Thứ Bảy, 04/04/2026
Jake Girdwood-Reich
23
Ethan Alagich
25
Luis Gallegos
45+1'
Juan Muniz
46
Luis Gallegos (Kiến tạo: Callan Elliot)
49
Sam Cosgrove
53
Louis Verstraete
57
H. Sakai (Thay: J. Girdwood-Reich)
65
Hiroki Sakai (Thay: Jake Girdwood-Reich)
65
Cameron Howieson (Thay: Louis Verstraete)
70
Anselmo (Thay: Jonny Yull)
74
Brody Burkitt (Thay: Juan Muniz)
79
Logan Rogerson (Thay: Jesse Randall)
83
Luke Duzel (Thay: Yaya Dukuly)
86
Brody Burkitt
89
Hiroki Sakai
89
Guillermo May
90+2'
Callan Elliot
90+6'
Daniel Hall
90+8'

Thống kê trận đấu Adelaide United vs Auckland FC

số liệu thống kê
Adelaide United
Adelaide United
Auckland FC
Auckland FC
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 8
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Adelaide United vs Auckland FC

Tất cả (23)
90+11'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+8' Thẻ vàng cho Daniel Hall.

Thẻ vàng cho Daniel Hall.

90+6' Thẻ vàng cho Callan Elliot.

Thẻ vàng cho Callan Elliot.

90+2' Thẻ vàng cho Guillermo May.

Thẻ vàng cho Guillermo May.

89' Thẻ vàng cho Hiroki Sakai.

Thẻ vàng cho Hiroki Sakai.

89' Thẻ vàng cho Brody Burkitt.

Thẻ vàng cho Brody Burkitt.

86'

Yaya Dukuly rời sân và được thay thế bởi Luke Duzel.

83'

Jesse Randall rời sân và được thay thế bởi Logan Rogerson.

79'

Juan Muniz rời sân và được thay thế bởi Brody Burkitt.

74'

Jonny Yull rời sân và được thay thế bởi Anselmo.

70'

Louis Verstraete rời sân và được thay thế bởi Cameron Howieson.

65'

Jake Girdwood-Reich rời sân và được thay thế bởi Hiroki Sakai.

57' Thẻ vàng cho Louis Verstraete.

Thẻ vàng cho Louis Verstraete.

53' Thẻ vàng cho Sam Cosgrove.

Thẻ vàng cho Sam Cosgrove.

49'

Callan Elliot đã kiến tạo cho bàn thắng.

49' V À A A O O O - Luis Gallegos đã ghi bàn!

V À A A O O O - Luis Gallegos đã ghi bàn!

46' Thẻ vàng cho Juan Muniz.

Thẻ vàng cho Juan Muniz.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Luis Gallegos.

Thẻ vàng cho Luis Gallegos.

25' V À A A O O O - Ethan Alagich đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ethan Alagich đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Adelaide United vs Auckland FC

Adelaide United (4-1-4-1): Joshua Smits (22), Jay Barnett (14), Bart Vriends (3), Panagiotis Kikianis (4), Ryan Kitto (7), Ethan Alagich (55), Yaya Dukuly (19), Juan Muniz (10), Ryan White (44), Jonny Yull (12), Luka Jovanovic (9)

Auckland FC (4-4-2): James Hilton (12), Callan Elliot (17), Daniel Hall (23), Nando Pijnaker (4), Jake Girdwood-Reich (3), Lachlan Brook (77), Louis Verstraete (6), Felipe Gallegos (8), Jesse Randall (21), Guillermo May (10), Sam Cosgrove (9)

Adelaide United
Adelaide United
4-1-4-1
22
Joshua Smits
14
Jay Barnett
3
Bart Vriends
4
Panagiotis Kikianis
7
Ryan Kitto
55
Ethan Alagich
19
Yaya Dukuly
10
Juan Muniz
44
Ryan White
12
Jonny Yull
9
Luka Jovanovic
9
Sam Cosgrove
10
Guillermo May
21
Jesse Randall
8
Felipe Gallegos
6
Louis Verstraete
77
Lachlan Brook
3
Jake Girdwood-Reich
4
Nando Pijnaker
23
Daniel Hall
17
Callan Elliot
12
James Hilton
Auckland FC
Auckland FC
4-4-2
Thay người
74’
Jonny Yull
Anselmo de Moraes
65’
Jake Girdwood-Reich
Hiroki Sakai
79’
Juan Muniz
Brody Burkitt
70’
Louis Verstraete
Cameron Howieson
86’
Yaya Dukuly
Luke Duzel
83’
Jesse Randall
Logan Rogerson
Cầu thủ dự bị
Ethan Cox
Jonty Bidois
Austin Jake Ayoubi
Liam Gillion
Brody Burkitt
Cameron Howieson
Ben Folami
Logan Rogerson
Sotiri Phillis
Hiroki Sakai
Anselmo de Moraes
Luka Robert Vicelich
Luke Duzel
Michael Woud
Hiroki Sakai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
22/01 - 2025
01/03 - 2025
01/11 - 2025
03/04 - 2026

Thành tích gần đây Adelaide United

VĐQG Australia
03/04 - 2026
27/02 - 2026
20/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
30/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Auckland FC

VĐQG Australia
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Newcastle JetsNewcastle Jets2314181243
2Auckland FCAuckland FC2311751440
3Adelaide UnitedAdelaide United231067736
4Melbourne VictoryMelbourne Victory2210571035
5Sydney FCSydney FC231049634
6Macarthur FCMacarthur FC23878-731
7Melbourne City FCMelbourne City FC22787-329
8Central Coast MarinersCentral Coast Mariners22778-328
9Wellington PhoenixWellington Phoenix22769-827
10Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC236710-725
11Perth GloryPerth Glory236611-1024
12Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC235612-1121
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow