Thứ Năm, 07/05/2026

Trực tiếp kết quả AmaZulu FC vs Lamontville Golden Arrows hôm nay 07-05-2026

Giải VĐQG Nam Phi - Th 5, 07/5

Đang diễn ra

AmaZulu FC

AmaZulu FC

1 : 0

Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

Hiệp một: 1-0
T5, 00:30 07/05/2026
Vòng 27 - VĐQG Nam Phi
 
 
Sandile Mthethwa (Kiến tạo: Nkosikhona Radebe)
17
Nkosikhona Radebe
20
J. Karlese (Thay: T. Khumalo)
46
Nhlanhla Gasa (Thay: Siyanda Ndlovu)
46
Jerome Karelse (Thay: Thokozani Khumalo)
46
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến AmaZulu FC vs Lamontville Golden Arrows

Tất cả (10)
46'

Thokozani Khumalo rời sân và được thay thế bởi Jerome Karelse.

46'

Siyanda Ndlovu rời sân và được thay thế bởi Nhlanhla Gasa.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

21' Thẻ vàng cho Nkosikhona Radebe.

Thẻ vàng cho Nkosikhona Radebe.

20' Thẻ vàng cho Nkosikhona Radebe.

Thẻ vàng cho Nkosikhona Radebe.

17'

Nkosikhona Radebe đã kiến tạo cho bàn thắng.

17' V À A A O O O - Sandile Mthethwa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sandile Mthethwa đã ghi bàn!

17' V À A A O O O O AmaZulu FC ghi bàn.

V À A A O O O O AmaZulu FC ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu AmaZulu FC vs Lamontville Golden Arrows

số liệu thống kê
AmaZulu FC
AmaZulu FC
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát AmaZulu FC vs Lamontville Golden Arrows

AmaZulu FC (3-4-3): Olwethu Mzimela (1), Keegan Shannon Allan (5), Taariq Fielies (12), Sandile Mthethwa (42), Nkosikhona Radebe (14), Sphamandla Zikhali (19), Siyanda Hlangabeza (6), Riaan Hanamub (4), Athini Maqokola (2), Thapelo Matlhoko (21), Mondli Mbanjwa (15)

Lamontville Golden Arrows (4-2-3-1): Edward Maova (34), Khulekani Shezi (52), Ayanda Jiyane (4), Ntandoyenkosi Mabaso (38), Thokozani Praisegod Khumalo (37), Thokozani Praisegod Khumalo (37), Nhlanhla Zwane (41), Themba Mantshiyane (35), Siyanda Ndlovu (8), Siphesihle Msomi (46), Isaac Cisse (19), Angelo Van Rooi (14)

AmaZulu FC
AmaZulu FC
3-4-3
1
Olwethu Mzimela
5
Keegan Shannon Allan
12
Taariq Fielies
42
Sandile Mthethwa
14
Nkosikhona Radebe
19
Sphamandla Zikhali
6
Siyanda Hlangabeza
4
Riaan Hanamub
2
Athini Maqokola
21
Thapelo Matlhoko
15
Mondli Mbanjwa
14
Angelo Van Rooi
19
Isaac Cisse
46
Siphesihle Msomi
8
Siyanda Ndlovu
35
Themba Mantshiyane
41
Nhlanhla Zwane
37
Thokozani Praisegod Khumalo
37
Thokozani Praisegod Khumalo
38
Ntandoyenkosi Mabaso
4
Ayanda Jiyane
52
Khulekani Shezi
34
Edward Maova
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Richard Ofori
Sanele Tshabalala
Asanda Mzobe
Ayabulela Maxwele
Minenhle Ngcobo
Jerome Karelse
Bongani Zungu
Nqobeko Dlamini
Langelihle Mhlongo
Nhlanhla Gasa
Ryan Moon
Lungelo Nguse
Thabiso Kutumela
Mfanuvela Mafuleka
Wazza Elmo Kambindu
Sabelo Sithole
Tebogo Masuku
Oumar Komara
Jerome Karelse

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi

Thành tích gần đây AmaZulu FC

VĐQG Nam Phi
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
05/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
04/02 - 2026

Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows

VĐQG Nam Phi

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC2819723364T H H T T
2Orlando PiratesOrlando Pirates2719534162T H T H T
3Kaizer ChiefsKaizer Chiefs2714851350T T H H B
4AmaZulu FCAmaZulu FC271368545T H H B T
5Sekhukhune UnitedSekhukhune United271197742H T B H T
6Polokwane CityPolokwane City289118038H H T B B
7Durban City F.CDurban City F.C2710710037B B B H H
8Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows2710512-235T B T T H
9Siwelele F.C.Siwelele F.C.277128-233H H H T H
10Stellenbosch FCStellenbosch FC278811-632B T H B B
11Richards BayRichards Bay277119-632B T H T H
12TS GalaxyTS Galaxy277614-927B B B B H
13Chippa UnitedChippa United275913-1924B T H B B
14Orbit CollegeOrbit College276516-2223B H B H T
15Marumo GallantsMarumo Gallants2741013-1722B B H H H
16Magesi FCMagesi FC274914-1621B B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow