Magnus Kaastrup 62 |
Thống kê trận đấu AC Horsens vs Lyngby
số liệu thống kê

AC Horsens

Lyngby
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây AC Horsens
Giao hữu
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Lyngby
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng nhất Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 2 | 4 | 35 | 50 | H H | |
| 2 | 22 | 13 | 5 | 4 | 11 | 44 | H T T | |
| 3 | 22 | 13 | 2 | 7 | 8 | 41 | H T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 14 | 35 | B B | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 4 | 33 | B H | |
| 6 | 22 | 10 | 2 | 10 | -10 | 32 | T B | |
| 7 | 22 | 6 | 10 | 6 | -5 | 28 | H H H | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | -3 | 24 | T H | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | H T H | |
| 10 | 22 | 3 | 11 | 8 | -6 | 20 | H H | |
| 11 | 22 | 3 | 8 | 11 | -10 | 17 | H B H | |
| 12 | 22 | 3 | 3 | 16 | -28 | 12 | B H | |
| Lên hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 23 | 2 | 7 | 47 | 71 | B T T B T | |
| 2 | 32 | 20 | 3 | 9 | 20 | 63 | T B T B T | |
| 3 | 32 | 16 | 6 | 10 | 4 | 54 | B T B T B | |
| 4 | 32 | 14 | 7 | 11 | 13 | 49 | T B B T T | |
| 5 | 32 | 14 | 6 | 12 | 7 | 48 | B T T B B | |
| 6 | 32 | 12 | 2 | 18 | -29 | 38 | T B B T B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 15 | 6 | 11 | 1 | 45 | T B T B T | |
| 2 | 32 | 9 | 14 | 9 | -3 | 41 | H H B T T | |
| 3 | 32 | 6 | 16 | 10 | -5 | 34 | H H T T H | |
| 4 | 32 | 8 | 9 | 15 | -10 | 33 | T H B B B | |
| 5 | 32 | 5 | 11 | 16 | -18 | 26 | B T H B H | |
| 6 | 32 | 5 | 8 | 19 | -27 | 23 | B H H T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch