Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Stefanos Miller (Kiến tạo: Braydon Manu) 18 | |
Zakaria Sawo 20 | |
Emmanuel Imanishimwe 44 |
Đang cập nhậtDiễn biến Akritas Chlorakas vs AEL Limassol
Akritas Chlorakas không thể ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Emmanuel Imanishimwe.
V À A A O O O - Zakaria Sawo đã ghi bàn!
Braydon Manu đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Stefanos Miller đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Akritas Chlorakas vs AEL Limassol
Akritas Chlorakas (4-2-3-1): Kleton Perntreou (1), Nearchos Zinonos (29), Stefanos Miller (4), Pavel Zabelin (28), Thomas Ioannou (19), Carlitos (80), Kyriakos Antoniou (5), Benson Anang (82), Braydon Manu (37), Emanuel Vignato (25), Jose Rafael Romo Perez (9)
AEL Limassol (3-4-3): Panagiotis Kyriakou (98), Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao (35), Andreas Panayiotou (25), Emmanuel Imanishimwe (24), Francois Mughe (63), Panagiotis Panagi (90), Davor Zdravkovski (6), Ivan Milosavljevic (19), Andreas Makris (33), Zakaria Sawo (27), Simonas Christofi (14)


| Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Theoklis | Andreas Keravnos | ||
Yigal Becker | Christakis Neofytidis | ||
Diogo Moreira | Bassel Jradi | ||
Andreas Athanasiou | Vasilios Papafotis | ||
Izuchukwu Anthony | Kypros Neophytou | ||
Yair Castro | Daniel Paroutis | ||
Emanuel Taffertshofer | Fernando Forestieri | ||
Ioannis Chatzivasilis | |||
Giorgos Vasiliou | |||
Anthony Limbombe | |||
Benito | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Akritas Chlorakas
Thành tích gần đây AEL Limassol
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 25 | 6 | 3 | 58 | 81 | T T T T H | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 28 | 65 | H T B T H | |
| 3 | 34 | 19 | 7 | 8 | 13 | 64 | B B T B T | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 26 | 58 | H H B B T | |
| 5 | 34 | 15 | 7 | 12 | 13 | 52 | B H T B B | |
| 6 | 34 | 14 | 9 | 11 | 18 | 51 | T B B T B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 11 | 13 | 9 | -4 | 46 | B H T T T | |
| 2 | 33 | 12 | 6 | 15 | -6 | 42 | T T B H B | |
| 3 | 33 | 11 | 7 | 15 | -12 | 40 | B H H B T | |
| 4 | 32 | 11 | 6 | 15 | -8 | 39 | T T H H B | |
| 5 | 33 | 9 | 11 | 13 | -13 | 38 | T B B T T | |
| 6 | 33 | 10 | 6 | 17 | -26 | 36 | B T T T B | |
| 7 | 33 | 10 | 4 | 19 | -18 | 34 | T B T B T | |
| 8 | 32 | 1 | 1 | 30 | -69 | 4 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch