Trent Buhagiar 5 | |
Hide Vitalucci 7 | |
(Pen) Hyon-Ju Ryang 40 | |
Shingo Nakano 60 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Singapore Premier League
Thành tích gần đây Albirex Niigata FC
Singapore Premier League
Thành tích gần đây Tampines Rovers FC
Singapore Premier League
AFC Champions League Two
Singapore Premier League
AFC Champions League Two
Singapore Premier League
AFC Champions League Two
Singapore Premier League
AFC Champions League Two
Bảng xếp hạng Singapore Premier League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 12 | 2 | 0 | 47 | 38 | T H H T T | |
| 2 | 14 | 10 | 3 | 1 | 27 | 33 | H T T T B | |
| 3 | 14 | 9 | 2 | 3 | 14 | 29 | T H T B T | |
| 4 | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 20 | B H B T T | |
| 5 | 14 | 6 | 2 | 6 | -9 | 20 | T T T T B | |
| 6 | 15 | 6 | 0 | 9 | -7 | 18 | T B B T B | |
| 7 | 14 | 1 | 1 | 12 | -30 | 4 | B B B B B | |
| 8 | 14 | 0 | 2 | 12 | -34 | 2 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

