Thứ Ba, 12/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
93501Philipp Köhle
Philipp Köhle
Thủ môn
18
Áo
Bulgaria
SC Neusiedl/See0000000000
93502Daniel Saurer
Daniel Saurer
Tiền vệ phòng ngự
22
Áo
Without0000000000
93503Felix Schlemmer
Felix Schlemmer
Tiền vệ phòng ngự
19
Áo
Gleisdorf 090000000000
93504Jonas Wolf
Jonas Wolf
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
€50.00k000000000
93505Matthäus Hirschmann
Matthäus Hirschmann
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
€25.00k000000000
93506Christoph Zotter
Christoph Zotter
Trung vệ
19
Áo
SV Ried II0000000000
93507Paul Bratschko
Paul Bratschko
Tiền vệ phòng ngự
18
Áo
€25.00k000000000
93508Fabian Trummer
Fabian Trummer
18
Áo
€25.00k000000000
93509Nils Ostermann
Nils Ostermann
Trung vệ
19
Áo
SC Weiz0000000000
93510Noah Eyawo
Noah Eyawo
Hậu vệ cánh trái
22
Áo
Without€150.00k000000000
93511Noah Eyawo
Noah Eyawo
Hậu vệ cánh trái
21
Áo
Without0000000000
93512Elias Lorenz
Elias Lorenz
Thủ môn
16
Áo
€75.00k000000000
93513Denin Begic
Denin Begic
Tiền vệ trung tâm
19ATSV Wolfsberg0000000000
93514Timothy Obi
Timothy Obi
Thủ môn
18
Áo
€25.00k000000000
93515Christoph Wiener-Pucher
Christoph Wiener-Pucher
Thủ môn
16
Áo
€10.00k000000000
93516Konstantin Schopp
Konstantin Schopp
Trung vệ
17
Áo
€75.00k000000000
93517David Burger
David Burger
Trung vệ
17
Áo
€50.00k000000000
93518Sebastian Pirker
Sebastian Pirker
Trung vệ
17
Áo
€25.00k000000000
93519Felix Pegam
Felix Pegam
Hậu vệ cánh trái
19
Áo
SV Allerheiligen€25.00k000000000
93520Andreas Fuchs
Andreas Fuchs
Hậu vệ cánh phải
21
Áo
Deutschlandsberger SC0000000000
93521Daniel Saurer
Daniel Saurer
Tiền vệ phòng ngự
21
Áo
Without0000000000
93522Leon Grube
Leon Grube
Hậu vệ cánh trái
21
Áo
€200.00k000000000
93523Maurice Amreich
Maurice Amreich
Tiền vệ phòng ngự
19
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
93524Jonas Löcker
Jonas Löcker
Tiền vệ phòng ngự
18
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
93525Maurice Amreich
Maurice Amreich
Tiền vệ phòng ngự
19
Áo
€75.00k000000000
93526Senad Mustafic
Senad Mustafic
Tiền vệ cánh phải
17
Áo
€150.00k000000000
93527Antonio Ilic
Antonio Ilic
Tiền vệ cánh trái
18
Croatia
€200.00k000000000
93528Johann Lieber
Johann Lieber
Tiền vệ tấn công
19
Áo
€150.00k000000000
93529Jonas Karner
Jonas Karner
Tiền vệ tấn công
18
Áo
SK Sturm Graz II€125.00k000000000
93530Philipp Huspek
Philipp Huspek
Tiền vệ cánh phải
31
Áo
SV Wallern0000000000
93531Do-an Lee
Do-an Lee
Tiền đạo cánh trái
19€75.00k000000000
93532Do-an Lee
Do-an Lee
Tiền đạo cánh trái
19SK Sturm Graz II€75.00k000000000
93533Niklas Frewein
Niklas Frewein
Tiền vệ cánh phải
18
Áo
TUS Bad Waltersdorf0000000000
93534Drini Halili
Drini Halili
Tiền vệ cánh trái
22
Albania
DSV Leoben0000000000
93535Amady Camara
Amady Camara
Tiền đạo cắm
18
Mali
€200.00k000000000
93536Jonas Karner
Jonas Karner
Tiền vệ tấn công
17
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
93537Johann Lieber
Johann Lieber
Tiền vệ tấn công
18
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
93538Dardan Shabanhaxhaj
Dardan Shabanhaxhaj
Tiền đạo cắm
21
Áo
Kosovo
Kosovo
NS Mura€250.00k000000000
93539Peter Kiedl
Peter Kiedl
Tiền đạo cắm
19
Áo
€125.00k000000000
93540Etienne Tare
Etienne Tare
Tiền đạo cắm
19
Germany
Albania
€25.00k000000000
93541Francisco Mwepu
Tiền đạo cắm
22
Zambia
Atlético Sanluqueño€100.00k000000000
93542Milán Tóth
Milán Tóth
Tiền đạo cắm
21
Hungary
Vasas€350.00k000000000
93543Samir Mujkanovic
Samir Mujkanovic
Tiền đạo cắm
19
Áo
TSV Hartberg II0000000000
93544Tobias Strahlhofer
Tobias Strahlhofer
Tiền đạo cắm
19
Áo
SC Weiz0000000000
93545Jan Takacs
Jan Takacs
Tiền đạo cắm
18
Áo
ASKÖ Rotenturm/SV Oberwart II0000000000
93546Peter Kiedl
Peter Kiedl
Tiền đạo cắm
19
Áo
SK Sturm Graz II€125.00k000000000
93547Peter Kiedl
Peter Kiedl
Tiền đạo cắm
18
Áo
SK Sturm Graz II0000000000
93548David Budimir
David Budimir
Tiền vệ tấn công
17
Áo
Without0000000000
93549Mark Habetler
Mark Habetler
Thủ môn
20
Áo
SR Donaufeld€50.00k000000000
93550Mark Habetler
Mark Habetler
Thủ môn
19
Áo
SR Donaufeld€50.00k000000000
93551Fabian Haberl
Fabian Haberl
Thủ môn
19
Áo
SV Leithaprodersdorf€25.00k000000000
93552Benjamin Göschl
Benjamin Göschl
Thủ môn
18
Áo
SK Rapid Wien II€100.00k000000000
93553Benjamin Göschl
Benjamin Göschl
Thủ môn
16
Áo
SK Rapid Wien II€50.00k000000000
93554Mark Habetler
Mark Habetler
Thủ môn
20
Áo
SR Donaufeld€50.00k000000000
93555Benjamin Göschl
Benjamin Göschl
Thủ môn
17
Áo
0000000000
93556Dennis Pichler
Dennis Pichler
Thủ môn
18
Áo
SK Rapid Wien II0000000000
93557Dennis Pichler
Dennis Pichler
Thủ môn
17
Áo
SK Rapid Wien II€25.00k000000000
93558Dennis Pichler
Dennis Pichler
Thủ môn
17
Áo
0000000000
93559Marko Dijakovic
Marko Dijakovic
Trung vệ
21
Áo
GKS Tychy€250.00k000000000
93560Mario Mladenov
Mario Mladenov
Thủ môn
17
Bulgaria
0000000000
93561Marko Dijakovic
Marko Dijakovic
Trung vệ
21
Áo
GKS Tychy€250.00k000000000
93562Aristot Tambwe-Kasengele
Aristot Tambwe-Kasengele
Trung vệ
19
Áo
SK Rapid Wien II€250.00k000000000
93563Fabian Eggenfellner
Fabian Eggenfellner
Trung vệ
22
Áo
0000000000
93564Aristot Tambwe-Kasengele
Aristot Tambwe-Kasengele
Trung vệ
19
Áo
0000000000
93565Marvin Zwickl
Marvin Zwickl
Hậu vệ cánh phải
19
Áo
Without0000000000
93566Christopher Dibon
Christopher Dibon
Trung vệ
33
Áo
0000000000
93567Tobias Hedl
Tobias Hedl
Tiền đạo cắm
20
Áo
SK Rapid Wien II€200.00k000000000
93568Fabian Eggenfellner
Fabian Eggenfellner
Trung vệ
21
Áo
SK Rapid Wien II€225.00k000000000
93569Christopher Dibon
Christopher Dibon
Trung vệ
31
Áo
SK Rapid Wien II€150.00k000000000
93570Haris Zahirovic
Haris Zahirovic
Tiền đạo cánh trái
19First Vienna II0000000000
93571Dominic Vincze
Dominic Vincze
Hậu vệ cánh trái
19
Áo
0000000000
93572Dominic Vincze
Dominic Vincze
Hậu vệ cánh trái
18
Áo
SK Rapid Wien II€25.00k000000000
93573Furkan Demir
Furkan Demir
Hậu vệ cánh phải
19
Thổ Nhĩ Kỳ
Áo
0000000000
93574Niklas Lang
Niklas Lang
Tiền đạo cắm
19
Áo
SK Rapid Wien II€150.00k000000000
93575Marco Fuchshofer
Marco Fuchshofer
Tiền đạo cắm
21
Áo
Deutschlandsberger SC€225.00k000000000
93576Marvin Zwickl
Marvin Zwickl
Hậu vệ cánh phải
18
Áo
Without€75.00k000000000
93577Tobias Hedl
Tobias Hedl
Tiền đạo cắm
18
Áo
SK Rapid Wien II€10.00k000000000
93578Eaden Roka
Eaden Roka
Hậu vệ cánh phải
16
Áo
0000000000
93579Felix Nachbagauer
Felix Nachbagauer
Tiền đạo cắm
19
Áo
Kremser SC0000000000
93580Jean de Chatrie Doegl
Jean de Chatrie Doegl
Hậu vệ cánh phải
19
Áo
0000000000
93581Furkan Dursun
Furkan Dursun
Tiền đạo cắm
18
Áo
SK Rapid Wien II0000000000
93582Mouhamed Guèye
Mouhamed Guèye
Tiền vệ phòng ngự
20
Senegal
€75.00k000000000
93583Mücahit Ibrahimoglu
Mücahit Ibrahimoglu
Tiền vệ phòng ngự
18
Áo
0000000000
93584Lorenz Szladits
Lorenz Szladits
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
0000000000
93585Almer Softic
Almer Softic
Tiền vệ trung tâm
20
Áo
0000000000
93586Mehmet-Talha Ekiz
Mehmet-Talha Ekiz
Tiền vệ phòng ngự
20
Áo
Without€75.00k000000000
93587Mücahit Ibrahimoglu
Mücahit Ibrahimoglu
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
SK Rapid Wien II€25.00k000000000
93588Almir Oda
Almir Oda
Tiền vệ trung tâm
19
Áo
0000000000
93589Kristaps Grabovskis
Kristaps Grabovskis
Tiền vệ tấn công
18
Latvia
0000000000
93590Benjamin Kanuric
Benjamin Kanuric
Tiền vệ trung tâm
19
Áo
Ingolstadt 04€250.00k000000000
93591Almer Softic
Almer Softic
Tiền vệ trung tâm
19
Áo
SK Rapid Wien II€175.00k000000000
93592Almir Oda
Almir Oda
Tiền vệ trung tâm
18
Áo
SK Rapid Wien II€50.00k000000000
93593Yasin Mankan
Yasin Mankan
Tiền vệ tấn công
17
Áo
0000000000
93594Ismail Seydi
Ismail Seydi
Tiền đạo cánh trái
22
France
0000000000
93595Tobias Hedl
Tobias Hedl
Tiền đạo cắm
20
Áo
0000000000
93596Niklas Lang
Niklas Lang
Tiền đạo cắm
19
Áo
0000000000
93597Enes Tepecik
Enes Tepecik
Tiền vệ tấn công
19
Thổ Nhĩ Kỳ
Áo
MKE Ankaragücü€175.00k000000000
93598Mustafa Kocyigit
Mustafa Kocyigit
Tiền vệ tấn công
22
Thổ Nhĩ Kỳ
Áo
Without€125.00k000000000
93599Nikolaus Wurmbrand
Nikolaus Wurmbrand
Tiền đạo cắm
17
Áo
0000000000
93600Furkan Dursun
Furkan Dursun
Tiền đạo cắm
18
Áo
0000000000
top-arrow
X