Thứ Tư, 08/04/2026

Trực tiếp kết quả Alebrijes Oaxaca vs Celaya hôm nay 14-10-2024

Giải Hạng 2 Mexico - Th 2, 14/10

Kết thúc

Alebrijes Oaxaca

Alebrijes Oaxaca

1 : 5

Celaya

Celaya

Hiệp một: 1-1
T2, 05:00 14/10/2024
Vòng 12 - Hạng 2 Mexico
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Orlando Ballesteros
22
Daniel Cervantes
35
Lucas de los Santos
37
Salvador Manriquez
45+2'
Armando Gonzalez
45+6'
Bryan Garcia
57
Juan Gamboa
60
Adolfo Dominguez
61
Adolfo Dominguez
70
Fernando Morales
82
Duilio Tejeda
86
Allan Wlk
90
Ernesto Monreal
90+2'

Thống kê trận đấu Alebrijes Oaxaca vs Celaya

số liệu thống kê
Alebrijes Oaxaca
Alebrijes Oaxaca
Celaya
Celaya
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 12
4 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 13
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Mexico
21/10 - 2021
02/03 - 2022
12/01 - 2023
16/08 - 2023
26/02 - 2024
14/10 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Alebrijes Oaxaca

Hạng 2 Mexico
28/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Celaya

Hạng 2 Mexico
27/04 - 2025
24/04 - 2025
20/04 - 2025
H1: 1-0
13/04 - 2025
06/04 - 2025
30/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mexico

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CD Tepatitlan de MorelosCD Tepatitlan de Morelos137421125T B T H T
2Atlético MoreliaAtlético Morelia12714722B T B T B
3Atletico La PazAtletico La Paz125521020T H T H B
4TapatioTapatio12624720B B T B T
5Cancun FCCancun FC12543519T H H H T
6AtlanteAtlante12543519T H T B T
7Tlaxcala FCTlaxcala FC12534-118B H H T B
8Mineros de ZacatecasMineros de Zacatecas12525-317B T T T B
9IrapuatoIrapuato12516216T B H B T
10Jaibos Tampico MaderoJaibos Tampico Madero12435-215B T H H H
11Alebrijes OaxacaAlebrijes Oaxaca12345-1013B T B H B
12Venados FCVenados FC12336-112B B B T H
13Correcaminos de la UATCorrecaminos de la UAT12336-912T T B B B
14Leones NegrosLeones Negros12255-811B H B H T
15DoradosDorados13247-1310B H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow