Thứ Sáu, 22/05/2026

Trực tiếp kết quả Academico Viseu vs Chaves hôm nay 05-02-2022

Giải Hạng nhất Bồ Đào Nha - Th 7, 05/2

Kết thúc

Academico Viseu

Academico Viseu

0 : 2

Chaves

Chaves

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 05/02/2022
Vòng 21 - Hạng nhất Bồ Đào Nha
Estadio do Fontelo
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vitor Bruno
27
Pedro Monteiro (Thay: Daniel Nussbaumer)
37
Patrick Fernandes
41
Joao Teixeira
45
Adriano (Kiến tạo: Patrick Fernandes)
57
Adilio Santos (Thay: Yuri Araujo)
62
Wellington Carvalho (Thay: Adriano)
67
Jo Batista (Thay: Patrick Fernandes)
68
Tiago Mesquita
71
Adilio Santos
76
Joao Batxi (Thay: Juninho)
78
Joao Mendes (Thay: Nwankwo Obiora)
79
Wellington Carvalho (Kiến tạo: Joao Teixeira)
80
Filipe Cardoso (Thay: Carlos Renteria)
85
Famana Quizera (Thay: Ericson)
85
Romy Silva (Thay: Paul Ayongo)
85
Paulinho (Thay: Joao Teixeira)
86
Jo Batista
87

Thống kê trận đấu Academico Viseu vs Chaves

số liệu thống kê
Academico Viseu
Academico Viseu
Chaves
Chaves
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
23 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 4
13 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
27/08 - 2021
05/02 - 2022
Giao hữu
13/07 - 2022
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11/08 - 2024
18/01 - 2025
25/10 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Academico Viseu

Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 - 2026
10/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Chaves

Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 - 2026
H1: 0-2
09/05 - 2026
H1: 1-1
03/05 - 2026
28/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
07/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo3420682166B T T B B
2Academico ViseuAcademico Viseu3417892559T H H T H
3TorreenseTorreense34185111359T H T T T
4VizelaVizela3414911-151B T H T B
5FC Porto BFC Porto B3415613-151B B T T T
6Uniao de LeiriaUniao de Leiria34131110650T B B B H
7LeixoesLeixoes3415514-950T T B T T
8FeirenseFeirense34121012-346B H T B H
9ChavesChaves3413615245B T B B T
10Benfica BBenfica B34111112-144B B T B B
11Felgueiras 1932Felgueiras 193234111112-444T T B H T
12Lusitania LourosaLusitania Lourosa34111013-843B T H B B
13Sporting CP BSporting CP B3413318742B B B B H
14PenafielPenafiel3411815-241B T B T B
15PortimonensePortimonense3411716-1040T B T H T
16FarenseFarense34101014-640T H T H B
17Pacos de FerreiraPacos de Ferreira3491213-1439T B B H T
18OliveirenseOliveirense3481016-1534T B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow