Rafa Mujica 21 | |
Rafa Mújica (VAR check) 25 | |
Mohamed Camara 36 | |
Ahmed Suhail 41 | |
Roberto Firmino 54 | |
Pablo Sarabia 82 | |
Isaac Lihadji 88 |
Thống kê trận đấu Al-Arabi vs Al-Sadd
số liệu thống kê
Al-Arabi

Al-Sadd
64 Kiểm soát bóng 36
8 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 4
2 Việt vị 4
18 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 6
16 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Qatar
Qatar Stars League Cup
VĐQG Qatar
Thành tích gần đây Al-Arabi
VĐQG Qatar
Qatar Stars League Cup
VĐQG Qatar
Thành tích gần đây Al-Sadd
VĐQG Qatar
AFC Champions League
VĐQG Qatar
Qatar Stars League Cup
Bảng xếp hạng VĐQG Qatar
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 3 | 5 | 23 | 39 | T T B B H | |
| 2 | 19 | 11 | 4 | 4 | 11 | 37 | T T T B T | |
| 3 | 20 | 11 | 1 | 8 | 0 | 34 | B T B B B | |
| 4 | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | T B B T H | |
| 5 | 19 | 9 | 4 | 6 | 1 | 31 | B H H T T | |
| 6 | 20 | 8 | 6 | 6 | 13 | 30 | H B T T T | |
| 7 | 19 | 8 | 4 | 7 | 0 | 28 | H T T H B | |
| 8 | 20 | 7 | 5 | 8 | 0 | 26 | B H B B T | |
| 9 | 12 | 6 | 2 | 4 | -2 | 20 | T T T H T | |
| 10 | 20 | 6 | 2 | 12 | -12 | 20 | B B H T H | |
| 11 | 20 | 6 | 2 | 12 | -14 | 20 | T H T H B | |
| 12 | 19 | 5 | 4 | 10 | -10 | 19 | T B B T H | |
| 13 | 20 | 5 | 2 | 13 | -19 | 17 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch