Tonni Johannus Thomsen (Thay: Gilli Samuelsen) 33 | |
Steffan Loekin 36 | |
Coby Atkinson 45+1' | |
Sebastian Lau (Thay: Steffan Loekin) 53 | |
Muhammed Samba 65 | |
Karl Leth 67 | |
Sebastian Lau 70 | |
Aleksandur Jensen 75 | |
Onni Tiihonen 78 | |
(Pen) Sebastian Lau 79 | |
Agustin Marsico (Thay: Coby Atkinson) 81 | |
Sebastian Lau (Kiến tạo: Aleksandur Jensen) 84 | |
Bardur Jensen 90+2' |
Thống kê trận đấu AB Argir vs B68 Toftir
số liệu thống kê

AB Argir

B68 Toftir
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát AB Argir vs B68 Toftir
| Thay người | |||
| 81’ | Coby Atkinson Agustin Marsico | 33’ | Gilli Samuelsen Tonni Johannus Thomsen |
| 53’ | Steffan Loekin Sebastian Lau | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hedin Stenberg | Svend Danielsen | ||
Mikkjal Hentze | Pedro Tarancon | ||
Karl Leth | Sebastian Lau | ||
Agustin Marsico | Tonni Johannus Thomsen | ||
Trondur a Hoevdanum | Niels Jensen | ||
Bartal Petersen | Fridi Petersen | ||
Hanus Hoejgaard | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây AB Argir
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây B68 Toftir
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T H B T T | |
| 2 | 10 | 6 | 4 | 0 | 14 | 22 | T T T H T | |
| 3 | 10 | 5 | 5 | 0 | 15 | 20 | H T H H T | |
| 4 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H H H H T | |
| 5 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B B H B B | |
| 6 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | H B H B B | |
| 7 | 10 | 3 | 2 | 5 | -12 | 11 | T H H T B | |
| 8 | 10 | 2 | 3 | 5 | -6 | 9 | B B H H T | |
| 9 | 10 | 1 | 4 | 5 | -4 | 7 | H H H T B | |
| 10 | 10 | 2 | 1 | 7 | -15 | 7 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch