Thứ Năm, 21/05/2026
Jorge Fernandes
28
Sofiane Bendebka
45+3'
Matheus Machado (Thay: Djaniny)
50
Renne Rivas
60
Musa Barrow (Thay: Lucas Chavez)
65
Sultan Mandash (Thay: Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi)
65
Abdulfattah Adam (Thay: Aschraf El Mahdioui)
68
Musa Barrow (Kiến tạo: Roger Martinez)
69
Abdulfattah Adam
78
Saeed Baattia (Thay: Ahmed Al-Julaydan)
82
Abdullah Al Anazi (Thay: Suhayb Al Zaid)
83
Hattan Sultan Bahbri (Thay: Roger Martinez)
84
Marwane Saadane
88
Mohammed Al Fuhaid (Thay: Zaydou Youssouf)
90
Hattan Sultan Bahbri
90+1'
Matheus Machado
90+3'
Musa Barrow
90+9'

Thống kê trận đấu Al Fateh vs Al Taawoun

số liệu thống kê
Al Fateh
Al Fateh
Al Taawoun
Al Taawoun
49 Kiểm soát bóng 51
8 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 4
21 Phạm lỗi 18
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Al Fateh vs Al Taawoun

Tất cả (22)
90+13'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+9' V À A A O O O - Musa Barrow đã ghi bàn!

V À A A O O O - Musa Barrow đã ghi bàn!

90+5'

Zaydou Youssouf rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al Fuhaid.

90+3' Thẻ vàng cho Matheus Machado.

Thẻ vàng cho Matheus Machado.

90+1' Thẻ vàng cho Hattan Sultan Bahbri.

Thẻ vàng cho Hattan Sultan Bahbri.

88' Thẻ vàng cho Marwane Saadane.

Thẻ vàng cho Marwane Saadane.

84'

Roger Martinez rời sân và được thay thế bởi Hattan Sultan Bahbri.

83'

Suhayb Al Zaid rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Anazi.

82'

Ahmed Al-Julaydan rời sân và được thay thế bởi Saeed Baattia.

78' Thẻ vàng cho Abdulfattah Adam.

Thẻ vàng cho Abdulfattah Adam.

69'

Roger Martinez đã kiến tạo cho bàn thắng.

69' V À A A O O O - Musa Barrow đã ghi bàn!

V À A A O O O - Musa Barrow đã ghi bàn!

68'

Aschraf El Mahdioui rời sân và được thay thế bởi Abdulfattah Adam.

65'

Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi rời sân và được thay thế bởi Sultan Mandash.

65'

Lucas Chavez rời sân và được thay thế bởi Musa Barrow.

60' Thẻ vàng cho Renne Rivas.

Thẻ vàng cho Renne Rivas.

50'

Djaniny rời sân và được thay thế bởi Matheus Machado.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' V À A A O O O - Sofiane Bendebka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sofiane Bendebka đã ghi bàn!

28' Thẻ vàng cho Jorge Fernandes.

Thẻ vàng cho Jorge Fernandes.

Đội hình xuất phát Al Fateh vs Al Taawoun

Al Fateh (4-2-3-1): Nawaf Al-Aqidi (26), Ahmed Al-Jelidan (42), Jorge Fernandes (44), Marwane Saadane (17), Hussain Al Zarie (82), Zaydou Youssouf (33), Suhayb Al-Zaid (18), Mourad Batna (11), Sofiane Bendebka (28), Matias Vargas (9), Djaniny (21)

Al Taawoun (4-3-3): Abdolqoddo Attiah (13), Renne Rivas (16), Waleed Abdul Wahad Al-Ahmed (23), Andrei (3), Mohammed Mahzari (5), Faycal Fajr (76), Ashraf El Mahdioui (18), Abdelhamid Sabiri (70), Lucas Chávez (19), Roger Martínez (38), Mohammed Al Kuwaykibi (7)

Al Fateh
Al Fateh
4-2-3-1
26
Nawaf Al-Aqidi
42
Ahmed Al-Jelidan
44
Jorge Fernandes
17
Marwane Saadane
82
Hussain Al Zarie
33
Zaydou Youssouf
18
Suhayb Al-Zaid
11
Mourad Batna
28
Sofiane Bendebka
9
Matias Vargas
21
Djaniny
7
Mohammed Al Kuwaykibi
38
Roger Martínez
19
Lucas Chávez
70
Abdelhamid Sabiri
18
Ashraf El Mahdioui
76
Faycal Fajr
5
Mohammed Mahzari
3
Andrei
23
Waleed Abdul Wahad Al-Ahmed
16
Renne Rivas
13
Abdolqoddo Attiah
Al Taawoun
Al Taawoun
4-3-3
Thay người
50’
Djaniny
Matheus Machado Ferreira
65’
Lucas Chavez
Musa Barrow
82’
Ahmed Al-Julaydan
Saeed Baattia
65’
Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi
Sultan Ahmed Mandash
83’
Suhayb Al Zaid
Abdullah Al Anazi
68’
Aschraf El Mahdioui
Abdulfattah Adam Mohammed
90’
Zaydou Youssouf
Mohamed Alfehed
84’
Roger Martinez
Hattan Bahebri
Cầu thủ dự bị
Waleed Al-Anzi
Abdulrahman Alghamdi
Ammar Al Daheem
Fahad Khalid Al Abdulrazzaq
Abdullah Al Anazi
Sultan Al Farhan
Mohamed Alfehed
Abdulfattah Adam Mohammed
Ali Hassan Al Masoud
Saad Al Nasser
Matheus Machado Ferreira
Hattan Bahebri
Naif Masoud
Ahmed Saleh Bahusayn
Hussain Saleh Qasim Salem
Musa Barrow
Saeed Baattia
Sultan Ahmed Mandash

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
27/08 - 2022
09/02 - 2023
14/08 - 2023
23/12 - 2023
05/10 - 2024
02/03 - 2025
07/11 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Al Fateh

VĐQG Saudi Arabia
14/05 - 2026
10/05 - 2026
07/05 - 2026
02/05 - 2026
28/04 - 2026
24/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
27/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Al Taawoun

VĐQG Saudi Arabia
16/05 - 2026
12/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026
23/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
13/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr3327246083T T B T H
2Al HilalAl Hilal3324905781T T T H T
3Al AhliAl Ahli3425634581B T T T T
4Al QadsiahAl Qadsiah3322834574H T T T T
5Al IttihadAl Ittihad33167101155T H T T B
6Al TaawounAl Taawoun33158101553T B T B H
7Al EttifaqAl Ettifaq3314712-449B T H T B
8NEOM SCNEOM SC3312813-544B H H T B
9Al HazmAl Hazm3310914-2139T H B H B
10Al FeihaAl Feiha3310815-1238B H T B B
11Al KhaleejAl Khaleej3410717-737T T B B B
12Al FatehAl Fateh339915-1436H H B B T
13Al ShababAl Shabab3481115-1335H B B B T
14Al KholoodAl Kholood339519-2232T H H H B
15DamacDamac3361116-2029T B B B T
16Al RiyadhAl Riyadh336918-2927B B B T H
17Al AkhdoudAl Akhdoud335523-4220B B B H T
18Al NajmaAl Najma343724-4416B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow