Ridvan Kocak 33 | |
Yusuf Can Esendemir 45+4' | |
Ali Dere (Thay: Yusuf Can Esendemir) 46 | |
Ahmet Ilhan Ozek (Kiến tạo: Kubilay Aktas) 59 | |
Efe Tatli (Thay: Eren Karadag) 64 | |
Amadou Ciss (Thay: Thomas Bruns) 65 | |
Youssef Ait Bennasser 66 | |
Furkan Metin (Thay: Ridvan Kocak) 70 | |
Evren Korkmaz 76 | |
Kursad Surmeli 78 | |
Ibrahim Aksu (Thay: Samuel Tetteh) 83 | |
Yohan Roche 85 | |
Feyttullah Gurluk (Thay: Ahmet Ilhan Ozek) 86 | |
Ahmethan Kose (Thay: Celil Yuksel) 90 | |
Yusuf Yalcin Arslan (Thay: Kubilay Aktas) 90 | |
Metehan Yilmaz (Thay: Seref Ozcan) 90 |
Thống kê trận đấu Altinordu vs Adanaspor
số liệu thống kê

Altinordu

Adanaspor
47 Kiểm soát bóng 53
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Altinordu vs Adanaspor
| Thay người | |||
| 46’ | Yusuf Can Esendemir Ali Dere | 64’ | Eren Karadag Efe Tatli |
| 70’ | Ridvan Kocak Furkan Metin | 65’ | Thomas Bruns Amadou Ciss |
| 86’ | Ahmet Ilhan Ozek Feyttullah Gurluk | 83’ | Samuel Tetteh Ibrahim Aksu |
| 90’ | Kubilay Aktas Yusuf Yalcin Arslan | 90’ | Celil Yuksel Ahmethan Kose |
| 90’ | Seref Ozcan Metehan Yilmaz | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yusuf Yalcin Arslan | Ibrahim Aksu | ||
Ali Dere | Amadou Ciss | ||
Gokberf Efe | Hakan Eroglu | ||
Kenan Fakili | Jordon Ibe | ||
Feyttullah Gurluk | Yigithan Guveli | ||
Muzaffer Kocaer | Harun Kaya | ||
Furkan Metin | Kadir Keles | ||
Serhat Oztasdelen | Ahmethan Kose | ||
Sami Satilmis | Ozer Enes Soylu | ||
Metehan Yilmaz | Efe Tatli | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Adanaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 9 | 3 | 52 | 72 | T B T T T | |
| 2 | 33 | 21 | 7 | 5 | 41 | 70 | T T T T T | |
| 3 | 33 | 19 | 9 | 5 | 45 | 66 | T H B B T | |
| 4 | 33 | 19 | 5 | 9 | 18 | 62 | T T T T B | |
| 5 | 33 | 18 | 6 | 9 | 33 | 60 | B T T T T | |
| 6 | 33 | 15 | 12 | 6 | 25 | 57 | H T H H T | |
| 7 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 13 | 11 | 9 | 26 | 50 | T H B T T | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 7 | 47 | B T T T B | |
| 10 | 33 | 12 | 9 | 12 | -5 | 45 | B B H B B | |
| 11 | 33 | 11 | 10 | 12 | 4 | 43 | H T B H B | |
| 12 | 33 | 12 | 7 | 14 | -7 | 43 | B T B B B | |
| 13 | 33 | 12 | 6 | 15 | -4 | 42 | B B T H T | |
| 14 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T B B H B | |
| 15 | 33 | 9 | 13 | 11 | -10 | 40 | B B H B H | |
| 16 | 33 | 11 | 6 | 16 | -4 | 39 | T T B H B | |
| 17 | 33 | 10 | 5 | 18 | -25 | 35 | B B T T B | |
| 18 | 33 | 8 | 9 | 16 | -15 | 33 | T H T B H | |
| 19 | 33 | 0 | 7 | 26 | -69 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 33 | 1 | 3 | 29 | -123 | -48 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch