tsogtbayar Batbayar vào thay Munkh Erdene Batkhuyag cho đội khách.
Batbaatar Amgalanbat 12 | |
Farshad Noor 13 | |
Purevdorj Bayartsengel (Thay: Bat-Orgil Gerelt-Od) 43 | |
Bayartsengel Purevdorj (Thay: Gerelt-Od Bat-Orgil) 43 | |
Faysal Shayesteh 45+1' | |
Jabar Sharza (Thay: Omid Musawi) 46 | |
Taufee Skandari (Thay: Omran Haydary) 46 | |
Munkh-Erdene Batkhyag (Thay: Oyunbaatar Mijiddorj) 46 | |
Uuganbat Bat-Erdene (Thay: Batbaatar Amgalanbat) 46 | |
(Thay: Oyunbaatar Mijiddorj) 46 | |
Jabar Sharza 60 | |
Mustafa Azadzoy (Thay: Omid Popalzay) 67 | |
Yama Sherzad (Thay: Faysal Shayesteh) 67 | |
Temulen Uuganbat (Thay: Ganbold Ganbayar) 72 | |
Tsend-Ayush Khurelbaataryn 78 | |
Rahmat Akbari 80 | |
Moshtaq Ahmadi (Thay: Mahboob Hanifi) 82 | |
Jabar Sharza 90 | |
Tsogtbayar Batbayar (Thay: Munkh-Erdene Batkhyag) 90 | |
Tsogtbayar Batbayar 90 | |
Filip Solongo Andersen 90+3' |
Thống kê trận đấu Afghanistan vs Mongolia


Diễn biến Afghanistan vs Mongolia
Mông Cổ được hưởng quả phát bóng lên.
Kassem Matar Al Hatmi trao quả ném biên cho đội chủ nhà.
Farshad Noor đã đứng vững trở lại.
Kassem Matar Al Hatmi trao cho Mông Cổ quả phát bóng lên.
Filip Andersen (Mông Cổ) đã bị phạt thẻ và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.
Ném biên cho Mông Cổ bên phần sân của Afghanistan.
Afghanistan cần phải thận trọng. Mông Cổ thực hiện quả ném biên tấn công.
Kassem Matar Al Hatmi ra hiệu cho Mông Cổ hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.
Jabar Sharza (Afghanistan) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.
Farshad Noor không hoạt động và trận đấu bị gián đoạn trong giây lát.
Mông Cổ được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Ném biên vào Mông Cổ.
Ném biên cho Mông Cổ bên phần sân nhà.
Ném biên cho Afghanistan ở gần vòng cấm.
Đá phạt cho Afghanistan bên phần sân nhà.
Afghanistan bị thổi còi do lỗi việt vị.
Afghanistan thay người thứ 5 với Moshtaq Ahmadi vào thay Mahboob Hanifi.
Mông Cổ được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.
Rahmat Akbari (Afghanistan) nhận thẻ vàng
Rahmat Akbari (Afghanistan) nhận thẻ vàng
Đội hình xuất phát Afghanistan vs Mongolia
Afghanistan (4-3-3): Faisal Ahmad Hamidi (1), Omid Popalzay (19), Mahboob Hanifi (4), Najim Haidary (12), Mosawer Ahadi (3), Farshad Noor (8), Faysal Shayesteh (10), Noor Husin (6), Omran Haydary (11), Rahmat Akbari (17), Omid Musawi (18)
Mongolia (5-3-2): Ariunbold Batsaikhan (22), Dulguun Amaraa (17), Gerelt-Od Bat-Orgil (4), Munkh-Orgil Orkhon (12), Filip Solongo Andersen (5), Batbaatar Amgalanbat (21), Batmunkh Baljinnyam (8), Tsend-Ayush Khurelbaatar (10), Tserenbat Baasanjav (6), Ganbayar Ganbold (7), Oyunbaataryn Mijiddorj (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Omran Haydary Taufee Skandari | 43’ | Gerelt-Od Bat-Orgil Bayartsengel Purevdorj |
| 46’ | Omid Musawi Jabar Sharza | 46’ | Tsogtbayar Batbayar Munkh-Erdene Batkhyag |
| 67’ | Omid Popalzay Mustafa Azadzoy | 46’ | Batbaatar Amgalanbat Uuganbat Bat-Erdene |
| 67’ | Faysal Shayesteh Yama Sherzad | 72’ | Ganbold Ganbayar Temulen Uuganbat |
| 82’ | Mahboob Hanifi Moshtaq Ahmadi | 90’ | Munkh-Erdene Batkhyag Tsogtbayar Batbayar |
| Cầu thủ dự bị | |||
Omid Haydari | Saikhanchuluun Amarbayasgalan | ||
Mohammad Jan Mohammadi | Munkh-Erdene Batkhyag | ||
Mohammad Noman Walizada | Unur-Erdene Erdenechimeg | ||
Hossein Zamani | Uuganbat Bat-Erdene | ||
Farzad Ataee | Namsrai Baatartsogt | ||
Taufee Skandari | Uuganbayar Purevsuren | ||
Moshtaq Ahmadi | Tsogtbayar Batbayar | ||
Mustafa Azadzoy | Ganbat Buyannemekh | ||
Zelfy Nazary | Khashchuluun Naranbaatar | ||
Jabar Sharza | Temulen Uuganbat | ||
Yama Sherzad | Bayartsengel Purevdorj | ||
Sereekhuu Batmagnai | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Afghanistan
Thành tích gần đây Mongolia
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T B B H T | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H B H B | |
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -11 | 5 | B H T H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 9 | B T B T T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -25 | 1 | B H B B B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T H T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -19 | 1 | B H B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | B T T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | T T T H H | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -15 | 0 | B B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | H T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | H T T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 2 | 4 | -10 | 2 | H B B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | H B B B H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | H B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 13 | B T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | T T H T B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | T B H B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -25 | 0 | B B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | B T T H H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | T B B H H | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -18 | 1 | B B B B H | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T T H B | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | H B B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -19 | 1 | H B B B B | |
| Vòng loại 3 bảng A | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 11 | 23 | T T H B T | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 7 | 21 | T T H H T | |
| 3 | 10 | 4 | 3 | 3 | 7 | 15 | T B T H H | |
| 4 | 10 | 4 | 1 | 5 | -7 | 13 | B T B T B | |
| 5 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | B B T H H | |
| 6 | 10 | 0 | 3 | 7 | -12 | 3 | B B B H B | |
| Vòng loại 3 bảng B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 13 | 22 | H H H T T | |
| 2 | 10 | 4 | 4 | 2 | 8 | 16 | H T H T B | |
| 3 | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 | 15 | T H B B T | |
| 4 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | B H T B H | |
| 5 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | H B T T H | |
| 6 | 10 | 0 | 5 | 5 | -13 | 5 | H H B B B | |
| Vòng loại 3 bảng C | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 27 | 23 | T T H B T | |
| 2 | 10 | 5 | 4 | 1 | 9 | 19 | H T T T T | |
| 3 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | B T H T B | |
| 4 | 10 | 3 | 3 | 4 | -11 | 12 | T B T T B | |
| 5 | 10 | 3 | 0 | 7 | -13 | 9 | B B B B T | |
| 6 | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | H B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch