Thứ Bảy, 09/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
80101Patrik Dohalsky
Patrik Dohalsky
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
0000000000
80102Jiri Slabyhoud
Jiri Slabyhoud
20
SÉC
0000000000
80103Nicolas Moravcik
Nicolas Moravcik
Tiền vệ cánh trái
22
SÉC
SV Eintracht Emseloh0000000000
80104Milan Novak
Milan Novak
19
SÉC
0000000000
80105Jakub Vlcek
Jakub Vlcek
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
0000000000
80106Petr Hradec
Petr Hradec
Tiền vệ tấn công
20
SÉC
0000000000
80107Matej Novotny
Matej Novotny
Hậu vệ cánh trái
20
SÉC
Slovan Rosice0000000000
80108Tobias Gregor
Tobias Gregor
Tiền vệ tấn công
20
SÉC
0000000000
80109Simon Tvrdy
Simon Tvrdy
19
SÉC
0000000000
80110Jakub Peterka
Jakub Peterka
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
0000000000
80111Filip Soufek
Filip Soufek
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
0000000000
80112Jan Vostrel
Jan Vostrel
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
0000000000
80113Daniel Howard
Daniel Howard
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
0000000000
80114Adam Tichy
Adam Tichy
20
SÉC
0000000000
80115Matej Novotny
Matej Novotny
Hậu vệ cánh trái
19
SÉC
Slovan Rosice0000000000
80116Uzair Alhassan
Uzair Alhassan
Trung vệ
21
Ghana
€10.00k000000000
80117Nicolas Moravcik
Nicolas Moravcik
Tiền vệ cánh trái
22
SÉC
SV Eintracht Emseloh0000000000
80118Mowbray Beghin
Mowbray Beghin
Tiền đạo cắm
18
France
Canada
Without0000000000
80119Jiri Fadrny
Jiri Fadrny
Tiền vệ phòng ngự
31
SÉC
0000000000
80120Ondrej Padera
Ondrej Padera
Tiền vệ phòng ngự
34
SÉC
0000000000
80121Jan Minx
Jan Minx
Tiền vệ phòng ngự
25
SÉC
0000000000
80122Richard Nemec
Richard Nemec
23
SÉC
0000000000
80123David Cep
David Cep
41
SÉC
1.Olesnice0000000000
80124Michal Miklik
Michal Miklik
Tiền vệ phòng ngự
24
SÉC
SFK Holesov0000000000
80125Radim Jadrnicek
Radim Jadrnicek
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
SFK Holesov0000000000
80126Michal Miklik
Michal Miklik
Tiền vệ phòng ngự
24
SÉC
SFK Holesov0000000000
80127Simon Danek
Simon Danek
21
SÉC
SFK Holesov0000000000
80128Josef Krenek
Josef Krenek
Tiền vệ tấn công
35
SÉC
Frystak0000000000
80129Martin Charuza
Martin Charuza
35
SÉC
SFK Holesov0000000000
80130Michal Olsa
Michal Olsa
39
SÉC
SFK Holesov0000000000
80131Radek Pecha
Radek Pecha
21
SÉC
SFK Holesov0000000000
80132Dominik Dada
Dominik Dada
Tiền vệ tấn công
21
SÉC
SFK Holesov0000000000
80133Daniel Dusek
Daniel Dusek
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
TJ Sokol Zahlinice0000000000
80134Tomas Zakopal
Tomas Zakopal
Tiền vệ phòng ngự
25
SÉC
SFK Holesov0000000000
80135Dusan Zapletal
Dusan Zapletal
Tiền vệ phòng ngự
38
SÉC
TJ Mrlinek0000000000
80136Robert Pasteka
Robert Pasteka
24
SÉC
SFK Holesov0000000000
80137Radek Ocadlik
Radek Ocadlik
Tiền vệ phòng ngự
28
SÉC
SFK Holesov0000000000
80138Radek Janalik
Radek Janalik
Thủ môn
33
SÉC
TJ Sokol Nevsova0000000000
80139Jakub Mlcak
Jakub Mlcak
Tiền vệ tấn công
27
SÉC
0000000000
80140Michal Miklik
Michal Miklik
Tiền vệ phòng ngự
24
SÉC
0000000000
80141Stanislav Ulicny
Stanislav Ulicny
Tiền vệ phòng ngự
23
SÉC
0000000000
80142Radim Jadrnicek
Radim Jadrnicek
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
0000000000
80143Marek Linda
Marek Linda
20
SÉC
0000000000
80144Jakub Chudarek
Jakub Chudarek
Tiền vệ phòng ngự
31
SÉC
0000000000
80145Milan Roubalik
Milan Roubalik
Tiền vệ phòng ngự
46
SÉC
0000000000
80146Vojtech Matulik
Vojtech Matulik
42
SÉC
0000000000
80147Martin Charuza
Martin Charuza
35
SÉC
0000000000
80148Michal Olsa
Michal Olsa
39
SÉC
0000000000
80149Tomas Münster
Tomas Münster
Tiền vệ phòng ngự
41
SÉC
0000000000
80150Radek Pecha
Radek Pecha
21
SÉC
0000000000
80151Dominik Dada
Dominik Dada
Tiền vệ tấn công
21
SÉC
0000000000
80152Tomas Zakopal
Tomas Zakopal
Tiền vệ phòng ngự
25
SÉC
0000000000
80153Robert Pasteka
Robert Pasteka
23
SÉC
0000000000
80154Radek Ocadlik
Radek Ocadlik
Tiền vệ phòng ngự
28
SÉC
0000000000
80155Matyas Trason
Matyas Trason
Tiền vệ phòng ngự
25
SÉC
0000000000
80156Simon Danek
Simon Danek
20
SÉC
0000000000
80157Adam Hlobil
Adam Hlobil
Tiền vệ phòng ngự
18
SÉC
0000000000
80158Karel Pospisilik
Karel Pospisilik
21
SÉC
0000000000
80159Michal Jurcik
Michal Jurcik
Tiền vệ tấn công
18
SÉC
0000000000
80160Pavel Zdrahal
Pavel Zdrahal
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
0000000000
80161Marek Pirkl
Marek Pirkl
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
0000000000
80162Vlastimil Stopl
Vlastimil Stopl
21
SÉC
0000000000
80163Marek Oral
Marek Oral
Thủ môn
27
SÉC
0000000000
80164Tomas Lanik
Tomas Lanik
Thủ môn
19
SÉC
0000000000
80165Igor Semenyna
Igor Semenyna
Tiền vệ trung tâm
34
Ukraine
0000000000
80166Marek Toth
Marek Toth
Tiền vệ phòng ngự
30
SÉC
AFK Tuchlovice0000000000
80167Petr Ruzicka
Petr Ruzicka
Tiền vệ tấn công
28
SÉC
0000000000
80168Martin Riha
Martin Riha
Tiền vệ phòng ngự
33
SÉC
TJ Viktoria Vestec0000000000
80169Martin Riha
Martin Riha
Tiền vệ phòng ngự
32
SÉC
TJ Viktoria Vestec0000000000
80170Petr Jezdik
Petr Jezdik
Tiền vệ tấn công
27
SÉC
TJ Viktoria Vestec0000000000
80171Petr Jezdik
Petr Jezdik
Tiền vệ tấn công
26
SÉC
TJ Viktoria Vestec0000000000
80172Tomas Nosek
Tomas Nosek
32
SÉC
AFK Tuchlovice0000000000
80173Jan Pechr
Jan Pechr
28
SÉC
SK Kladno0000000000
80174Jan Pechr
Jan Pechr
26
SÉC
SK Kladno0000000000
80175Martin Riha
Martin Riha
Tiền vệ phòng ngự
33
SÉC
TJ Viktoria Vestec0000000000
80176Filip Dejcmar
Filip Dejcmar
Tiền vệ phòng ngự
22
SÉC
Cechie Velka Dobra0000000000
80177Dominik Richter
Dominik Richter
Tiền vệ tấn công
21
SÉC
Cechie Velka Dobra0000000000
80178Ermir Rashica
Ermir Rashica
Tiền đạo cánh phải
19
Albania
Kosovo
Kosovo
€200.00k000000000
80179Endri Farruku
Endri Farruku
Tiền vệ phòng ngự
21
Albania
0000000000
80180Alphousseyni Dabo
Alphousseyni Dabo
Tiền vệ phòng ngự
23
Senegal
0000000000
80181Mohamed Lahbib Yeken
Mohamed Lahbib Yeken
Hậu vệ cánh phải
27
Tunisia
€500.00k000000000
80182Mohamed Abdelgawad
Mohamed Abdelgawad
Hậu vệ cánh phải
31
Ai Cập
€50.00k000000000
80183Ahmed Amer
Ahmed Amer
Tiền vệ phòng ngự
30
Ai Cập
€150.00k000000000
80184Nour El Sayed
Nour El Sayed
Tiền vệ phòng ngự
37
Ai Cập
€100.00k000000000
80185Amr Barakat
Amr Barakat
Tiền vệ trung tâm
32
Ai Cập
€200.00k000000000
80186Allan Kyambadde
Allan Kyambadde
Tiền vệ trung tâm
27
Uganda
€200.00k000000000
80187Islam Roshdi
Islam Roshdi
Tiền đạo cánh trái
31
Ai Cập
€150.00k000000000
80188Islam Tamer
Islam Tamer
Tiền đạo cánh phải
21
Ai Cập
0000000000
80189Idris Mbombo
Idris Mbombo
Tiền đạo cắm
25€150.00k000000000
80190Mahmoud El Gharabawy
Mahmoud El Gharabawy
Thủ môn
34
Ai Cập
€100.00k000000000
80191Maher Ibrahim
Maher Ibrahim
Thủ môn
23
Ai Cập
0000000000
80192Mohamed Naguib
Mohamed Naguib
Trung vệ
39
Ai Cập
€100.00k000000000
80193Zeyad El Geushy
Zeyad El Geushy
Trung vệ
19
Ai Cập
€50.00k000000000
80194Roxherio Lika
Roxherio Lika
Tiền vệ phòng ngự
19
Albania
0000000000
80195Luis Hoxha
Luis Hoxha
Trung vệ
19
Albania
Canada
0000000000
80196Aljon Damini
Aljon Damini
Trung vệ
17
Albania
0000000000
80197Parid Vrioni
Parid Vrioni
Tiền vệ phòng ngự
19
Albania
0000000000
80198Thomas Dashi
Thomas Dashi
Tiền vệ phòng ngự
21
Italia
Albania
0000000000
80199Albjon Gjoka
Albjon Gjoka
Thủ môn
17
Albania
0000000000
80200Xhuliano Kaceli
Xhuliano Kaceli
19
Albania
0000000000
top-arrow
X