Jorge del Castillo rời sân và được thay thế bởi Guillermo Larios.
Franco Posse (Kiến tạo: Mateo Viera) 4 | |
Matias Miranda (Kiến tạo: Franco Posse) 34 | |
G. Larios (Thay: J. del Castillo) 46 | |
Guillermo Larios (Thay: Jorge del Castillo) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Alianza Atletico vs CSD Macara
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Franco Posse đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Matias Miranda đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Mateo Viera đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Franco Posse đã ghi bàn!
V À A A A O O O CSD Macara ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Alianza Atletico vs CSD Macara

Đội hình xuất phát Alianza Atletico vs CSD Macara
Alianza Atletico (4-3-1-2): Daniel Prieto (95), Erick Perleche (21), Roman Suarez (2), Jose Villegas (4), Anthony Gordillo (24), Franchesco Flores (8), German Diaz (10), Jimmy Perez (20), Jorge del Castillo (22), Jorge del Castillo (22), Valentin Robaldo (9), Franco Coronel (7)
CSD Macara (4-3-3): Rodrigo Rodriguez (1), Jean Estacio (5), Santiago Etchebarne (21), Jose Luis Marrufo (14), Luis Ayala (13), Martin Tello (15), Jose Cazares (16), Matias Miranda (10), Mateo Viera (20), Franco Posse (9), Federico Paz (7)

| Cầu thủ dự bị | |||
Eder Hermoza | Darwin Cuero | ||
Guillermo Larios | Jose Klinger | ||
Hernan Lupu | Luca Ferro | ||
Stefano Fernandez | Tommy Chamba | ||
Williams Guzman | Jimmy Bolanos | ||
Sergio Quiroga | Jairo Jimenez | ||
Christian Valladolid | Gaston Blanc | ||
Alejo Antilef | Marlon Medranda | ||
Jesus Mendieta | Tono Espinoza | ||
Cristian Penilla | Jose Jordano Zambrano | ||
Juan Delgado | Jordan Mohor | ||
Jose Lujan | |||
Guillermo Larios | |||
Nhận định Alianza Atletico vs CSD Macara
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | H B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | H B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | T B B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H B T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
