Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Al Masry vs Ceramica Cleopatra hôm nay 29-01-2026

Giải VĐQG Ai Cập - Th 5, 29/1

Kết thúc

Al Masry

Al Masry

3 : 2

Ceramica Cleopatra

Ceramica Cleopatra

Hiệp một: 2-1
T5, 01:00 29/01/2026
Vòng 16 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Karim Nedved
26
Islam Issa
35
Karim Bambo
45+2'
Mounder Temine
45+8'
(Pen) Ahmed Belhadji
64
Hassan Ali
68
Freddy Michael Kouablan
90+4'

Thống kê trận đấu Al Masry vs Ceramica Cleopatra

số liệu thống kê
Al Masry
Al Masry
Ceramica Cleopatra
Ceramica Cleopatra
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 5
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
19/10 - 2022
12/02 - 2023
14/04 - 2024
23/06 - 2024
31/12 - 2024
18/05 - 2025
29/01 - 2026

Thành tích gần đây Al Masry

VĐQG Ai Cập
11/03 - 2026
07/03 - 2026
02/03 - 2026
H1: 1-2
26/02 - 2026
20/02 - 2026
12/02 - 2026
04/02 - 2026
H1: 1-0
29/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
21/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/12 - 2025

Thành tích gần đây Ceramica Cleopatra

Cúp quốc gia Ai Cập
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
VĐQG Ai Cập
06/03 - 2026
01/03 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
17/02 - 2026
VĐQG Ai Cập
29/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
23/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ZED FCZED FC21885632H B H T T
2Wadi Degla FCWadi Degla FC227105331T H H H H
3El GounahEl Gounah226124130T H T H H
4National BankNational Bank215124427T B H B H
5PetrojetPetrojet215115-226H T H B H
6Modern Sport FCModern Sport FC225107-625H B B H H
7Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria226412-922B T B H H
8El GeishEl Geish21579-1122H T T T B
9Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla222155-321B B H H H
10Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab213108-819T H H B H
11Haras El HodoodHaras El Hodood214611-1418B T B B H
12Pharco FCPharco FC222119-1417B B H H H
13Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia214512-1517H H T B H
14Ismaily SCIsmaily SC213315-1712B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow