Thứ Hai, 06/04/2026
Yuya Osako (Kiến tạo: Yoshinori Muto)
15
Nanasei Iino (Thay: Matheus Thuler)
20
Hiroki Akiyama (Thay: Yuji Hoshi)
46
Jean Patrick (Thay: Koya Yuruki)
66
Hiroki Akiyama
73
Shusuke Ota (Thay: Eitaro Matsuda)
75
Gustavo Nescau (Thay: Kaito Taniguchi)
75
Shuhei Kawasaki (Thay: Daiju Sasaki)
81
Yuzuru Shimada (Thay: Takahiro Koh)
85

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Vissel Kobe
Vissel Kobe
53 Kiểm soát bóng 47
6 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 6
30 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Vissel Kobe

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Thomas Deng (3), Taiki Watanabe (15), Naoto Arai (2), Takahiro Ko (8), Yuji Hoshi (19), Eitaro Matsuda (22), Shunsuke Mito (14), Yota Komi (16), Kaito Taniguchi (7)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Matheus Thuler (3), Leo Osaki (25), Ryo Hatsuse (19), Mitsuki Saito (16), Hotaru Yamaguchi (5), Daiju Sasaki (22), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
3
Thomas Deng
15
Taiki Watanabe
2
Naoto Arai
8
Takahiro Ko
19
Yuji Hoshi
22
Eitaro Matsuda
14
Shunsuke Mito
16
Yota Komi
7
Kaito Taniguchi
14
Koya Yuruki
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
22
Daiju Sasaki
5
Hotaru Yamaguchi
16
Mitsuki Saito
19
Ryo Hatsuse
25
Leo Osaki
3
Matheus Thuler
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
46’
Yuji Hoshi
Hiroki Akiyama
20’
Matheus Thuler
Nanasei Iino
75’
Eitaro Matsuda
Shusuke Ota
66’
Koya Yuruki
Jean Patric
75’
Kaito Taniguchi
Gustavo Nescau
81’
Daiju Sasaki
Shuhei Kawasaki
85’
Takahiro Koh
Yuzuru Shimada
Cầu thủ dự bị
Hiroki Akiyama
Yuya Tsuboi
Daichi Tagami
Nanasei Iino
Kazuhiko Chiba
Toya Izumi
Koto Abe
Takahiro Ogihara
Yuzuru Shimada
Shuhei Kawasaki
Shusuke Ota
Jean Patric
Gustavo Nescau
Shogo Terasaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
09/04 - 2023
07/07 - 2023
06/05 - 2024
22/09 - 2024
06/04 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow