Hiệp hai kết thúc, Ả Rập Xê Út 1, Uruguay 1.
Abdulelah Al Amri 41 | |
Abdulelah Al Amri 44 | |
M. Araújo 80 |
Thống kê trận đấu Ả Rập Xê-út vs Uruguay


Diễn biến Ả Rập Xê-út vs Uruguay
Phạt góc, Uruguay. Bị từ chối bởi Nawaf Bu Washl.
Phạt góc, Uruguay. Bị phạm lỗi bởi Ali Lajami.
Cú sút bị chặn. Juan Manuel Sanabria (Uruguay) có cú sút bằng chân phải từ bên phải khu vực 16 mét 50 bị chặn lại.
Góc phạt, Uruguay. Bị phạm lỗi bởi Abdulelah Al Amri.
Cú sút bị cản phá. Brian Rodríguez (Uruguay) có cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bị Mohammed Al Owais (Ả Rập Xê Út) cản phá ở góc dưới bên trái. Được hỗ trợ bởi Juan Manuel Sanabria.
Góc phạt, Uruguay. Bị phạm lỗi bởi Mohammed Al Owais.
Cú sút bị bỏ lỡ. Guillermo Varela (Uruguay) có cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đi chệch sang trái sau một quả phạt góc.
Cú sút bị chặn. Federico Valverde (Uruguay) có cú sút bằng chân phải từ bên phải của khu vực 16 mét 50 bị chặn lại. Được hỗ trợ bởi Nicolás de la Cruz.
Phạt góc, Uruguay. Bị phạm lỗi bởi Abdullah Al Khaibari.
Cú sút bị cản phá. Federico Valverde (Uruguay) có cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bị Mohammed Al Owais (Ả Rập Xê Út) cản lại ở góc dưới bên phải. Được hỗ trợ bởi Brian Rodríguez.
Thay người, Ả Rập Xê Út. Abdullah Al Hamddan vào thay Moteb Al Harbi.
Thay người, Ả Rập Xê Út. Ali Lajami vào thay Saud Abdulhamid.
Thay người, Ả Rập Xê Út. Alaa Al Hejji vào thay Feras Al Brikan.
Cú sút bị cản phá. Federico Valverde (Uruguay) có cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bị cản phá ở góc dưới bên phải. Được hỗ trợ bởi Brian Rodríguez.
Phạt góc, Uruguay. Bị phạm lỗi bởi Mohammed Al Owais.
Cú sút bị bỏ lỡ. Sebastián Cáceres (Uruguay) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm gần trúng đích, nhưng đi chệch sang bên phải. Được hỗ trợ bởi Nicolás de la Cruz với một quả tạt sau phạt góc.
Phạt góc, Uruguay. Bị phạm lỗi bởi Saud Abdulhamid.
Cú sút bị cản phá. Nicolás de la Cruz (Uruguay) có cú sút bằng chân trái từ trung tâm vòng cấm bị Mohammed Al Owais (Ả Rập Xê Út) cản phá ngay giữa khung thành. Được hỗ trợ bởi Juan Manuel Sanabria.
Nawaf Bu Washl (Ả Rập Xê Út) phạm lỗi.
Brian Rodríguez (Uruguay) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Thông tin trước trận đấu
Tổng quan Saudi Arabia vs Uruguay
Từ 2 bàn trở xuống
Uruguay hứa hẹn là đội kiểm soát thế trận. Tuy nhiên, hàng thủ chắp vá sẽ khiến HLV Bielsa phải cân nhắc trong việc đẩy đội hình lên cao. Sẽ dễ có một thế trận chắc chắn được tạo ra ở cặp đấu này và ít bàn thắng xuất hiện. Cả 2 lần gặp gỡ trước đó giữa hai đội vào các năm 2014 và 2018 cũng đều có rất ít bàn thắng được ghi.
Saudi Arabia không thua cách biệt
Uruguay thiếu vắng một tiền vệ quan trọng ở tuyến giữa là Giorgian de Arrascaeta nên sẽ mất thời gian hơn để tìm đường vượt qua bức tường phòng ngự của Saudi Arabia. Trong quá khứ, Uruguay cũng chưa bao giờ thắng đậm được Saudi. Ở lần chạm trán gần nhất tại World Cup 2018, Uruguay sở hữu cả Suarez lẫn Cavani nhưng cũng chỉ có thể thắng tối thiểu 1-0 trước Saudi Arabia.
Đội hình xuất phát Ả Rập Xê-út vs Uruguay
Ả Rập Xê-út: Mohammed Al-Owais (21), Saud Abdulhamid (12), Hassan Al-Tombakti (5), Abdulelah Al-Amri (4), Moteb Al-Harbi (24), Mohamed Kanno (23), Musab Al Juwayr (7), Musab Al Juwayr (7), Ziyad Al Johani (16), Sultan Mandash (20), Firas Al-Buraikan (9), Salem Al-Dawsari (10)
Uruguay: Sergio Rochet (1), Guillermo Varela (13), Mathías Olivera (16), Sebastián Cáceres (3), Matias Vina (17), Rodrigo Bentancur (6), Manuel Ugarte (5), Federico Valverde (15), Federico Vinas (21), Maximiliano Araújo (20), Darwin Núñez (9)


| Tình hình lực lượng | |||
Nawaf Al-Aqidi Chấn thương gân kheo | Ronald Araújo Chấn thương cơ | ||
José María Giménez Chấn thương mắt cá | |||
Giorgian de Arrascaeta Chấn thương bắp chân | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Ả Rập Xê-út vs Uruguay
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ả Rập Xê-út
Thành tích gần đây Uruguay
Bảng xếp hạng VCK World Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
