(og) Andreas Maxsoe 10 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Al-Wasl
VĐQG UAE
AFC Champions League Two
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Al Ittihad Kalba
VĐQG UAE
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 20 | 5 | 0 | 40 | 65 | T T T T T | |
| 2 | 25 | 17 | 6 | 2 | 42 | 57 | T B H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 7 | 6 | 9 | 46 | B T T T T | |
| 4 | 25 | 12 | 5 | 8 | 13 | 41 | B T B H B | |
| 5 | 25 | 10 | 10 | 5 | 13 | 40 | H H T B H | |
| 6 | 26 | 9 | 11 | 6 | 2 | 38 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 32 | B T H T H | |
| 8 | 26 | 8 | 5 | 13 | -12 | 29 | H B B H T | |
| 9 | 26 | 6 | 9 | 11 | -10 | 27 | H H H H B | |
| 10 | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | B H T H H | |
| 11 | 26 | 5 | 10 | 11 | -15 | 25 | H H B H B | |
| 12 | 25 | 5 | 5 | 15 | -26 | 20 | T B B T B | |
| 13 | 25 | 4 | 8 | 13 | -13 | 20 | H H B B H | |
| 14 | 25 | 5 | 4 | 16 | -25 | 19 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

