Thứ Năm, 07/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
69801Marco Túlio
Marco Túlio
Tiền đạo cánh phải
25
Brazil
Central Coast Mariners€450.00k
69802Béni Nkololo
Béni Nkololo
Tiền đạo cánh phải
26
France
Al-Orobah€400.00k
69803Jason Cummings
Tiền đạo cắm
27
Scotland
Australia
Mohun Bagan Super Giant€1.20m
69804Matheus Moresche
Matheus Moresche
Tiền đạo cắm
25
Brazil
Naft Al-Basra SC€300.00k
69805Paul Ayongo
Paul Ayongo
Tiền đạo cắm
26
Ghana
Swift Hesperange€250.00k
69806Yinka Sunmola
Yinka Sunmola
Tiền đạo cắm
21
Australia
Mt Druitt Town Rangers€25.00k
69807Nicholas Duarte
Nicholas Duarte
Tiền đạo cắm
19
Australia
Central Coast Mariners II€25.00k
69808Dor Jok
Dor Jok
Tiền đạo cắm
22
Australia
Port Melbourne Sharks0
69809Luke Austin
Luke Austin
30
Australia
Unknown0
69810Callum Tablot
Callum Tablot
20
Australia
Unknown0
69811Thomas Main
Thomas Main
Tiền vệ phòng ngự
19
Australia
Unknown0
69812Scott Browning
Scott Browning
Trung vệ
19
Australia
Northern Tigers0
69813Jayden Trenkoski
Jayden Trenkoski
Hậu vệ cánh trái
21
Australia
Sydney II0
69814Cameron Fong
Cameron Fong
Hậu vệ cánh phải
21
Australia
Sydney II0
69815Stevan Stanic-Floody
Stevan Stanic-Floody
Tiền vệ phòng ngự
17
Ireland
Australia
Without0
69816Aiden Mostofi
Aiden Mostofi
Tiền đạo cánh trái
17
Australia
Iran
SpVgg Greuther Fürth II0
69817Thomas Fay
Thomas Fay
Tiền đạo cánh trái
20
Australia
Manly United0
69818Aidan Simmons
Aidan Simmons
Tiền đạo cánh phải
20
Australia
Western Sydney Wanderers0
69819Antonio Saracino
Antonio Saracino
Tiền đạo cắm
19
Italia
Australia
St. George City FA0
69820Harry Aquilina
Harry Aquilina
Thủ môn
20
Australia
Malta
0
69821Aden Green
Aden Green
Trung vệ
16
Australia
0
69822Dejan Bakrdanikoski
Dejan Bakrdanikoski
Trung vệ
20
Australia
0
69823Joseph Calusic
Joseph Calusic
Hậu vệ cánh trái
19
Australia
0
69824Jayden Trenkoski
Jayden Trenkoski
Hậu vệ cánh trái
21
Australia
0
69825Max Buratto
Max Buratto
Hậu vệ cánh trái
19
Australia
0
69826Jacob McLachlan
Jacob McLachlan
Hậu vệ cánh trái
17
Australia
0
69827Kai Kamikura
Kai Kamikura
Hậu vệ cánh trái
20
Australia
0
69828Morrie Kamara
Morrie Kamara
Hậu vệ cánh phải
0
Australia
0
69829Cameron Fong
Cameron Fong
Hậu vệ cánh phải
21
Australia
0
69830Kealey Adamson
Kealey Adamson
Hậu vệ cánh phải
20
Australia
0
69831Hayden Matthews
Hayden Matthews
Hậu vệ cánh phải
19
Australia
0
69832Anton Isaako
Anton Isaako
16
New Zealand
0
69833Joseph Calusic
Joseph Calusic
Hậu vệ cánh trái
19
Australia
0
69834Jayden Trenkoski
Jayden Trenkoski
Hậu vệ cánh trái
21
Australia
0
69835Max Buratto
Max Buratto
Hậu vệ cánh trái
0
Australia
0
69836Jacob McLachlan
Jacob McLachlan
Hậu vệ cánh trái
0
Australia
0
69837Will Kennedy
Will Kennedy
Tiền vệ trung tâm
18
Australia
0
69838Kai Kamikura
Kai Kamikura
Hậu vệ cánh trái
20
Australia
0
69839Kealey Adamson
Kealey Adamson
Hậu vệ cánh phải
20
Australia
€50.00k
69840Ben Gibson
Tiền vệ cánh trái
20
Australia
0
69841Louis Agosti
Louis Agosti
Tiền vệ cánh trái
18
Australia
0
69842Morrie Kamara
Morrie Kamara
Hậu vệ cánh phải
0
Australia
0
69843Cameron Fong
Cameron Fong
Hậu vệ cánh phải
21
Australia
0
69844Hayden Matthews
Hayden Matthews
Hậu vệ cánh phải
0
Australia
0
69845Tiago Quintal
Tiago Quintal
Tiền vệ tấn công
17
Australia
0
69846Will Kennedy
Will Kennedy
Tiền vệ trung tâm
0
Australia
0
69847Ben Gibson
Tiền vệ cánh trái
20
Australia
0
69848Louis Agosti
Louis Agosti
Tiền vệ cánh trái
0
Australia
0
69849Clayton Taylor
Clayton Taylor
Tiền đạo cánh phải
19
Australia
0
69850Tiago Quintal
Tiago Quintal
Tiền vệ tấn công
17
Australia
0
69851Alen Harbas
Alen Harbas
Tiền đạo cắm
19
Australia
0
69852Pearson Kasawaya
Pearson Kasawaya
Tiền đạo cắm
17
Australia
0
69853Bailey Callaghan
Bailey Callaghan
Tiền đạo cắm
18
Australia
0
69854Bailey Callaghan
Bailey Callaghan
Tiền đạo cắm
0
Australia
0
69855Matej Busek
Matej Busek
Tiền vệ tấn công
0
Australia
0
69856Alexander Parkes
Alexander Parkes
Tiền vệ phòng ngự
18
Australia
0
69857Tobias Peil
Tobias Peil
Tiền vệ phòng ngự
17
Australia
0
69858Lewis Alvarez
Lewis Alvarez
Thủ môn
20
Australia
0
69859Jacob Tresoglavic
Jacob Tresoglavic
Trung vệ
19
Australia
Croatia
0
69860Amponsah Antwi
Amponsah Antwi
Hậu vệ cánh trái
17
Australia
0
69861Max Middleby
Max Middleby
Hậu vệ cánh phải
17
Australia
0
69862Will Arnold
Will Arnold
Hậu vệ cánh phải
19
Australia
0
69863Gianni Di Pizio
Gianni Di Pizio
Tiền vệ phòng ngự
19
Australia
0
69864Aidan Milicevic
Aidan Milicevic
Tiền vệ cánh trái
19
Australia
0
69865Lachlan Bayliss
Lachlan Bayliss
Tiền vệ tấn công
20
Australia
New Zealand
€25.00k
69866George Daniel
George Daniel
Tiền đạo cánh trái
19
Australia
0
69867Aydan Jonathan Hammond
Aydan Jonathan Hammond
Tiền đạo cánh phải
19
Australia
0
69868Matej Busek
Matej Busek
Tiền vệ tấn công
0
Australia
0
69869Alexander Parkes
Alexander Parkes
Tiền vệ phòng ngự
0
Australia
0
69870Jordan Segreto
Jordan Segreto
Tiền đạo cánh phải
21
Australia
0
69871Tobias Peil
Tobias Peil
Tiền vệ phòng ngự
0
Australia
0
69872Zachariah Waddell
Zachariah Waddell
Tiền đạo cánh phải
0
Australia
0
69873Lewis Alvarez
Lewis Alvarez
Thủ môn
0
Australia
0
69874Marco Arambasic
Marco Arambasic
Tiền đạo cắm
19
Australia
Croatia
0
69875Jacob Tresoglavic
Jacob Tresoglavic
Trung vệ
19
Australia
Croatia
0
69876Tommy Edmonds
Tommy Edmonds
Tiền đạo cắm
18
Australia
0
69877Jakov Malbasa
Jakov Malbasa
Tiền đạo cắm
20
Australia
0
69878Bailey Brandtman
Bailey Brandtman
Tiền đạo cắm
18
Australia
0
69879Amponsah Antwi
Amponsah Antwi
Hậu vệ cánh trái
0
Australia
0
69880Max Middleby
Max Middleby
Hậu vệ cánh phải
17
Australia
0
69881Will Arnold
Will Arnold
Hậu vệ cánh phải
0
Australia
0
69882Gianni Di Pizio
Gianni Di Pizio
Tiền vệ phòng ngự
19
Australia
0
69883Aidan Milicevic
Aidan Milicevic
Tiền vệ cánh trái
20
Australia
0
69884George Daniel
George Daniel
Tiền đạo cánh trái
0
Australia
0
69885Aydan Jonathan Hammond
Aydan Jonathan Hammond
Tiền đạo cánh phải
19
Australia
0
69886Jordan Segreto
Jordan Segreto
Tiền đạo cánh phải
21
Australia
0
69887Zachariah Waddell
Zachariah Waddell
Tiền đạo cánh phải
0
Australia
0
69888Jakov Malbasa
Jakov Malbasa
Tiền đạo cắm
0
Australia
0
69889Bailey Brandtman
Bailey Brandtman
Tiền đạo cắm
0
Australia
0
69890Thomas López
Thomas López
Tiền vệ tấn công
0
Australia
0
69891Edmun Haddad
Edmun Haddad
Tiền vệ phòng ngự
18
Australia
0
69892Awan Lual
Awan Lual
Tiền vệ tấn công
00
69893Kade Baccus
Kade Baccus
Tiền vệ phòng ngự
0
Australia
0
69894Mason Fernandez
Mason Fernandez
Tiền vệ phòng ngự
20
Australia
0
69895Farah Koko
Farah Koko
Tiền vệ tấn công
20
Australia
0
69896William Loucas
William Loucas
Tiền vệ phòng ngự
16
Australia
0
69897Marcus Petrovski
Marcus Petrovski
Thủ môn
17
Australia
0
69898William Kinghan
William Kinghan
Thủ môn
0
Australia
0
69899Jack Gibson
Jack Gibson
Thủ môn
20
Australia
0
69900Liam Bonetig
Liam Bonetig
Trung vệ
17
Australia
0
top-arrow
X