Marcos Martinich rời sân và được thay thế bởi Juan Romagnoli.
Gustavo Gonzalez (Kiến tạo: Jean Castillo) 33 | |
Giovani Bamba 45+1' | |
Robinson Flores (Kiến tạo: Gustavo Gonzalez) 49 | |
Juan Romagnoli (Thay: Marcos Martinich) 60 | |
Jean Castillo (Kiến tạo: Robinson Flores) 60 |
Đang cập nhậtDiễn biến Academia Puerto Cabello vs Cienciano
Robinson Flores đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Jean Castillo đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Gustavo Gonzalez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Robinson Flores đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Giovani Bamba.
Jean Castillo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Gustavo Gonzalez đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Academia Puerto Cabello vs Cienciano


Đội hình xuất phát Academia Puerto Cabello vs Cienciano
Academia Puerto Cabello (4-3-3): Joel Graterol (1), Jefre Vargas (29), Jiovany Ramos (26), Stefan Obradovic (63), Roberto Rosales (16), Gustavo Gonzalez (5), Giovani Bamba (47), Junior Moreno (8), Robinson Flores (70), Andres Ponce (9), Jean Franco Castillo (19)
Cienciano (4-2-3-1): Italo Espinoza (31), Claudio Nunez (13), Maximiliano Amondarain (4), Rotceh Aguilar (26), Marcos Martinich (16), Barreto Barreto (88), Ademar Robles (29), Cristian Souza Espana (7), Alejandro Hohberg (10), Neri Bandiera (11), Carlos Garces (21)


| Cầu thủ dự bị | |||
Luis Romero | Jean Roncal | ||
Joao Barros | Gonzalo Aguirre | ||
Geronimo Bortagaray | Gonzalo Falcon | ||
Luis Casiani | Kevin Becerra | ||
Harrison Contreras | Henry Caparo | ||
Jose Hernandez Chavez | Sebastian Cavero | ||
Pablo Lima | Nadhir Colunga | ||
Heiber Linares | Alvaro Rojas | ||
Jhon Marchan | Juan Romagnoli | ||
Jayson Martinez | Ray Sandoval | ||
Geremias Melendez | Matias Succar | ||
Edwuin Pernía | Alonso Yovera | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Academia Puerto Cabello
Thành tích gần đây Cienciano
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | H B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | H T T | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | T B B | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | H B T H | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B T B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H | |
| 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H | |
| 4 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | H T T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | H B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H B T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch