Sandro Jovanovic 3 | |
Zan Karnicnik (Thay: Nejc Ajhmajer) 12 | |
Vid Koderman (Thay: Klemen Nemanic) 46 | |
Sandro Jovanovic 46 | |
Aljosa Matko 59 | |
Zan Baskera (Thay: Marko Brkljaca) 60 | |
Jakov Katusa (Thay: Sandro Jovanovic) 66 | |
Mark Zabukovnik (Thay: Matic Vrbanec) 74 | |
Julien Lamy (Thay: Nino Kouter) 74 | |
Jakov Katusa 80 | |
Gregor Bajde (Thay: Aljosa Matko) 82 | |
Aleksandar Zeljkovic (Thay: Gal Gorenak) 82 | |
Marko Simonic (Thay: Skiba) 82 | |
Luka Bobicanec 89 |
Thống kê trận đấu Aluminij vs NK Celje
số liệu thống kê

Aluminij

NK Celje
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
26 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
9 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Aluminij vs NK Celje
| Thay người | |||
| 60’ | Marko Brkljaca Zan Baskera | 12’ | Nejc Ajhmajer Zan Karnicnik |
| 66’ | Sandro Jovanovic Jakov Katusa | 46’ | Klemen Nemanic Vid Koderman |
| 82’ | Skiba Marko Simonic | 74’ | Matic Vrbanec Mark Zabukovnik |
| 82’ | Gal Gorenak Aleksandar Zeljkovic | 74’ | Nino Kouter Julien Lamy |
| 82’ | Aljosa Matko Gregor Bajde | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jan Petek | Mark Zabukovnik | ||
Leo Ceh | Vid Koderman | ||
Filip Kosi | Abdoul Bandaogo | ||
Maj Skoflek | Edmilson de Paula Santos Filho | ||
Marko Simonic | Julien Lamy | ||
Aleks Repina | Tamar Svetlin | ||
Aleksandar Zeljkovic | Zan Karnicnik | ||
Zan Baskera | Lovro Bizjak | ||
Gasper Pecnik | Lukas Macak | ||
Jakov Katusa | Gregor Bajde | ||
Matjaz Rozman | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Aluminij
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 5 | 6 | 49 | 71 | T T T B B | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 33 | 18 | 5 | 10 | 10 | 59 | T T T T T | |
| 4 | 32 | 15 | 7 | 10 | 8 | 52 | T B B T T | |
| 5 | 32 | 14 | 8 | 10 | 14 | 50 | B T B B B | |
| 6 | 33 | 12 | 6 | 15 | -14 | 42 | B T T B B | |
| 7 | 33 | 10 | 6 | 17 | -16 | 36 | T B B B H | |
| 8 | 33 | 8 | 7 | 18 | -19 | 31 | B B B T T | |
| 9 | 33 | 6 | 4 | 23 | -39 | 22 | B B B B H | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch