Thứ Hai, 04/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
58301Gabriel Caipira
Gabriel Caipira
Hậu vệ cánh phải
18
Brazil
0000000000
58302Agostinho
Agostinho
Tiền vệ cánh phải
18
Brazil
Sport Corinthians Paulista U200000000000
58303Higuinho
Higuinho
Tiền vệ tấn công
20
Brazil
Sport Corinthians Paulista U200000000000
58304Thomás Fretes
Thomás Fretes
Tiền vệ phòng ngự
19
Argentina
0000000000
58305Thomas Rafael
Thomas Rafael
Tiền vệ phòng ngự
18
Brazil
0000000000
58306Vitor Robson
Vitor Robson
Tiền vệ trung tâm
18
Brazil
0000000000
58307Dimas
Dimas
Tiền vệ trung tâm
18
Brazil
0000000000
58308Agostinho
Agostinho
Tiền vệ cánh phải
18
Brazil
0000000000
58309Higuinho
Higuinho
Tiền vệ tấn công
20
Brazil
0000000000
58310Mindinho
Mindinho
Tiền đạo cánh trái
18
Brazil
SK Dnipro-1 U190000000000
58311Igor Eduardo
Igor Eduardo
Thủ môn
19
Brazil
0000000000
58312Matheus Brandt
Matheus Brandt
Thủ môn
20
Brazil
0000000000
58313Felipe Longo
Felipe Longo
Thủ môn
18
Italia
Brazil
0000000000
58314Alexandre Jr.
Alexandre Jr.
Trung vệ
19
Brazil
0000000000
58315Mateus Patolino
Mateus Patolino
Tiền đạo cắm
18
Brazil
0000000000
58316Philippe
Philippe
Tiền đạo cắm
18
Brazil
0000000000
58317Vinicius Cressi
Vinicius Cressi
Trung vệ
19
Brazil
0000000000
58318Abimael
Abimael
Hậu vệ cánh trái
20
Brazil
0000000000
58319Gabriel Caipira
Gabriel Caipira
Hậu vệ cánh phải
18
Brazil
0000000000
58320Cauan
Cauan
Tiền vệ phòng ngự
20
Brazil
0000000000
58321Thomás Fretes
Thomás Fretes
Tiền vệ phòng ngự
19
Argentina
0000000000
58322Thomas Rafael
Thomas Rafael
Tiền vệ phòng ngự
18
Brazil
0000000000
58323Vitor Robson
Vitor Robson
Tiền vệ trung tâm
18
Brazil
0000000000
58324Dimas
Dimas
Tiền vệ trung tâm
18
Brazil
0000000000
58325Agostinho
Agostinho
Tiền vệ cánh phải
18
Brazil
0000000000
58326Jhonatan
Jhonatan
Tiền vệ tấn công
19
Brazil
0000000000
58327Higuinho
Higuinho
Tiền vệ tấn công
20
Brazil
0000000000
58328Gabriel Crivellari
Gabriel Crivellari
Tiền đạo cánh trái
16
Brazil
0000000000
58329Guilherme Zimovski
Guilherme Zimovski
Tiền đạo cánh phải
18
Brazil
Ba Lan
0000000000
58330Mateus Patolino
Mateus Patolino
Tiền đạo cắm
18
Brazil
0000000000
58331Philippe
Philippe
Tiền đạo cắm
18
Brazil
0000000000
58332Marcos Vinicios
Marcos Vinicios
Hậu vệ cánh trái
18
Brazil
XV de Piracicaba U200000000000
58333Mika
Mika
Hậu vệ cánh phải
21
Brazil
EC XV de Novembro0000000000
58334Lúcio
Lúcio
Tiền vệ phòng ngự
27
Brazil
EC XV de Novembro€125.00k000000000
58335Felipe Benedetti
Felipe Benedetti
Tiền vệ phòng ngự
22
Brazil
EC XV de Novembro0000000000
58336Grígor
Grígor
Tiền vệ phòng ngự
22
Brazil
EC XV de Novembro0000000000
58337Matheus Melo
Matheus Melo
Tiền vệ tấn công
24
Brazil
EC XV de Novembro0000000000
58338Lucas Xavier
Lucas Xavier
Tiền đạo cánh trái
28
Spain
Brazil
AA Ponte Preta U23€400.00k000000000
58339Ronaell
Ronaell
Hậu vệ cánh trái
31
Brazil
0000000000
58340Weriton
Weriton
Hậu vệ cánh phải
27
Brazil
0000000000
58341Gabriel Simples
Gabriel Simples
Hậu vệ cánh phải
18
Brazil
0000000000
58342Maikon Aquino
Maikon Aquino
Tiền đạo cánh phải
30
Brazil
EC XV de Novembro0000000000
58343Mika
Mika
Hậu vệ cánh phải
21
Brazil
0000000000
58344Lúcio
Lúcio
Tiền vệ phòng ngự
27
Brazil
€125.00k000000000
58345Felipe Benedetti
Felipe Benedetti
Tiền vệ phòng ngự
22
Brazil
0000000000
58346Grígor
Grígor
Tiền vệ phòng ngự
22
Brazil
0000000000
58347Matheus Melo
Matheus Melo
Tiền vệ tấn công
24
Brazil
0000000000
58348Lúcio Flávio
Lúcio Flávio
Tiền đạo cắm
37
Brazil
EC XV de Novembro0000000000
58349Maikon Aquino
Maikon Aquino
Tiền đạo cánh phải
30
Brazil
0000000000
58350Rodney
Rodney
Tiền đạo cắm
25
Brazil
EC XV de Novembro0000000000
58351Lúcio Flávio
Lúcio Flávio
Tiền đạo cắm
37
Brazil
0000000000
58352Rodney
Rodney
Tiền đạo cắm
25
Brazil
0000000000
58353Riquelme Gomes Ramalho
Riquelme Gomes Ramalho
Tiền vệ trung tâm
20
Brazil
SERC0000000000
58354Roberto Baggio
Roberto Baggio
Tiền vệ tấn công
25
Brazil
Without0000000000
58355PH Amaral
PH Amaral
Tiền vệ tấn công
30
Brazil
0000000000
58356Alan Dias
Alan Dias
Trung vệ
25
Brazil
Lokomotiv Sofia€25.00k000000000
58357Igor Miranda
Igor Miranda
Hậu vệ cánh trái
27
Brazil
União Suzano Atléticoe€150.00k000000000
58358Denílson
Denílson
Tiền vệ phòng ngự
33
Brazil
Without€200.00k000000000
58359Wesley Hudson
Wesley Hudson
Tiền vệ phòng ngự
22
Brazil
Esportee Juventude0000000000
58360João Marcus
João Marcus
Trung vệ
31
Brazil
0000000000
58361Mário Henrique
Mário Henrique
Hậu vệ cánh trái
28
Brazil
0000000000
58362Márcio Jonatan
Márcio Jonatan
Tiền đạo cắm
31
Brazil
0000000000
58363Biagi
Biagi
Thủ môn
24
Brazil
0000000000
58364Deijair
Deijair
Thủ môn
25
Brazil
0000000000
58365Márcio Rosário
Márcio Rosário
Trung vệ
39
Italia
Brazil
0000000000
58366Marcondi
Marcondi
Trung vệ
31
Brazil
0000000000
58367Lucas Franco
Lucas Franco
Hậu vệ cánh trái
28
Brazil
0000000000
58368Wender
Wender
Hậu vệ cánh trái
25
Brazil
0000000000
58369Bruno Sena
Bruno Sena
Tiền vệ phòng ngự
30
Brazil
0000000000
58370Favero
Favero
Tiền vệ phòng ngự
20
Brazil
0000000000
58371Baianinho
Baianinho
Tiền vệ trung tâm
24
Brazil
0000000000
58372Edinho Canutama
Edinho Canutama
Tiền đạo cánh trái
33
Brazil
0000000000
58373Thálisson
Thálisson
Tiền đạo cánh phải
20
Brazil
0000000000
58374Kelsen
Kelsen
Hộ công
21
Brazil
0000000000
58375Igor Bahia
Igor Bahia
Tiền đạo cắm
30
Brazil
0000000000
58376Fábio de Souza
Fábio de Souza
Hậu vệ cánh trái
25
Brazil
€100.00k000000000
58377Brasilia
Brasilia
Hậu vệ cánh phải
22
Brazil
0000000000
58378Rossales
Rossales
Hậu vệ cánh phải
31
Brazil
0000000000
58379Elton Dias
Elton Dias
Tiền đạo cánh trái
26
Brazil
0000000000
58380Caio Cézar
Caio Cézar
Hộ công
27
Brazil
0000000000
58381Ramazotti
Ramazotti
Tiền đạo cắm
35
Italia
Brazil
€50.00k000000000
58382Danrley
Danrley
Tiền đạo cắm
22
Brazil
0000000000
58383Jair Júnior
Jair Júnior
26
Brazil
0000000000
58384Matheus Mazia
Matheus Mazia
Tiền vệ tấn công
22
Brazil
0000000000
58385Waldson
Waldson
Trung vệ
30
Brazil
0000000000
58386Valter
Valter
Hậu vệ cánh phải
21
Brazil
0000000000
58387Leandro Bulhões
Leandro Bulhões
Tiền vệ phòng ngự
32
Brazil
0000000000
58388Vinícius Lucas
Vinícius Lucas
Tiền vệ phòng ngự
31
Brazil
0000000000
58389Guilherme Carrijo
Guilherme Carrijo
Tiền vệ phòng ngự
21
Brazil
0000000000
58390Marco Goiano
Marco Goiano
Tiền vệ tấn công
37
Brazil
0000000000
58391Nael
Nael
Tiền vệ tấn công
31
Brazil
0000000000
58392Iago Martins
Iago Martins
Tiền đạo cánh trái
29
Brazil
0000000000
58393Franklin
Franklin
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0000000000
58394Giovany
Giovany
Tiền đạo cắm
19
Brazil
0000000000
58395Emerson Martins
Emerson Martins
Tiền vệ phòng ngự
30
Brazil
SER Caxias do Sul (RS)0000000000
58396Pinhal
Pinhal
Tiền vệ phòng ngự
22
Brazil
EC Pelotas0000000000
58397Lucas Emanuel
Lucas Emanuel
Tiền vệ trung tâm
21
Brazil
Without0000000000
58398Diego Noronha
Diego Noronha
Tiền vệ tấn công
29
Brazil
Without0000000000
58399Alberto
Alberto
Tiền vệ tấn công
17
Brazil
Mirassol Futebole (SP) U200000000000
58400Cristhyan
Cristhyan
Tiền đạo cắm
22
Brazil
Karpaty Lviv0000000000
top-arrow
X