Viv Solomon-Otabor 33 | |
Bruno 44 | |
Ravil Tagir 54 | |
Nabil Fekir 58 | |
Ahmed Fawzi 65 | |
Nabil Fekir 67 | |
Witi 68 | |
Ali Eid Ghumail 90+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Thành tích gần đây AL Oruba
Hạng 2 UAE
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Al-Jazira
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 16 | 4 | 1 | 42 | 52 | H H T T T | |
| 2 | 20 | 15 | 5 | 0 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 21 | 11 | 4 | 6 | 14 | 37 | T T T T B | |
| 4 | 21 | 9 | 8 | 4 | 12 | 35 | T H B B H | |
| 5 | 20 | 9 | 6 | 5 | 4 | 33 | T H B B T | |
| 6 | 21 | 6 | 10 | 5 | 0 | 28 | H H T H H | |
| 7 | 20 | 7 | 3 | 10 | -6 | 24 | T T B B H | |
| 8 | 21 | 6 | 5 | 10 | -8 | 23 | H B H B T | |
| 9 | 21 | 5 | 7 | 9 | -13 | 22 | T H B H H | |
| 10 | 21 | 6 | 3 | 12 | -12 | 21 | T T T H B | |
| 11 | 20 | 6 | 3 | 11 | -8 | 21 | B B T B H | |
| 12 | 21 | 5 | 3 | 13 | -18 | 18 | B H B B B | |
| 13 | 21 | 4 | 6 | 11 | -10 | 18 | B B T H H | |
| 14 | 21 | 4 | 5 | 12 | -22 | 17 | H B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
