Chủ Nhật, 05/04/2026
Daiya Tono (Thay: Ryota Oshima)
19
Ryotaro Ito (Kiến tạo: Taiki Watanabe)
22
Shunsuke Mito
35
Kento Tachibanada
38
Yuto Matsunagane (Thay: Kazuya Yamamura)
46
Tatsuki Seko (Thay: Yasuto Wakisaka)
62
Shin Yamada (Thay: Taisei Miyashiro)
62
Joao Schmidt (Thay: Yasuto Wakisaka)
62
Joao Schmidt
70
Kaito Taniguchi (Thay: Koji Suzuki)
71
Yuji Hoshi (Thay: Yuzuru Shimada)
71
Yusuke Segawa (Thay: Marcinho)
77
Yota Komi (Thay: Shunsuke Mito)
85
Danilo (Thay: Shusuke Ota)
85

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
41 Kiểm soát bóng 59
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 8
3 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
12 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Kawasaki Frontale

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Thomas Deng (3), Taiki Watanabe (15), Takahiro Ko (8), Yuzuru Shimada (20), Shusuke Ota (11), Ryotaro Ito (13), Shunsuke Mito (14), Koji Suzuki (9)

Kawasaki Frontale (4-1-2-3): Sung-Ryong Jung (1), Miki Yamane (13), Kazuya Yamamura (31), Takuma Ominami (3), Asahi Sasaki (5), Kento Tachibanada (8), Yasuto Wakizaka (14), Ryota Ohshima (10), Akihiro Ienaga (41), Taisei Miyashiro (33), Marcinho (23)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
3
Thomas Deng
15
Taiki Watanabe
8
Takahiro Ko
20
Yuzuru Shimada
11
Shusuke Ota
13
Ryotaro Ito
14
Shunsuke Mito
9
Koji Suzuki
23
Marcinho
33
Taisei Miyashiro
41
Akihiro Ienaga
10
Ryota Ohshima
14
Yasuto Wakizaka
8
Kento Tachibanada
5
Asahi Sasaki
3
Takuma Ominami
31
Kazuya Yamamura
13
Miki Yamane
1
Sung-Ryong Jung
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-1-2-3
Thay người
71’
Yuzuru Shimada
Yuji Hoshi
19’
Ryota Oshima
Daiya Tono
71’
Koji Suzuki
Kaito Taniguchi
46’
Kazuya Yamamura
Yuto Matsunagane
85’
Shusuke Ota
Danilo
62’
Yasuto Wakisaka
Joao Schmidt
85’
Shunsuke Mito
Yota Komi
62’
Taisei Miyashiro
Shin Yamada
77’
Marcinho
Yusuke Segawa
Cầu thủ dự bị
Koto Abe
Naoto Kamifukumoto
Naoto Arai
Yuto Matsunagane
Daichi Tagami
Joao Schmidt
Danilo
Tatsuki Seko
Yuji Hoshi
Yusuke Segawa
Kaito Taniguchi
Daiya Tono
Yota Komi
Shin Yamada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/03 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
30/08 - 2023
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
J League 1
29/09 - 2023
22/06 - 2024
27/09 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/10 - 2024
13/10 - 2024
J League 1
25/06 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-9
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow