Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Gustavo Rodrigues (Kiến tạo: Hattan Sultan Bahbri) 9 | |
(Pen) Konstantinos Fortounis 18 | |
Ahmed Asiri 24 | |
Hattan Sultan Bahbri 24 | |
Abdulaziz Al Aliwa (Kiến tạo: Hattan Sultan Bahbri) 37 | |
Shaquille Pinas 45+2' | |
Abdullah Al Hafith (Thay: Ahmed Asiri) 46 | |
Mansour Hamzi (Thay: Majed Omar Kanabah) 46 | |
Mohammed Al-Khabrani 60 | |
Hussain Al-Eissa (Thay: Paolo Fernandes) 60 | |
Bander Al-Mutairi (Thay: Dimitrios Kourbelis) 60 | |
Ramzi Solan 61 | |
Abdulrahman Al-Dosari (Thay: Hattan Sultan Bahbri) 68 | |
Adam Berry (Thay: Kevin N'Doram) 74 | |
Saleh Al-Amri (Thay: Mohammed Al-Khabrani) 77 | |
Majed Khalifah (Thay: Gustavo Rodrigues) 82 | |
Sultan Al-Shahri (Thay: Mohammed Sawaan) 82 | |
Giorgos Masouras 86 |
Thống kê trận đấu Al Kholood vs Al Khaleej


Diễn biến Al Kholood vs Al Khaleej
Hussain Al-Eissa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Giorgos Masouras ghi bàn!
Mohammed Sawaan rời sân và được thay thế bởi Sultan Al-Shahri.
Gustavo Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Majed Khalifah.
Mohammed Al-Khabrani rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Amri.
Kevin N'Doram rời sân và được thay thế bởi Adam Berry.
Hattan Sultan Bahbri rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Dosari.
Thẻ vàng cho Ramzi Solan.
Dimitrios Kourbelis rời sân và được thay thế bởi Bander Al-Mutairi.
Paolo Fernandes rời sân và được thay thế bởi Hussain Al-Eissa.
Thẻ vàng cho Mohammed Al-Khabrani.
Majed Omar Kanabah rời sân và được thay thế bởi Mansour Hamzi.
Ahmed Asiri rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Hafith.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Shaquille Pinas.
Hattan Sultan Bahbri đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Abdulaziz Al Aliwa đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Hattan Sultan Bahbri.
Thẻ vàng cho Ahmed Asiri.
Đội hình xuất phát Al Kholood vs Al Khaleej
Al Kholood (4-3-3): Juan Cozzani (31), Ramzi Solan (15), Edgaras Utkus (3), Shaquille Pinas (38), Mohammed Sawaan (70), John Buckley (6), Kévin N`Doram (96), Iker Kortajarena (10), Hattan Bahebri (11), Gustavo Rodrigues (99), Abdulaziz Al-Aliwa (46)
Al Khaleej (4-2-3-1): Anthony Moris (49), Rebocho (5), Ahmed Asiri (13), Mohammed Al-Khubrani (3), Saeed Al-Hamsl (39), Majed Omar Kanabah (12), Dimitris Kourbelis (21), Giorgos Masouras (9), Konstantinos Fortounis (10), Paolo Fernandes (11), Thamer Fathi Al Khaibri (90)


| Thay người | |||
| 68’ | Hattan Sultan Bahbri Abdulrahman Al Dosari | 46’ | Majed Omar Kanabah Mansour Hamzi |
| 74’ | Kevin N'Doram Adam Berry | 46’ | Ahmed Asiri Abdullah Al Hafith |
| 82’ | Gustavo Rodrigues Majed Khalifa | 60’ | Paolo Fernandes Hussain Ahmed Al Issa |
| 82’ | Mohammed Sawaan Sultan Al-Shahri | 60’ | Dimitrios Kourbelis Bandar Al Mutairi |
| 77’ | Mohammed Al-Khabrani Saleh Al-Amri | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mohammed Mazyad Al-Shammari | Marwan Al Haidari | ||
Muhannad Ahmed Alyahya | Ali Al-Salem | ||
Jamaan Abdullah Al Dossary | Mansour Hamzi | ||
Abdulrahman Al Dosari | Hamad Sulaiman Al Jayzani | ||
Majed Khalifa | Abdullah Al Hafith | ||
Sultan Al-Shahri | Hussain Ahmed Al Issa | ||
Abdulrahman Al-Safari | Saleh Al-Amri | ||
Odai Hussein | Bader Mohammed Munshi | ||
Adam Berry | Bandar Al Mutairi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Kholood
Thành tích gần đây Al Khaleej
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 23 | 1 | 3 | 55 | 70 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 19 | 7 | 0 | 44 | 64 | H H T T T | |
| 3 | 26 | 19 | 5 | 2 | 32 | 62 | T T T T H | |
| 4 | 26 | 18 | 6 | 2 | 37 | 60 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 14 | 45 | B H H T H | |
| 6 | 27 | 13 | 6 | 8 | 8 | 45 | H T B B T | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | -8 | 39 | T B B H B | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | -5 | 33 | T H B B H | |
| 9 | 26 | 9 | 6 | 11 | -7 | 33 | T H B T T | |
| 10 | 27 | 8 | 7 | 12 | 0 | 31 | B B T B H | |
| 11 | 27 | 8 | 7 | 12 | -19 | 31 | H T B T B | |
| 12 | 26 | 7 | 8 | 11 | -6 | 29 | T T B H T | |
| 13 | 26 | 7 | 7 | 12 | -13 | 28 | B T H B B | |
| 14 | 27 | 8 | 2 | 17 | -14 | 26 | T T B B H | |
| 15 | 26 | 4 | 10 | 12 | -18 | 22 | B B H T T | |
| 16 | 26 | 4 | 7 | 15 | -24 | 19 | T B B B T | |
| 17 | 26 | 3 | 4 | 19 | -35 | 13 | B B T B B | |
| 18 | 27 | 1 | 5 | 21 | -41 | 8 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch