuan Anh Le
Tiền vệ phòng ngự
22
SÉC
Việt Nam
PVF-CAND€50.00k000000000
57986Darek Farkas
Darek Farkas
Tiền vệ phòng ngự
24
SÉC
Bohemians Prague 1905 B0000000000
57987Filip Hasek
Filip Hasek
Tiền vệ tấn công
24
SÉC
SpVgg Bayern Hof€150.00k000000000
57988Vaclav Pericevic
Vaclav Pericevic
Tiền vệ tấn công
21
SÉC
CAPrag0000000000
57989Vojtech Hlinak
Vojtech Hlinak
Tiền vệ phòng ngự
23
SÉC
Povltavska FA0000000000
57990David Havranek
David Havranek
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
FK Kraluv Dvur0000000000
57991Jaroslav Sochor
Jaroslav Sochor
Tiền vệ tấn công
20
SÉC
CAPrag0000000000
57992Filip Mares
Filip Mares
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
Povltavska FA0000000000
57993Pavel Stupka
Pavel Stupka
21
SÉC
SK Sokol Brozany0000000000
57994Yuriy Sarkisyan
Yuriy Sarkisyan
Tiền vệ phòng ngự
20
Russia
SÉC
Cechie Uhrineves0000000000
57995Zikmund Barta
Zikmund Barta
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
FK Brandys nad Labem0000000000
57996Jan Koutsky
Jan Koutsky
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
Bohemians Prague 1905 B0000000000
57997David Havranek
David Havranek
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
FK Kraluv Dvur0000000000
57998Ondrej Damasek
Ondrej Damasek
20
SÉC
Bohemians Prague 1905 B0000000000
57999Filip Mares
Filip Mares
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
Povltavska FA0000000000
58000Matej Skorepa
Matej Skorepa
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
Bohemians Prague 1905 B0000000000
top-arrow
X