Sigitas Olberkis 28 | |
Irgi Kasalla 39 | |
(Pen) Arsen Lleshi 82 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây AF Elbasani
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Vora
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 16 | 8 | 6 | 17 | 56 | T B H H T | |
| 2 | 30 | 15 | 9 | 6 | 15 | 54 | B T H H T | |
| 3 | 30 | 14 | 11 | 5 | 10 | 53 | H T T H B | |
| 4 | 30 | 12 | 8 | 10 | -2 | 44 | T T H H B | |
| 5 | 30 | 11 | 10 | 9 | 11 | 43 | T B B H T | |
| 6 | 29 | 8 | 14 | 7 | 0 | 38 | T H B T H | |
| 7 | 30 | 7 | 9 | 14 | -14 | 30 | H T B T B | |
| 8 | 30 | 6 | 10 | 14 | -17 | 28 | B B T T H | |
| 9 | 29 | 6 | 9 | 14 | -9 | 27 | B B B H B | |
| 10 | 30 | 5 | 10 | 15 | -11 | 25 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch