Thẻ vàng cho Lonwabo Magugwana.
L. Bern 33 | |
Liam Bern 33 | |
Athini Maqokola (Kiến tạo: Asanda Mzobe) 44 | |
B. Eva Nga (Thay: J. Figuareido) 46 | |
A. Konqobe (Thay: K. Mfecane) 46 | |
Bienvenu Eva Nga (Thay: Justice Figuareido) 46 | |
Ayabulela Konqobe (Thay: Khaya Mfecane) 46 | |
Siyanda Hlangabeza 57 | |
Thapelo Matlhoko (Thay: Siphamandla Zikhali) 62 | |
Somila Ntsundwana (Thay: Sirgio Kammies) 64 | |
Athini Maqokola (Kiến tạo: Thapelo Matlhoko) 74 | |
Gustavo Lopes (Thay: Minenhle Ngcobo) 76 | |
Wandile Dube (Thay: Asanda Mzobe) 76 | |
Sinoxolo Kwayiba 78 | |
Thapelo Matlhoko 80 | |
Lonwabo Magugwana (Thay: Goodman Mosele) 80 | |
Thabiso Kutumela (Thay: Mondli Mbanjwa) 84 | |
Ryan Moon (Thay: Athini Maqokola) 84 | |
Lonwabo Magugwana 86 |
Đang cập nhậtDiễn biến AmaZulu FC vs Chippa United
Athini Maqokola rời sân và được thay thế bởi Ryan Moon.
Mondli Mbanjwa rời sân và được thay thế bởi Thabiso Kutumela.
Goodman Mosele rời sân và được thay thế bởi Lonwabo Magugwana.
V À A A A O O O O AmaZulu FC ghi bàn.
Thẻ vàng cho Sinoxolo Kwayiba.
Asanda Mzobe rời sân và được thay thế bởi Wandile Dube.
Minenhle Ngcobo rời sân và được thay thế bởi Gustavo Lopes.
Thapelo Matlhoko đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O AmaZulu FC ghi bàn.
Sirgio Kammies rời sân và được thay thế bởi Somila Ntsundwana.
Siphamandla Zikhali rời sân và được thay thế bởi Thapelo Matlhoko.
Thẻ vàng cho Siyanda Hlangabeza.
Khaya Mfecane rời sân và được thay thế bởi Ayabulela Konqobe.
Justice Figuareido rời sân và được thay thế bởi Bienvenu Eva Nga.
Hiệp hai bắt đầu.
Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một!
V À A A A O O O AmaZulu FC ghi bàn.
Asanda Mzobe đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O AmaZulu FC ghi bàn.
V À A A O O O O Chippa United ghi bàn.
Thẻ vàng cho Liam Bern.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu AmaZulu FC vs Chippa United


Đội hình xuất phát AmaZulu FC vs Chippa United
AmaZulu FC (4-2-3-1): Olwethu Mzimela (1), Keegan Shannon Allan (5), Taariq Fielies (12), Asanda Mzobe (35), Riaan Hanamub (4), Liam Bern (17), Siyanda Hlangabeza (6), Sphamandla Zikhali (19), Athini Maqokola (2), Minenhle Ngcobo (36), Mondli Mbanjwa (15)
Chippa United (4-4-1-1): Misibi (32), Boy Madingwane (28), Harold Majadibodu (35), Abbubaker Mobara (22), Malebogo Modise (27), Sirgio Kammies (25), Goodman Mosele (20), Khaya Mfecane (8), Khaya Mfecane (8), Justice Figuareido (9), Justice Figuareido (9), Azola Matrose (10), Sinoxolo Kwayiba (14)


| Thay người | |||
| 62’ | Siphamandla Zikhali Thapelo Matlhoko | 46’ | Khaya Mfecane Ayabulela Konqobe Magqwaka |
| 76’ | Minenhle Ngcobo Gustavo Lopes | 46’ | Justice Figuareido Bienvenu Eva Nga |
| 76’ | Asanda Mzobe Wandile Dube | 64’ | Sirgio Kammies Somila Ntsundwana |
| 84’ | Mondli Mbanjwa Thabiso Kutumela | 80’ | Goodman Mosele Lonwabo Magugwana |
| 84’ | Athini Maqokola Ryan Moon | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Richard Ofori | Bongani Sam | ||
Luyolo Slatsha | Katlego Mohamme | ||
Langelihle Mhlongo | Lonwabo Magugwana | ||
Gustavo Lopes | Seun Ndlovu | ||
Thabiso Kutumela | Ayabulela Konqobe Magqwaka | ||
Ryan Moon | Sammy Seabi | ||
Thapelo Matlhoko | Somila Ntsundwana | ||
Tebogo Masuku | Bienvenu Eva Nga | ||
Wandile Dube | Lukhanyo July | ||
Ayabulela Konqobe Magqwaka | |||
Bienvenu Eva Nga | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AmaZulu FC
Thành tích gần đây Chippa United
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 4 | 3 | 39 | 58 | H T T H T | |
| 2 | 24 | 17 | 6 | 1 | 30 | 57 | T T T T H | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 14 | 46 | T T T T H | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 1 | 42 | T T H H B | |
| 5 | 25 | 10 | 8 | 7 | 5 | 38 | H B H T B | |
| 6 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 8 | 24 | 8 | 10 | 6 | 3 | 34 | H B T H H | |
| 9 | 25 | 8 | 8 | 9 | -3 | 32 | H T B T H | |
| 10 | 25 | 7 | 9 | 9 | -6 | 30 | B B T H T | |
| 11 | 25 | 6 | 11 | 8 | -4 | 29 | T B H H H | |
| 12 | 25 | 7 | 4 | 14 | -9 | 25 | H B B B B | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -14 | 24 | H B B T H | |
| 14 | 25 | 4 | 8 | 13 | -15 | 20 | B T B B T | |
| 15 | 25 | 4 | 8 | 13 | -17 | 20 | B B B H H | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch