Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jake Girdwood-Reich 23 | |
Ethan Alagich 25 | |
Luis Gallegos 45+1' | |
Juan Muniz 46 | |
Luis Gallegos (Kiến tạo: Callan Elliot) 49 | |
Sam Cosgrove 53 | |
Louis Verstraete 57 | |
H. Sakai (Thay: J. Girdwood-Reich) 65 | |
Hiroki Sakai (Thay: Jake Girdwood-Reich) 65 | |
Cameron Howieson (Thay: Louis Verstraete) 70 | |
Anselmo (Thay: Jonny Yull) 74 | |
Brody Burkitt (Thay: Juan Muniz) 79 | |
Logan Rogerson (Thay: Jesse Randall) 83 | |
Luke Duzel (Thay: Yaya Dukuly) 86 | |
Brody Burkitt 89 | |
Hiroki Sakai 89 | |
Guillermo May 90+2' | |
Callan Elliot 90+6' | |
Daniel Hall 90+8' |
Thống kê trận đấu Adelaide United vs Auckland FC


Diễn biến Adelaide United vs Auckland FC
Thẻ vàng cho Daniel Hall.
Thẻ vàng cho Callan Elliot.
Thẻ vàng cho Guillermo May.
Thẻ vàng cho Hiroki Sakai.
Thẻ vàng cho Brody Burkitt.
Yaya Dukuly rời sân và được thay thế bởi Luke Duzel.
Jesse Randall rời sân và được thay thế bởi Logan Rogerson.
Juan Muniz rời sân và được thay thế bởi Brody Burkitt.
Jonny Yull rời sân và được thay thế bởi Anselmo.
Louis Verstraete rời sân và được thay thế bởi Cameron Howieson.
Jake Girdwood-Reich rời sân và được thay thế bởi Hiroki Sakai.
Thẻ vàng cho Louis Verstraete.
Thẻ vàng cho Sam Cosgrove.
Callan Elliot đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Luis Gallegos đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Juan Muniz.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Luis Gallegos.
V À A A O O O - Ethan Alagich đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Adelaide United vs Auckland FC
Adelaide United (4-1-4-1): Joshua Smits (22), Jay Barnett (14), Bart Vriends (3), Panagiotis Kikianis (4), Ryan Kitto (7), Ethan Alagich (55), Yaya Dukuly (19), Juan Muniz (10), Ryan White (44), Jonny Yull (12), Luka Jovanovic (9)
Auckland FC (4-4-2): James Hilton (12), Callan Elliot (17), Daniel Hall (23), Nando Pijnaker (4), Jake Girdwood-Reich (3), Lachlan Brook (77), Louis Verstraete (6), Felipe Gallegos (8), Jesse Randall (21), Guillermo May (10), Sam Cosgrove (9)


| Thay người | |||
| 74’ | Jonny Yull Anselmo de Moraes | 65’ | Jake Girdwood-Reich Hiroki Sakai |
| 79’ | Juan Muniz Brody Burkitt | 70’ | Louis Verstraete Cameron Howieson |
| 86’ | Yaya Dukuly Luke Duzel | 83’ | Jesse Randall Logan Rogerson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ethan Cox | Jonty Bidois | ||
Austin Jake Ayoubi | Liam Gillion | ||
Brody Burkitt | Cameron Howieson | ||
Ben Folami | Logan Rogerson | ||
Sotiri Phillis | Hiroki Sakai | ||
Anselmo de Moraes | Luka Robert Vicelich | ||
Luke Duzel | Michael Woud | ||
Hiroki Sakai | |||
Nhận định Adelaide United vs Auckland FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Adelaide United
Thành tích gần đây Auckland FC
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 14 | 1 | 8 | 12 | 43 | ||
| 2 | 23 | 11 | 7 | 5 | 14 | 40 | ||
| 3 | 23 | 10 | 6 | 7 | 7 | 36 | ||
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 10 | 35 | ||
| 5 | 23 | 10 | 4 | 9 | 6 | 34 | ||
| 6 | 23 | 8 | 7 | 8 | -7 | 31 | ||
| 7 | 22 | 7 | 8 | 7 | -3 | 29 | ||
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | ||
| 9 | 22 | 7 | 6 | 9 | -8 | 27 | ||
| 10 | 23 | 6 | 7 | 10 | -7 | 25 | ||
| 11 | 23 | 6 | 6 | 11 | -10 | 24 | ||
| 12 | 23 | 5 | 6 | 12 | -11 | 21 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
