Arda Gezer 12 | |
Mehmet Zahit Cinar (Thay: Sadik Bas) 23 | |
Mahamadou Ba 34 | |
Deniz Kadah 44 | |
Gokhan Akkan 47+2' | |
Tolga Unlu 59 | |
Murat Uluc (Thay: Arda Gezer) 69 | |
Onur Efe (Thay: Caner Baycan) 69 | |
Ibrahim Ozturk (Kiến tạo: Ceyhun Gulselam) 73 | |
Muhammed Demirci (Thay: Bunyamin Yurur) 78 | |
Ahmet Yazar (Thay: Segun James Adeniyi) 78 | |
Murat Demir (Thay: Ceyhun Gulselam) 82 | |
Mehmet Coskun 83 | |
Koray Yagci (Thay: Mahamadou Ba) 87 | |
Yusuf Tekin (Thay: Deniz Kadah) 92 |
Thống kê trận đấu Altay vs Tuzlaspor
số liệu thống kê

Altay

Tuzlaspor
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 7
0 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 19
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
26 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Altay vs Tuzlaspor
| Thay người | |||
| 69’ | Arda Gezer Murat Uluc | 23’ | Sadik Bas Mehmet Zahit Cinar |
| 69’ | Caner Baycan Onur Efe | 78’ | Bunyamin Yurur Muhammed Demirci |
| 82’ | Ceyhun Gulselam Murat Demir | 78’ | Segun James Adeniyi Ahmet Yazar |
| 87’ | Mahamadou Ba Koray Yagci | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ozan Evrim Ozenc | Philipp Angeler | ||
Kuban Altunbudak | Hursit Gorkem Demiryurek | ||
Ozgur Ozkaya | Bakhtiyar Hasanalizada | ||
Mehmet Gunduz | Muhammed Demirci | ||
Murat Demir | Ahmet Yazar | ||
Yusuf Tekin | Resul Turkkalesi | ||
Enes Yetkin | Koray Yagci | ||
Ali Kizilkuyu | Halef Keklik | ||
Murat Uluc | Mustafa Emre Can | ||
Onur Efe | Mehmet Zahit Cinar | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altay
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Tuzlaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 23 | 9 | 3 | 55 | 78 | T T T T T | |
| 2 | 35 | 21 | 9 | 5 | 41 | 72 | T T T H H | |
| 3 | 35 | 20 | 10 | 5 | 46 | 70 | B B T H T | |
| 4 | 35 | 19 | 7 | 9 | 18 | 64 | T T B H H | |
| 5 | 35 | 18 | 8 | 9 | 33 | 62 | T T T H H | |
| 6 | 35 | 15 | 13 | 7 | 23 | 58 | H H T B H | |
| 7 | 35 | 14 | 12 | 9 | 27 | 54 | B T T T H | |
| 8 | 35 | 14 | 11 | 10 | 10 | 53 | H H T H H | |
| 9 | 35 | 13 | 11 | 11 | 6 | 50 | T T B T B | |
| 10 | 35 | 14 | 7 | 14 | -4 | 49 | B B B T T | |
| 11 | 35 | 13 | 9 | 13 | -1 | 48 | H B B B T | |
| 12 | 35 | 13 | 7 | 15 | 0 | 46 | T H T H T | |
| 13 | 35 | 12 | 10 | 13 | 8 | 46 | B H B T B | |
| 14 | 35 | 10 | 13 | 12 | -9 | 43 | H B H B T | |
| 15 | 35 | 12 | 7 | 16 | -2 | 43 | B H B T H | |
| 16 | 35 | 12 | 6 | 17 | -2 | 42 | B H B B B | |
| 17 | 35 | 10 | 6 | 19 | -30 | 36 | T T B B H | |
| 18 | 35 | 8 | 9 | 18 | -18 | 33 | T B H B B | |
| 19 | 35 | 1 | 7 | 27 | -69 | 10 | B B B T B | |
| 20 | 35 | 1 | 3 | 31 | -132 | -54 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch