Thẻ vàng cho Ziyad Aljari.
Marwane Saadane 14 | |
Felippe Cardoso 18 | |
Matias Vargas 21 | |
Nawaf Al-Hawsawi (Thay: Khalid Al-Subaie) 36 | |
Fahad Aqeel Al-Zubaidi (Kiến tạo: Abdullah Al Anazi) 55 | |
Hisham Al Dubais (Thay: Nabil Dunga) 62 | |
David Tijanic (Thay: Ali Jasim) 62 | |
Amin Al Bukhari (Thay: Fernando Pacheco) 63 | |
Nawaf Al-Hawsawi 66 | |
Guga 69 | |
Naif Masoud (Thay: Zaydou Youssouf) 73 | |
Jefferson Ramos (Thay: Matias Vargas) 73 | |
Saad Al-Shurafa (Thay: Fahad Aqeel Al-Zubaidi) 73 | |
Mohamed Refat (Thay: Abdullah Al Anazi) 85 | |
Majed Mohammed Sharrahi (Thay: Sultan Al-Essa) 87 | |
Ziyad Aljari 90+3' |
Thống kê trận đấu Al Fateh vs Al Najma


Diễn biến Al Fateh vs Al Najma
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sultan Al-Essa rời sân và được thay thế bởi Majed Mohammed Sharrahi.
Abdullah Al Anazi rời sân và được thay thế bởi Mohamed Refat.
Fahad Aqeel Al-Zubaidi rời sân và được thay thế bởi Saad Al-Shurafa.
Matias Vargas rời sân và được thay thế bởi Jefferson Ramos.
Zaydou Youssouf rời sân và được thay thế bởi Naif Masoud.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Guga nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Nawaf Al-Hawsawi.
Fernando Pacheco rời sân và được thay thế bởi Amin Al Bukhari.
Ali Jasim rời sân và được thay thế bởi David Tijanic.
Nabil Dunga rời sân và được thay thế bởi Hisham Al Dubais.
Abdullah Al Anazi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Fahad Aqeel Al-Zubaidi ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Khalid Al-Subaie rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al-Hawsawi.
V À A A O O O - Matias Vargas đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Felippe Cardoso.
Thẻ vàng cho Marwane Saadane.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Fateh vs Al Najma
Al Fateh (4-2-3-1): Fernando Pacheco (1), Saeed Baattia (15), Ziyad Maher Al-Jari (4), Marwane Saadane (17), Abdulaziz Al Suwailem (78), Zaydou Youssouf (33), Hussain Saleh Qasim Salem (12), Fahad Aqeel Al-Zubaidi (27), Sofiane Bendebka (28), Abdullah Al Anazi (94), Matias Vargas (10)
Al Najma (4-4-2): Victor Braga (1), Sultan Al-Essa (66), Mohammed Al Fatil (33), Samir (3), Khaled Al-Sobeai (27), Rakan Rajeh Altulayhi (23), Abdulaziz Abdulrahman Abdulaziz Al Harabi (18), Nabil Dunga (80), Guga (16), Felippe Cardoso (70), Ali Jasim (14)


| Thay người | |||
| 63’ | Fernando Pacheco Amin Al Bukhari | 36’ | Khalid Al-Subaie Nawaf Al-Hawsawi |
| 73’ | Matias Vargas Jefferson Ramos | 62’ | Ali Jasim David Tijanic |
| 73’ | Fahad Aqeel Al-Zubaidi Saad bin Fahad Al-Sharfa | 62’ | Nabil Dunga Hisham Al-Dubais |
| 73’ | Zaydou Youssouf Naif Masoud | 87’ | Sultan Al-Essa Majed Mohammed Sharrahi |
| 85’ | Abdullah Al Anazi Mohamed Refat | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Amin Al Bukhari | Abdullah Al-Hawsawi | ||
Mohamed Refat | Nawaf Al-Hawsawi | ||
Jorge Fernandes | Nasser Al-Haleel | ||
Jefferson Ramos | Khalid Al-Shammari | ||
Mehdi Al Aboud | Majed Dawran | ||
Saad bin Fahad Al-Sharfa | Waleed Al-Anzi | ||
Majed Qasheesh | Majed Mohammed Sharrahi | ||
Sattam Al Tumbuk | David Tijanic | ||
Naif Masoud | Hisham Al-Dubais | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Fateh
Thành tích gần đây Al Najma
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 27 | 2 | 4 | 60 | 83 | T T B T H | |
| 2 | 33 | 24 | 9 | 0 | 57 | 81 | T T T H T | |
| 3 | 34 | 25 | 6 | 3 | 46 | 81 | T T T T T | |
| 4 | 33 | 22 | 8 | 3 | 45 | 74 | H T T T T | |
| 5 | 33 | 16 | 7 | 10 | 11 | 55 | T H T T B | |
| 6 | 33 | 15 | 8 | 10 | 15 | 53 | T B T B H | |
| 7 | 33 | 14 | 7 | 12 | -4 | 49 | B T H T B | |
| 8 | 33 | 12 | 8 | 13 | -5 | 44 | B H H T B | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | -21 | 39 | T H B H B | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -12 | 38 | B H T B B | |
| 11 | 34 | 10 | 7 | 17 | -8 | 37 | T B B B B | |
| 12 | 33 | 9 | 9 | 15 | -14 | 36 | H H B B T | |
| 13 | 34 | 8 | 11 | 15 | -13 | 35 | B B B T B | |
| 14 | 33 | 9 | 5 | 19 | -22 | 32 | T H H H B | |
| 15 | 33 | 6 | 11 | 16 | -20 | 29 | T B B B T | |
| 16 | 33 | 6 | 9 | 18 | -29 | 27 | B B B T H | |
| 17 | 33 | 5 | 5 | 23 | -42 | 20 | B B B H T | |
| 18 | 34 | 3 | 7 | 24 | -44 | 16 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch