Thứ Bảy, 04/04/2026

Trực tiếp kết quả Accrington Stanley vs Crewe Alexandra hôm nay 03-04-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 6, 03/4

Kết thúc

Accrington Stanley

Accrington Stanley

2 : 0

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Hiệp một: 0-0
T6, 21:00 03/04/2026
Vòng 41 - Hạng 4 Anh
Crown Ground
 
Josh March
30
Freddie Sass
45+2'
Freddie Sass (Kiến tạo: Shaun Whalley)
51
Seamus Conneely (Kiến tạo: Dan Martin)
56
J. Powell (Thay: M. Holíček)
57
O. Bogle (Thay: J. March)
57
Jack Powell (Thay: Matus Holicek)
57
Omar Bogle (Thay: Josh March)
57
Seamus Conneely
62
Adrien Thibaut (Thay: Emre Tezgel)
77
Paddy Madden (Thay: Tyler Walton)
78
Liam Coyle (Thay: Seamus Conneely)
78
Donald Love
87

Thống kê trận đấu Accrington Stanley vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
Accrington Stanley
Accrington Stanley
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
41 Kiểm soát bóng 59
3 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 3
17 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
23 Ném biên 32
4 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Accrington Stanley vs Crewe Alexandra

Tất cả (47)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

87' Thẻ vàng cho Donald Love.

Thẻ vàng cho Donald Love.

78'

Seamus Conneely rời sân và được thay thế bởi Liam Coyle.

78'

Tyler Walton rời sân và được thay thế bởi Paddy Madden.

77'

Emre Tezgel rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.

65' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

62' Thẻ vàng cho Seamus Conneely.

Thẻ vàng cho Seamus Conneely.

57'

Josh March rời sân và được thay thế bởi Omar Bogle.

57'

Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Jack Powell.

57' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

56'

Dan Martin đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.

56' V À A A O O O - Seamus Conneely đã ghi bàn!

V À A A O O O - Seamus Conneely đã ghi bàn!

51'

Shaun Whalley đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.

51' V À A A O O O - Freddie Sass đã ghi bàn!

V À A A O O O - Freddie Sass đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Freddie Sass.

Thẻ vàng cho Freddie Sass.

30' Thẻ vàng cho Josh March.

Thẻ vàng cho Josh March.

28'

Cú sút bị chặn. Freddie Sass (Accrington Stanley) sút bóng bằng chân trái từ trung tâm vòng cấm bị chặn lại.

28'

Cú sút bị chặn. Josh Woods (Accrington Stanley) sút bóng bằng chân phải từ góc hẹp bên trái bị chặn lại.

27'

Cú sút bị chặn. Shaun Whalley (Accrington Stanley) sút bóng bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bị chặn lại. Kiến tạo bởi Freddie Sass.

Đội hình xuất phát Accrington Stanley vs Crewe Alexandra

Accrington Stanley (4-2-3-1): Oliver Wright (13), Connor O'Brien (38), Farrend Rawson (5), Donald Love (2), Freddie Sass (3), Seamus Conneely (28), Dan Martin (22), Shaun Whalley (7), Isaac Sinclair (11), Josh Woods (39), Tyler Walton (23)

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Lewis Billington (2), Alfie Pond (25), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Matús Holícek (17), Matús Holícek (17), Max Sanders (6), Tommi O'Reilly (26), Calum Agius (20), Josh March (24), Josh March (24), Emre Tezgel (36)

Accrington Stanley
Accrington Stanley
4-2-3-1
13
Oliver Wright
38
Connor O'Brien
5
Farrend Rawson
2
Donald Love
3
Freddie Sass
28
Seamus Conneely
22
Dan Martin
7
Shaun Whalley
11
Isaac Sinclair
39
Josh Woods
23
Tyler Walton
36
Emre Tezgel
24
Josh March
24
Josh March
20
Calum Agius
26
Tommi O'Reilly
6
Max Sanders
17
Matús Holícek
17
Matús Holícek
3
Reece Hutchinson
5
Mickey Demetriou
25
Alfie Pond
2
Lewis Billington
41
Ian Lawlor
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
Thay người
78’
Seamus Conneely
Liam Coyle
57’
Josh March
Omar Bogle
78’
Tyler Walton
Paddy Madden
57’
Matus Holicek
Jack Powell
77’
Emre Tezgel
Adrien Thibaut
Cầu thủ dự bị
Michael Kelly
Tom Booth
Liam Coyle
Omar Bogle
Paddy Madden
Charlie Finney
Charlie Brown
James Connolly
Luke Butterfield
Jack Powell
Charlie David Hall
Adrien Thibaut
David Opeoluwa Abimbola
Luca Moore

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh

Thành tích gần đây Accrington Stanley

Hạng 4 Anh
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons41211283575T T B B H
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
11WalsallWalsall41171113762T H T H H
12BarnetBarnet41161312761B H T T H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633H B B T H
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow