Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
David Romero (Kiến tạo: Martin Garay) 11 | |
Rafael Carrascal 28 | |
J. Cavadía (Thay: R. Carrascal) 46 | |
Jose Cavadia (Thay: Dany Rosero) 46 | |
Jose Cavadia (Thay: Rafael Carrascal) 46 | |
Ignacio Russo 49 | |
Valentin Moreno 51 | |
Tomas Angel (Kiến tạo: Adrian Ramos) 53 | |
Santiago Lopez (Thay: Valentin Moreno) 65 | |
Marcos Mina 72 | |
Jorge Valencia (Thay: Jhon Palacios) 73 | |
Josen Escobar 77 | |
Luis Miguel Mina (Thay: Joel Romero) 79 | |
Jan Franc Lucumi 80 | |
Alfio Oviedo (Thay: Ignacio Russo) 83 | |
Bruno Leyes 85 | |
Jose Cavadia 87 | |
Ramon Arias 89 | |
Joaquin Laso (Thay: Ramon Arias) 90 |
Thống kê trận đấu America de Cali vs Tigre


Diễn biến America de Cali vs Tigre
Ramon Arias rời sân và được thay thế bởi Joaquin Laso.
Thẻ vàng cho Ramon Arias.
Thẻ vàng cho Jose Cavadia.
Thẻ vàng cho Bruno Leyes.
Ignacio Russo rời sân và được thay thế bởi Alfio Oviedo.
Thẻ vàng cho Jan Franc Lucumi.
Joel Romero rời sân và được thay thế bởi Luis Miguel Mina.
Thẻ vàng cho Josen Escobar.
Jhon Palacios rời sân và được thay thế bởi Jorge Valencia.
Thẻ vàng cho Marcos Mina.
Valentin Moreno rời sân và được thay thế bởi Santiago Lopez.
Adrian Ramos đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tomas Angel đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Valentin Moreno.
Thẻ vàng cho Ignacio Russo.
Dany Rosero rời sân và được thay thế bởi Jose Cavadia.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Rafael Carrascal.
Martin Garay đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát America de Cali vs Tigre
America de Cali (4-2-3-1): Jean (1), Joel Sebastian Romero (25), Cristian Tovar (24), Marcos Mina (14), Dany Rosero (3), Rafael Carrascal (15), Rafael Carrascal (15), Josen Escobar (5), Tomas Angel (21), Jan Lucumi (17), J Palacios (19), Adrian Ramos (20)
Tigre (4-4-2): Felipe Zenobio (12), Valentin Moreno (4), Alan Barrionuevo (20), Ramon Arias (42), Federico Alvarez (24), Martin Garay (8), Jabes Saralegui (10), Bruno Leyes (5), Jalil Elias (30), Jose Romero (9), Ignacio Russo Cordero (29)


| Thay người | |||
| 46’ | Rafael Carrascal Jose Cavadia | 65’ | Valentin Moreno Santiago Lopez |
| 73’ | Jhon Palacios Daniel Valencia | 83’ | Ignacio Russo Alfio Oviedo |
| 79’ | Joel Romero Luis Mina | 90’ | Ramon Arias Joaquin Laso |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jorge Soto | Tomas Sultani | ||
Andres Mosquera | Elias Cabrera | ||
Brayan Correa | Juan Villalba | ||
Luis Mina | Santiago Lopez | ||
Omar Bertel | Alfio Oviedo | ||
Jose Cavadia | Gonzalo Agustin Pineiro | ||
Carlos Sierra | Pity | ||
Camilo Amu | Joaquin Mosqueira | ||
Daniel Valencia | Guillermo Soto | ||
Darwin Machís | Joaquin Laso | ||
Yojan Garces | Manuel Fernandez | ||
Kevin Angulo | Nahuel Banegas | ||
Jose Cavadia | |||
Nhận định America de Cali vs Tigre
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây America de Cali
Thành tích gần đây Tigre
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T T H H | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H | |
| 3 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H B T H H | |
| 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B B B H | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T B B T H | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | B T B H T | |
| 4 | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 6 | H B T H H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T T H H H | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | B T H T H | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T H B | |
| 4 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 1 | 4 | 0 | 2 | 7 | H T H H H | |
| 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 | T B H H H | |
| 3 | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 5 | H H H H H | |
| 4 | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | B H H H H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T H T H | |
| 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | T B H B H | |
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | T T B T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B T H T T | |
| 3 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | H B T B B | |
| 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B H B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T H B T T | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T H B T | |
| 4 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H H H B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T T T H | |
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | T B T B T | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | B T B T H | |
| 4 | 5 | 0 | 1 | 4 | -11 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
