A. Niang 19 | |
K. Laba 30 | |
D. García 31 | |
Rami Rabia 44 | |
Yuri Cesar 46 | |
Kodjo Laba 56 | |
Kaiky (Thay: D. García) 65 | |
Mohammad Juma (Thay: F. Cartabia) 65 | |
Yuri Cesar 68 | |
Houssine Rahimi 86 |
Thống kê trận đấu Al-Ain vs Shabab Al-Ahli
số liệu thống kê

Al-Ain

Shabab Al-Ahli
44 Kiểm soát bóng 56
6 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 8
8 Phạt góc 5
4 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
8 Cú sút bị chặn 4
6 Phát bóng 11
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Al-Ain
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Shabab Al-Ahli
VĐQG UAE
AFC Champions League
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 5 | 0 | 44 | 68 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 42 | 58 | B H T H H | |
| 3 | 26 | 14 | 6 | 6 | 10 | 48 | T T T T T | |
| 4 | 26 | 13 | 5 | 8 | 16 | 44 | T B H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 10 | 6 | 12 | 40 | H T B H B | |
| 6 | 26 | 9 | 11 | 6 | 2 | 38 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 32 | B T H T H | |
| 8 | 26 | 8 | 5 | 13 | -12 | 29 | H B B H T | |
| 9 | 26 | 6 | 9 | 11 | -10 | 27 | H H H H B | |
| 10 | 26 | 7 | 6 | 13 | -14 | 27 | H T H H B | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -16 | 24 | H B H B B | |
| 12 | 26 | 6 | 4 | 16 | -24 | 22 | B B H B T | |
| 13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -13 | 21 | H B B H H | |
| 14 | 26 | 5 | 5 | 16 | -30 | 20 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch