Thứ Sáu, 22/05/2026
Seamus Conneely
36
Dan Martin (Thay: Anjola Popoola)
46
Rhys Browne (Thay: Jack Howland)
63
Charlie Hall (Thay: Josh Smith)
66
David Opeoluwa Abimbola (Thay: Charlie Brown)
75
Kabongo Tshimanga (Kiến tạo: Idris Kanu)
81
Oliver Hawkins (Thay: Kabongo Tshimanga)
90
Phillip Chinedu (Thay: Romoney Crichlow-Noble)
90

Thống kê trận đấu Accrington Stanley vs Barnet

số liệu thống kê
Accrington Stanley
Accrington Stanley
Barnet
Barnet
46 Kiểm soát bóng 54
1 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
27 Ném biên 37
0 Chuyền dài 2
2 Cú sút bị chặn 8
14 Phát bóng 4

Diễn biến Accrington Stanley vs Barnet

Tất cả (15)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Romoney Crichlow-Noble rời sân và được thay thế bởi Phillip Chinedu.

90+3'

Kabongo Tshimanga rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.

81'

Idris Kanu đã kiến tạo cho bàn thắng.

81' V À A A O O O - Kabongo Tshimanga đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kabongo Tshimanga đã ghi bàn!

81' V À A A A O O O O Barnet ghi bàn.

V À A A A O O O O Barnet ghi bàn.

75'

Charlie Brown rời sân và được thay thế bởi David Opeoluwa Abimbola.

66'

Josh Smith rời sân và được thay thế bởi Charlie Hall.

63'

Jack Howland rời sân và được thay thế bởi Rhys Browne.

46'

Anjola Popoola rời sân và được thay thế bởi Dan Martin.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' Thẻ vàng cho Seamus Conneely.

Thẻ vàng cho Seamus Conneely.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Trận đấu này đã bị hoãn lại để thi đấu vào một ngày khác.

Đội hình xuất phát Accrington Stanley vs Barnet

Accrington Stanley (3-4-2-1): Oliver Wright (13), Josh Smith (25), Farrend Rawson (5), Freddie Sass (3), Connor O'Brien (38), Seamus Conneely (28), Paddy Madden (8), Isaac Heath (30), Shaun Whalley (7), Charlie Brown (20), Anjola Popoola (19)

Barnet (4-3-3): Cieran Slicker (29), Idris Kanu (11), Daniele Collinge (4), Romoney Crichlow (24), Adam Senior (5), Nathan Ofoborh (28), Ben Winterburn (16), Callum Stead (10), Jack Howland (17), Kabongo Tshimanga (20), Ryan Glover (15)

Accrington Stanley
Accrington Stanley
3-4-2-1
13
Oliver Wright
25
Josh Smith
5
Farrend Rawson
3
Freddie Sass
38
Connor O'Brien
28
Seamus Conneely
8
Paddy Madden
30
Isaac Heath
7
Shaun Whalley
20
Charlie Brown
19
Anjola Popoola
15
Ryan Glover
20
Kabongo Tshimanga
17
Jack Howland
10
Callum Stead
16
Ben Winterburn
28
Nathan Ofoborh
5
Adam Senior
24
Romoney Crichlow
4
Daniele Collinge
11
Idris Kanu
29
Cieran Slicker
Barnet
Barnet
4-3-3
Thay người
46’
Anjola Popoola
Dan Martin
63’
Jack Howland
Rhys Browne
66’
Josh Smith
Charlie David Hall
90’
Kabongo Tshimanga
Oliver Hawkins
75’
Charlie Brown
David Opeoluwa Abimbola
90’
Romoney Crichlow-Noble
Phillip Chinedu
Cầu thủ dự bị
Michael Kelly
Owen Evans
Dan Martin
Diallang Jaiyesimi
Charlie David Hall
Rhys Browne
David Opeoluwa Abimbola
Oliver Hawkins
Finlay Tunstall
Anthony Hartigan
Phillip Chinedu
Dennis Adeniran

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp FA
26/11 - 2022
Hạng 4 Anh
04/10 - 2025
25/02 - 2026

Thành tích gần đây Accrington Stanley

Hạng 4 Anh
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Barnet

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 1-1
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley46241572587T B H B T
2MK DonsMK Dons46241484186H T T T H
3Cambridge UnitedCambridge United46221683382T H B T H
4Salford CitySalford City46256151081B H T T H
5Notts CountyNotts County46248142280T B B T H
6ChesterfieldChesterfield46211691579H T H T T
7Grimsby TownGrimsby Town462212122478B T T T H
8BarnetBarnet462113121776T T T T T
9Swindon TownSwindon Town46229151175T B H B B
10Oldham AthleticOldham Athletic461814141668B B B B T
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra46191017667T B B B H
12Colchester UnitedColchester United461812161366T T B B T
13WalsallWalsall46181117065B B T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4619522-962T T T T H
15Fleetwood TownFleetwood Town46151615-161B T H H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley46141121-1153B B H H B
17GillinghamGillingham46131419-1953H B B B T
18Cheltenham TownCheltenham Town46141022-2652T T B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town46131023-2749B T H H B
20Newport CountyNewport County4612727-2943B T B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers46101125-2541H B T B H
22Crawley TownCrawley Town4681622-2440B B H H H
23Harrogate TownHarrogate Town4610927-2939B B T T B
24BarrowBarrow469928-3336B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow