Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
(Pen) Christian Bassogog 13 | |
Joshua King (Kiến tạo: Konstantinos Fortounis) 18 | |
Khaled Al-Lazam 27 | |
Konstantinos Fortounis 45 | |
Ibrahim Ashi (Thay: Muath Faqeehi) 46 | |
Khaled Narey (Thay: Burak Ince) 46 | |
Mateo Borrell (Thay: Tokmac Chol Nguen) 46 | |
Khaled Narey (Kiến tạo: Christian Bassogog) 59 | |
Mansour Hamzi (Thay: Majed Omar Kanabah) 69 | |
Ali Al-Salem (Thay: Pedro Rebocho) 69 | |
Saleh Al-Amri (Thay: Paolo Fernandes) 69 | |
Mohammed Juhaif (Thay: Christian Bassogog) 73 | |
Saleh Al-Abbas (Thay: Khaled Al-Lazam) 79 | |
Thamer Al Khaibari (Thay: Dimitrios Kourbelis) 90 | |
Giorgos Masouras 90+3' | |
Abdulaziz Saleh Al Hatila (Kiến tạo: Khaled Narey) 90+4' | |
Juan Pedroza 90+4' | |
Mansour Hamzi 90+5' |
Thống kê trận đấu Al Akhdoud vs Al Khaleej


Diễn biến Al Akhdoud vs Al Khaleej
Thẻ vàng cho Mansour Hamzi.
Thẻ vàng cho Juan Pedroza.
Khaled Narey đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Abdulaziz Saleh Al Hatila đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Giorgos Masouras.
Dimitrios Kourbelis rời sân và được thay thế bởi Thamer Al Khaibari.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Khaled Al-Lazam rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Abbas.
Christian Bassogog rời sân và được thay thế bởi Mohammed Juhaif.
Paolo Fernandes rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Amri.
Pedro Rebocho rời sân và được thay thế bởi Ali Al-Salem.
Majed Omar Kanabah rời sân và được thay thế bởi Mansour Hamzi.
Christian Bassogog đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Khaled Narey đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Tokmac Chol Nguen rời sân và được thay thế bởi Mateo Borrell.
Burak Ince rời sân và được thay thế bởi Khaled Narey.
Muath Faqeehi rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Ashi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Al Akhdoud vs Al Khaleej
Al Akhdoud (4-5-1): Rakan Najjar (1), Mohammed Abu Abd (21), Koray Gunter (22), Muhannad Al Qaydhi (98), Muath Faquihi (42), Abdulaziz Hetela (12), Christian Bassogog (13), Juan Pedroza (18), Burak Ince (11), Tokmac Chol Nguen (93), Khaled Al-Lazam (99)
Al Khaleej (4-4-2): Anthony Moris (49), Rebocho (5), Mohammed Al-Khubrani (3), Ahmed Asiri (13), Saeed Al-Hamsl (39), Giorgos Masouras (9), Majed Omar Kanabah (12), Dimitris Kourbelis (21), Paolo Fernandes (11), Joshua King (7), Konstantinos Fortounis (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Burak Ince Khaled Narey | 69’ | Pedro Rebocho Ali Al-Salem |
| 46’ | Tokmac Chol Nguen Mateo Borrell | 69’ | Paolo Fernandes Saleh Al-Amri |
| 46’ | Muath Faqeehi Ibrahim Ashi | 69’ | Majed Omar Kanabah Mansour Hamzi |
| 73’ | Christian Bassogog Mohammed Juhaif | 90’ | Dimitrios Kourbelis Thamer Fathi Al Khaibri |
| 79’ | Khaled Al-Lazam Saleh Al-Abbas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Samuel | Marwan Al Haidari | ||
Saleh Al-Abbas | Hamad Sulaiman Al Jayzani | ||
Khaled Narey | Ali Al-Salem | ||
Saud Salem | Thamer Fathi Al Khaibri | ||
Ghassan Hawsawi | Arif Saleh Al-Haydar | ||
Mateo Borrell | Bader Mohammed Munshi | ||
Ibrahim Ashi | Saleh Al-Amri | ||
Hussain Al-Zabdani | Mansour Hamzi | ||
Mohammed Juhaif | Bart Schenkeveld | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Akhdoud
Thành tích gần đây Al Khaleej
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 27 | 2 | 4 | 60 | 83 | T T B T H | |
| 2 | 33 | 24 | 9 | 0 | 57 | 81 | T T T H T | |
| 3 | 34 | 25 | 6 | 3 | 45 | 81 | B T T T T | |
| 4 | 33 | 22 | 8 | 3 | 45 | 74 | H T T T T | |
| 5 | 33 | 16 | 7 | 10 | 11 | 55 | T H T T B | |
| 6 | 33 | 15 | 8 | 10 | 15 | 53 | T B T B H | |
| 7 | 33 | 14 | 7 | 12 | -4 | 49 | B T H T B | |
| 8 | 33 | 12 | 8 | 13 | -5 | 44 | B H H T B | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | -21 | 39 | T H B H B | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -12 | 38 | B H T B B | |
| 11 | 34 | 10 | 7 | 17 | -7 | 37 | T T B B B | |
| 12 | 33 | 9 | 9 | 15 | -14 | 36 | H H B B T | |
| 13 | 34 | 8 | 11 | 15 | -13 | 35 | H B B B T | |
| 14 | 33 | 9 | 5 | 19 | -22 | 32 | T H H H B | |
| 15 | 33 | 6 | 11 | 16 | -20 | 29 | T B B B T | |
| 16 | 33 | 6 | 9 | 18 | -29 | 27 | B B B T H | |
| 17 | 33 | 5 | 5 | 23 | -42 | 20 | B B B H T | |
| 18 | 34 | 3 | 7 | 24 | -44 | 16 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch