Olarenwaju Kayode (Kiến tạo: Ozgur Cek) 6 | |
Harun Alpsoy 11 | |
Abdoulaye Dabo 13 | |
Fatih Kurucuk 41 | |
Check Oumar Diakite (Thay: Harun Alpsoy) 46 | |
Olarenwaju Kayode 49 | |
Wu Shaocong (Thay: Oltan Karakullukcu) 66 | |
Chukwuma Emmanuel Akabueze (Thay: Ozgur Cek) 67 | |
Muhammet Enes Gok (Thay: Metehan Altunbas) 69 | |
Devran Senyurt (Thay: Hakki Turker) 74 | |
Eric Ayuk Mbu (Thay: Dimitri Oberlin) 75 | |
Olarenwaju Kayode (Kiến tạo: Mustapha Yatabare) 80 | |
Yasin Gureler 83 | |
Muhammed Himmet Erturk (Thay: Olarenwaju Kayode) 87 | |
Erdal Ozturk (Thay: Enes Keskin) 90 | |
Francis Beny Nzaba (Thay: Ugur Akdemir) 90 |
Thống kê trận đấu Adanaspor vs Genclerbirligi
số liệu thống kê

Adanaspor

Genclerbirligi
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 1
0 Việt vị 5
11 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
22 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Adanaspor vs Genclerbirligi
| Thay người | |||
| 46’ | Harun Alpsoy Check Oumar Diakite | 66’ | Oltan Karakullukcu Wu Shaocong |
| 69’ | Metehan Altunbas Muhammet Enes Gok | 67’ | Ozgur Cek Chukwuma Emmanuel Akabueze |
| 74’ | Hakki Turker Devran Senyurt | 87’ | Olarenwaju Kayode Muhammed Himmet Erturk |
| 75’ | Dimitri Oberlin Eric Ayuk Mbu | 90’ | Ugur Akdemir Francis Beny Nzaba |
| 90’ | Enes Keskin Erdal Ozturk | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Arda Akbulut | Chukwuma Emmanuel Akabueze | ||
Kubilay Aktas | Eralp Aydin | ||
Eric Ayuk Mbu | Melih Bostan | ||
Check Oumar Diakite | Ertugrul Cetin | ||
Muhammet Enes Gok | Yigit Efe Demir | ||
Cem Guzelbay | Muhammed Himmet Erturk | ||
Serhat Kot | Atalay Gokce | ||
Huseyin Ozturk | Francis Beny Nzaba | ||
Devran Senyurt | Erdal Ozturk | ||
Batuhan Yilmaz | Wu Shaocong | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Adanaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 9 | 3 | 52 | 72 | T B T T T | |
| 2 | 33 | 21 | 7 | 5 | 41 | 70 | T T T T T | |
| 3 | 33 | 19 | 9 | 5 | 45 | 66 | T H B B T | |
| 4 | 33 | 19 | 5 | 9 | 18 | 62 | T T T T B | |
| 5 | 33 | 18 | 6 | 9 | 33 | 60 | B T T T T | |
| 6 | 33 | 15 | 12 | 6 | 25 | 57 | H T H H T | |
| 7 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 13 | 11 | 9 | 26 | 50 | T H B T T | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 7 | 47 | B T T T B | |
| 10 | 33 | 12 | 9 | 12 | -5 | 45 | B B H B B | |
| 11 | 33 | 11 | 10 | 12 | 4 | 43 | H T B H B | |
| 12 | 33 | 12 | 7 | 14 | -7 | 43 | B T B B B | |
| 13 | 33 | 12 | 6 | 15 | -4 | 42 | B B T H T | |
| 14 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T B B H B | |
| 15 | 33 | 9 | 13 | 11 | -10 | 40 | B B H B H | |
| 16 | 33 | 11 | 6 | 16 | -4 | 39 | T T B H B | |
| 17 | 33 | 10 | 5 | 18 | -25 | 35 | B B T T B | |
| 18 | 33 | 8 | 9 | 16 | -15 | 33 | T H T B H | |
| 19 | 33 | 0 | 7 | 26 | -69 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 33 | 1 | 3 | 29 | -123 | -48 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch