Thứ Sáu, 08/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
77001Julsy Boukama-Kaya
Julsy Boukama-Kaya
Hộ công
30
Congo
0000000000
77002Gladison
Gladison
Tiền đạo cắm
21
Angola
0000000000
77003Yuri André
Yuri André
Tiền đạo cắm
24
Angola
0000000000
77004Julinho
Julinho
Tiền đạo cắm
24
Angola
0000000000
77005Modou Lamin Marong
Modou Lamin Marong
Tiền đạo cắm
18€75.00k000000000
77006Evandro Rachoni
Evandro Rachoni
Thủ môn
34
Italia
Brazil
0000000000
77007João Ilunga
João Ilunga
Tiền vệ tấn công
18
Angola
0000000000
77008Kandumba
Kandumba
Tiền vệ cánh phải
18
Angola
0000000000
77009Jacinto Onera
Jacinto Onera
Tiền vệ tấn công
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77010Hamilton
Hamilton
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77011Magrinho
Magrinho
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77012Manpé
Manpé
30
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77013Drogba
Drogba
Tiền vệ phòng ngự
29
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77014Domingos Chimba
Domingos Chimba
Tiền vệ phòng ngự
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77015Mano Mano
Mano Mano
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77016Fatloy
Fatloy
31
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77017Jacinto Onera
Jacinto Onera
Tiền vệ tấn công
27
Angola
0000000000
77018Hamilton
Hamilton
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
77019Magrinho
Magrinho
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
77020Manpé
Manpé
30
Angola
0000000000
77021Drogba
Drogba
Tiền vệ phòng ngự
29
Angola
0000000000
77022Domingos Chimba
Domingos Chimba
Tiền vệ phòng ngự
27
Angola
0000000000
77023Mano Mano
Mano Mano
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
77024Fatloy
Fatloy
31
Angola
0000000000
77025Batata
Batata
Tiền vệ tấn công
0
Angola
0000000000
77026Batata
Batata
Tiền vệ tấn công
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77027Izgon
Izgon
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77028Dário
Dário
Tiền vệ phòng ngự
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77029Barreiro
Barreiro
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77030Laúcha
Laúcha
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77031Izgon
Izgon
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
77032Dário
Dário
Tiền vệ phòng ngự
28
Angola
0000000000
77033Barreiro
Barreiro
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
77034Laúcha
Laúcha
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
0000000000
77035Eduardo Júnior
Eduardo Júnior
Tiền vệ tấn công
28
Angola
0000000000
77036Mboyo
Mboyo
30
Angola
0000000000
77037Eduardo Júnior
Eduardo Júnior
Tiền vệ tấn công
26
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77038Mboyo
Mboyo
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77039Cebola
Cebola
Tiền vệ tấn công
26
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77040Cebola
Cebola
Tiền vệ tấn công
26
Angola
0000000000
77041Keke
Keke
Thủ môn
30
Angola
0000000000
77042Chegué
Chegué
Thủ môn
27
Angola
0000000000
77043BC
BC
Thủ môn
30
Angola
0000000000
77044Maludi Caxala
Maludi Caxala
Trung vệ
30
Angola
0000000000
77045Negra
Negra
Tiền vệ phòng ngự
35
Angola
0000000000
77046Geúda
Geúda
Tiền vệ tấn công
31
Angola
0000000000
77047Feião
Feião
Tiền vệ tấn công
32
Angola
0000000000
77048Keke
Keke
Thủ môn
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77049Chegué
Chegué
Thủ môn
25
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77050BC
BC
Thủ môn
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77051Maludi Caxala
Maludi Caxala
Trung vệ
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77052Negra
Negra
Tiền vệ phòng ngự
33
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77053Geúda
Geúda
Tiền vệ tấn công
29
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77054Feião
Feião
Tiền vệ tấn công
30
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77055Mavambu
Mavambu
Tiền đạo cánh trái
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77056Robson
Robson
Tiền đạo cắm
31
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
77057Mavambu
Mavambu
Tiền đạo cánh trái
27
Angola
0000000000
77058Robson
Robson
Tiền đạo cắm
31
Angola
0000000000
77059Issama
Issama
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77060Di María
Di María
Tiền vệ tấn công
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77061Jepson
Jepson
Tiền vệ tấn công
22
Angola
Académica Petróleos do Lobito0000000000
77062Débora Mavambo
Débora Mavambo
Tiền vệ phòng ngự
23
Congo
CD Ferrovia Huambo0000000000
77063Paulo Balaca
Paulo Balaca
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77064Domy
Domy
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77065Augusto Laurindo
Augusto Laurindo
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77066Luízinho
Luízinho
Tiền vệ tấn công
22
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77067Guilherme Muhango
Guilherme Muhango
Thủ môn
25
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77068Issama
Issama
0
Angola
0000000000
77069Di María
Di María
Tiền vệ tấn công
0
Angola
0000000000
77070Débora Mavambo
Débora Mavambo
Tiền vệ phòng ngự
23
Congo
0000000000
77071Paulo Balaca
Paulo Balaca
0
Angola
0000000000
77072Domy
Domy
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
0000000000
77073Aruna
Aruna
Thủ môn
26
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77074Nathan
Nathan
Thủ môn
20
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77075Valdimir
Valdimir
Trung vệ
22
Angola
Académica Petróleos do Lobito0000000000
77076Coelhinho
Coelhinho
Trung vệ
26
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77077Délcio
Délcio
Trung vệ
24
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77078Augusto Laurindo
Augusto Laurindo
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
77079Luízinho
Luízinho
Tiền vệ tấn công
22
Angola
0000000000
77080Guilherme Muhango
Guilherme Muhango
Thủ môn
25
Angola
0000000000
77081Aruna
Aruna
Thủ môn
26
Angola
0000000000
77082Nathan
Nathan
Thủ môn
22
Angola
0000000000
77083Coelhinho
Coelhinho
Trung vệ
26
Angola
0000000000
77084Délcio
Délcio
Trung vệ
24
Angola
0000000000
77085Álvaro Ndombele
Álvaro Ndombele
Trung vệ
23
Angola
0000000000
77086Soares Baptista
Soares Baptista
Trung vệ
23
Angola
0000000000
77087My
My
Hậu vệ cánh trái
25
Angola
0000000000
77088Álvaro Ndombele
Álvaro Ndombele
Trung vệ
21
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77089António
António
Hậu vệ cánh trái
26
Angola
0000000000
77090Feliciano Siku
Feliciano Siku
Hậu vệ cánh phải
23
Angola
0000000000
77091Larama Rodrigues
Larama Rodrigues
Hậu vệ cánh phải
28
Angola
0000000000
77092Poco
Poco
Hậu vệ cánh phải
30
Angola
0000000000
77093Mí Aguiar
Mí Aguiar
Tiền vệ phòng ngự
22
Angola
0000000000
77094Zamorano Cowboy
Zamorano Cowboy
Tiền vệ tấn công
22
Angola
0000000000
77095Soares Baptista
Soares Baptista
Trung vệ
21
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77096Edú
Edú
Hậu vệ cánh trái
24
Angola
Desportivo da Huíla0000000000
77097My
My
Hậu vệ cánh trái
23
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77098António
António
Hậu vệ cánh trái
24
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77099Feliciano Siku
Feliciano Siku
Hậu vệ cánh phải
21
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
77100Larama Rodrigues
Larama Rodrigues
Hậu vệ cánh phải
25
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
top-arrow
X