Thứ Tư, 20/05/2026

Trực tiếp kết quả Aluminij vs Radomlje hôm nay 14-02-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 2, 14/2

Kết thúc

Aluminij

Aluminij

0 : 4

Radomlje

Radomlje

Hiệp một: 0-2
T2, 23:30 14/02/2022
Vòng 21 - VĐQG Slovenia
Sportni park Aluminij
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomislav Mrkonjic
34
Ivan Calusic
43
Tin Martic (Thay: Karlo Plantak)
46
Tomislav Mrkonjic
53
Oliver Kregar
63
Marko Brest (Thay: Jaka Bizjak)
64
Andrej Pogacar (Thay: Oliver Kregar)
69
Dino Spehar (Thay: Roko Prsa)
70
Rok Schaubach (Thay: Luka Petek)
70
Zvonimir Blaic (Thay: Darko Misic)
72
Sandi Nuhanovic (Thay: Ivan Calusic)
72
Luka Benotic (Thay: Gasper Pecnik)
79
Axel Prohouly (Thay: Ivan Saric)
81
Zulic (Thay: Mateo Muzek)
81

Thống kê trận đấu Aluminij vs Radomlje

số liệu thống kê
Aluminij
Aluminij
Radomlje
Radomlje
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 9
1 Việt vị 5
17 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
24 Ném biên 33
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
11 Phát bóng 5

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
31/07 - 2021
02/10 - 2021
14/02 - 2022
09/04 - 2022
13/08 - 2023
22/10 - 2023
20/02 - 2024
15/04 - 2024
Giao hữu
13/07 - 2024
VĐQG Slovenia
19/07 - 2025
26/09 - 2025
30/01 - 2026
03/04 - 2026

Thành tích gần đây Aluminij

VĐQG Slovenia
17/05 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
14/05 - 2026
VĐQG Slovenia
09/05 - 2026
H1: 0-0
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
23/04 - 2026
VĐQG Slovenia
19/04 - 2026
16/04 - 2026
H1: 1-0
11/04 - 2026
03/04 - 2026
20/03 - 2026

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
17/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
22/04 - 2026
VĐQG Slovenia
18/04 - 2026
H1: 0-2
12/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje3322564971T T T B B
2KoperKoper3420772867T T T T T
3NK BravoNK Bravo33185101059T T T T T
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana3215710852T B B T T
5MariborMaribor32148101450B T B B B
6RadomljeRadomlje3312615-1442B T T B B
7AluminijAluminij3310617-1636T B B B H
8MuraMura338718-1931B B B T T
9PrimorjePrimorje336423-3922B B B B H
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow