Chủ Nhật, 05/04/2026
Thomas Deng
12
Capixaba
39
Yuzuru Shimada
50
Hiroto Yamada (Thay: Capixaba)
61
Masaya Shibayama (Thay: Sota Kitano)
61
Leo (Kiến tạo: Seiya Maikuma)
69
Eiji Miyamoto (Thay: Shusuke Ota)
70
Motoki Nagakura (Thay: Kaito Taniguchi)
70
Yota Komi (Thay: Yuzuru Shimada)
70
Motoki Hasegawa (Thay: Yoshiaki Takagi)
78
Satoki Uejo (Thay: Hiroaki Okuno)
84
Justin Hubner (Thay: Lucas Fernandes)
87
Leo
88

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
58 Kiểm soát bóng 42
2 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Cerezo Osaka

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Thomas Deng (3), Yuto Horigome (31), Hiroki Akiyama (6), Yuzuru Shimada (20), Eitaro Matsuda (22), Yoshiaki Takagi (33), Shusuke Ota (11), Kaito Taniguchi (7)

Cerezo Osaka (4-1-2-3): Kim Jin-hyeon (21), Seiya Maikuma (2), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (14), Kyohei Noborizato (6), Shunta Tanaka (10), Sota Kitano (38), Hiroaki Okuno (25), Lucas Fernandes (77), Leonardo De Sousa Pereira (9), Capixaba (27)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
3
Thomas Deng
31
Yuto Horigome
6
Hiroki Akiyama
20
Yuzuru Shimada
22
Eitaro Matsuda
33
Yoshiaki Takagi
11
Shusuke Ota
7
Kaito Taniguchi
27
Capixaba
9
Leonardo De Sousa Pereira
77
Lucas Fernandes
25
Hiroaki Okuno
38
Sota Kitano
10
Shunta Tanaka
6
Kyohei Noborizato
14
Kakeru Funaki
24
Koji Toriumi
2
Seiya Maikuma
21
Kim Jin-hyeon
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-1-2-3
Thay người
70’
Shusuke Ota
Eiji Miyamoto
61’
Sota Kitano
Masaya Shibayama
70’
Yuzuru Shimada
Yota Komi
61’
Capixaba
Hiroto Yamada
70’
Kaito Taniguchi
Motoki Nagakura
84’
Hiroaki Okuno
Satoki Uejo
78’
Yoshiaki Takagi
Motoki Hasegawa
87’
Lucas Fernandes
Justin Hubner
Cầu thủ dự bị
Koto Abe
Keisuke Shimizu
Fumiya Hayakawa
Hayato Okuda
Kazuhiko Chiba
Justin Hubner
Eiji Miyamoto
Satoki Uejo
Motoki Hasegawa
Masaya Shibayama
Yota Komi
Hiroto Yamada
Motoki Nagakura
Vitor Bueno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
04/08 - 2021
J League 1
18/02 - 2023
03/12 - 2023
07/04 - 2024
20/07 - 2024
02/03 - 2025
11/08 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9423414B T B H B
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9234-411H B T B H
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow