Zayed Sultan 3 | |
Omar Khribin 18 | |
Christian Benteke 45+9' | |
Favour Ogbu 89+1' | |
Cheickna Doumbia 90+8' |
Thống kê trận đấu Al-Nasr SC vs Al-Wahda
số liệu thống kê

Al-Nasr SC

Al-Wahda
55 Kiểm soát bóng 45
8 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 5
20 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 13
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Al-Nasr SC
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Al-Wahda
VĐQG UAE
AFC Champions League
VĐQG UAE
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 5 | 0 | 44 | 68 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 42 | 58 | B H T H H | |
| 3 | 26 | 14 | 6 | 6 | 10 | 48 | T T T T T | |
| 4 | 26 | 13 | 5 | 8 | 16 | 44 | T B H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 10 | 6 | 12 | 40 | H T B H B | |
| 6 | 26 | 9 | 11 | 6 | 2 | 38 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 32 | B T H T H | |
| 8 | 26 | 8 | 5 | 13 | -12 | 29 | H B B H T | |
| 9 | 26 | 6 | 9 | 11 | -10 | 27 | H H H H B | |
| 10 | 26 | 7 | 6 | 13 | -14 | 27 | H T H H B | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -16 | 24 | H B H B B | |
| 12 | 26 | 6 | 4 | 16 | -24 | 22 | B B H B T | |
| 13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -13 | 21 | H B B H H | |
| 14 | 26 | 5 | 5 | 16 | -30 | 20 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch