Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtThống kê trận đấu AC Oulu vs FC Lahti
số liệu thống kê

AC Oulu

FC Lahti
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
4 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát AC Oulu vs FC Lahti
AC Oulu (4-3-3): Miguel Santos (13), Santeri Silander (29), Sami Sipola (2), Juha Pirinen (66), Tuomas Kaukua (22), Matias Ojala (8), Juuso Maekelaeinen (30), Julius Paananen (6), Niklas Jokelainen (14), Rasmus Karjalainen (7), Lamine Ghezali (11)
FC Lahti (4-3-3): Osku Maukonen (31), Romaric Yapi (27), Nicolas Gianini Dantas (5), Jose Claro Muller (4), Topias Inkinen (25), Tofol Montiel (8), Armend Kabashi (28), Erik Andersson (14), Momodou Sarr (77), Neemias Barbosa (19), Martim Augusto Ferreira (11)

AC Oulu
4-3-3
13
Miguel Santos
29
Santeri Silander
2
Sami Sipola
66
Juha Pirinen
22
Tuomas Kaukua
8
Matias Ojala
30
Juuso Maekelaeinen
6
Julius Paananen
14
Niklas Jokelainen
7
Rasmus Karjalainen
11
Lamine Ghezali
11
Martim Augusto Ferreira
19
Neemias Barbosa
77
Momodou Sarr
14
Erik Andersson
28
Armend Kabashi
8
Tofol Montiel
25
Topias Inkinen
4
Jose Claro Muller
5
Nicolas Gianini Dantas
27
Romaric Yapi
31
Osku Maukonen

FC Lahti
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Niklas Schulz | Aatu Hakala | ||
Elias Kallio | Amir Belabid | ||
Abdoulaye Kone | Justus Ojanen | ||
Iiro Mendolin | Daniel Heikkinen | ||
Julius Korkko | Otso Koskinen | ||
Kalifa Jatta | Aaron Lindholm | ||
Lukas Ilola | Vaino Vehkonen | ||
Adramane Cassama | |||
Joel Omotayo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây AC Oulu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây FC Lahti
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 6 | 1 | 12 | 30 | H H T T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 11 | 30 | H H H H T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 5 | 26 | T T H T B | |
| 4 | 14 | 6 | 4 | 4 | 8 | 22 | T T H T B | |
| 5 | 13 | 5 | 6 | 2 | 6 | 21 | B H T T H | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T T T H H | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B B H T | |
| 8 | 14 | 4 | 4 | 6 | -3 | 16 | B T T B H | |
| 9 | 13 | 3 | 4 | 6 | 0 | 13 | B T B B H | |
| 10 | 13 | 2 | 5 | 6 | -6 | 11 | B T B H H | |
| 11 | 14 | 1 | 5 | 8 | -18 | 8 | B B B H B | |
| 12 | 13 | 0 | 4 | 9 | -19 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch