(Pen) Marco Paixao 6 | |
Cem Guzelbay 13 | |
Efe Sarikaya 18 | |
Efe Sarikaya 27 | |
Abdoulaye Dabo 29 | |
Abdoulaye Dabo 29 | |
Evren Korkmaz 45+7' | |
Eric Ayuk Mbu (Thay: Cem Guzelbay) 46 | |
Hakki Turker (Thay: Feyzi Yildirim) 46 | |
Check Oumar Diakite 47 | |
Ozgur Ozkaya 51 | |
Junior Fernandes 66 | |
Huseyin Ozturk (Thay: Jordan Lukaku) 67 | |
Salih Sarikaya 69 | |
Ceyhun Gulselam 71 | |
Burhan Tuzun (Thay: Metehan Altunbas) 74 | |
Arda Gezer (Thay: Tolga Unlu) 78 | |
Eren Karatas (Thay: Ozan Evrim Ozenc) 78 | |
Ferhat Katipoglu 83 | |
Yusuf Tekin (Thay: Mehmet Gunduz) 86 | |
Serhat Kot (Thay: Check Oumar Diakite) 88 | |
Eren Karatas 89 | |
Kuban Altunbudak (Thay: Zeki Yildirim) 90 |
Thống kê trận đấu Adanaspor vs Altay
số liệu thống kê

Adanaspor

Altay
57 Kiểm soát bóng 43
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
11 Phạt góc 2
2 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 19
6 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 8
31 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 1
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Adanaspor vs Altay
| Thay người | |||
| 46’ | Cem Guzelbay Eric Ayuk Mbu | 78’ | Ozan Evrim Ozenc Eren Karatas |
| 46’ | Feyzi Yildirim Hakki Turker | 78’ | Tolga Unlu Arda Gezer |
| 67’ | Jordan Lukaku Huseyin Ozturk | 86’ | Mehmet Gunduz Yusuf Tekin |
| 74’ | Metehan Altunbas Burhan Tuzun | 90’ | Zeki Yildirim Kuban Altunbudak |
| 88’ | Check Oumar Diakite Serhat Kot | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Arda Akbulut | Eren Karatas | ||
Huseyin Ozturk | Erdem Ozcan | ||
Batuhan Yilmaz | Enes Yetkin | ||
Devran Senyurt | Arda Gezer | ||
Harun Alpsoy | Kuban Altunbudak | ||
Eric Ayuk Mbu | Yusuf Tekin | ||
Hakki Turker | Caner Baycan | ||
Hidir Aytekin | Ali Kizilkuyu | ||
Serhat Kot | Murat Uluc | ||
Burhan Tuzun | Tugay Gundem | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Adanaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altay
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 9 | 3 | 52 | 72 | T B T T T | |
| 2 | 33 | 21 | 7 | 5 | 41 | 70 | T T T T T | |
| 3 | 33 | 19 | 9 | 5 | 45 | 66 | T H B B T | |
| 4 | 33 | 19 | 5 | 9 | 18 | 62 | T T T T B | |
| 5 | 33 | 18 | 6 | 9 | 33 | 60 | B T T T T | |
| 6 | 33 | 15 | 12 | 6 | 25 | 57 | H T H H T | |
| 7 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 13 | 11 | 9 | 26 | 50 | T H B T T | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 7 | 47 | B T T T B | |
| 10 | 33 | 12 | 9 | 12 | -5 | 45 | B B H B B | |
| 11 | 33 | 11 | 10 | 12 | 4 | 43 | H T B H B | |
| 12 | 33 | 12 | 7 | 14 | -7 | 43 | B T B B B | |
| 13 | 33 | 12 | 6 | 15 | -4 | 42 | B B T H T | |
| 14 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T B B H B | |
| 15 | 33 | 9 | 13 | 11 | -10 | 40 | B B H B H | |
| 16 | 33 | 11 | 6 | 16 | -4 | 39 | T T B H B | |
| 17 | 33 | 10 | 5 | 18 | -25 | 35 | B B T T B | |
| 18 | 33 | 8 | 9 | 16 | -15 | 33 | T H T B H | |
| 19 | 33 | 0 | 7 | 26 | -69 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 33 | 1 | 3 | 29 | -123 | -48 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch