Mabululu 27 | |
Karim El Deeb 27 | |
A. Liadi 38 | |
P. Badji 50 | |
Abdel Rahman Magdi 76 |
Thống kê trận đấu Al-Ittihad Alexandria vs Smouha SC
số liệu thống kê

Al-Ittihad Alexandria

Smouha SC
54 Kiểm soát bóng 46
2 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
19 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Al-Ittihad Alexandria
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
Thành tích gần đây Smouha SC
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| Trụ hạng | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 8 | 8 | 5 | 6 | 32 | H B H T T | |
| 2 | 22 | 7 | 10 | 5 | 3 | 31 | T H H H H | |
| 3 | 22 | 6 | 12 | 4 | 1 | 30 | T H T H H | |
| 4 | 21 | 5 | 12 | 4 | 4 | 27 | T B H B H | |
| 5 | 21 | 5 | 11 | 5 | -2 | 26 | H T H B H | |
| 6 | 22 | 5 | 10 | 7 | -6 | 25 | H B B H H | |
| 7 | 22 | 6 | 4 | 12 | -9 | 22 | B T B H H | |
| 8 | 21 | 5 | 7 | 9 | -11 | 22 | H T T T B | |
| 9 | 22 | 2 | 15 | 5 | -3 | 21 | B B H H H | |
| 10 | 21 | 3 | 10 | 8 | -8 | 19 | T H H B H | |
| 11 | 21 | 4 | 6 | 11 | -14 | 18 | B T B B H | |
| 12 | 22 | 2 | 11 | 9 | -14 | 17 | B B H H H | |
| 13 | 21 | 4 | 5 | 12 | -15 | 17 | H H T B H | |
| 14 | 21 | 3 | 3 | 15 | -17 | 12 | B H B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch